海誓山盟

Bính âm:hǎi shì shān méng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lời thề non hẹn biển

📜 Nguồn gốc

《玉台新咏》

💡 Giải thích chi tiết

"海誓山盟" theo nghĩa đen là lời thề và giao ước được lập nên với biển và núi làm ẩn dụ. Biển sâu, núi vững, tượng trưng cho lời thề sâu thẳm như đại dương, không thể lay chuyển như núi cao. Thành ngữ này miêu tả lời thề được lập nên khi nam nữ yêu nhau, thể hiện tình yêu phải bền vững như núi và biển, mãi mãi không thay đổi. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tình yêu lãng mạn, bày tỏ lời hứa chung thủy son sắt với tình cảm. Về bối cảnh văn hóa, người Trung Quốc cổ đại thường lấy cảnh vật thiên nhiên làm chứng nhân cho lời thề, như "chỉ trời mà thề", "cắt tay mà thề", còn "hải thệ sơn minh" lại giàu chất thơ hơn, hòa quyện tình cảm với thiên nhiên hùng vĩ, thể hiện khát vọng của người xưa về tình yêu kiên trinh. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý vị trang trọng, sâu đậm, lãng mạn, nhưng cũng có thể ngầm chứa nỗi lo lời thề liệu có thể thực hiện được hay không. Trong cách dùng hiện đại, nó vừa có thể miêu tả lời hứa tình yêu chân thành, vừa có thể dùng để đùa cợt về những lời hứa dễ dàng thốt ra.

📝 Ví dụ

1. Họ đã thề non hẹn biển bên bờ biển, ước định cả đời không rời xa nhau. (Ý nghĩa: Chỉ lời thề nguyền kiên định và vĩnh cửu giữa nam nữ.) 2. Những lời thề non hẹn biển khi đang yêu nồng cháy năm nào, nay đã sớm tan theo gió. (Ý nghĩa: Ví von lời hứa hẹn tình yêu từng được thề nguyền.)