情投意合

Bính âm:qíng tóu yì hé

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tâm đầu ý hợp

📜 Nguồn gốc

《三国志》

💡 Giải thích chi tiết

"Tình đầu ý hợp" có nghĩa là đôi bên có sự tương hợp cao độ về tình cảm và tâm ý, hiểu nhau và trân trọng lẫn nhau, thường được dùng để miêu tả mối quan hệ hòa hợp, đồng điệu về chí hướng giữa bạn bè, người yêu hay đối tác hợp tác. Thành ngữ này xuất phát từ "Tam Quốc Chí", trong văn hóa truyền thống nhấn mạnh sự hài hòa trong quan hệ giữa người với người và sự thấu hiểu tâm hồn, là biểu hiện của mối quan hệ lý tưởng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể miêu tả tình bạn, tình yêu, hợp tác nhóm, v.v. Sắc thái tình cảm của nó là tích cực, mang ý nghĩa vui vẻ, thỏa mãn. Ý nghĩa sâu xa không chỉ là sự nhất trí bề ngoài mà còn nhấn mạnh sự cộng hưởng nội tâm và sự đồng điệu ở tầng bậc tinh thần. Trong xã hội hiện đại, thường được dùng để chúc phúc hoặc ca ngợi những đôi bên có mối quan hệ thân thiết, hợp tác ăn ý.

📝 Ví dụ

1. Hai người họ tâm đầu ý hợp trong âm nhạc, chẳng mấy chốc đã thành lập một ban nhạc. 2. Sau vài lần trao đổi sâu sắc, hai người cộng sự phát hiện hai bên tâm đầu ý hợp, quyết định cùng nhau khởi nghiệp.