朝秦暮楚

Bính âm:zhāo qín mù chǔ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Thay lòng đổi dạ

📜 Nguồn gốc

《鸡肋编》

💡 Giải thích chi tiết

“Sớm Tần tối Sở” nghĩa mặt chữ là buổi sáng phụ thuộc nước Tần, buổi tối theo nước Sở. Thời Chiến Quốc, hai nước mạnh Tần và Sở đối đầu nhau, các nước nhỏ nằm giữa để tự bảo vệ mình khi thì thân Tần, khi thì thân Sở, thay đổi thất thường. Thành ngữ này ra đời từ đó, ví von người không có lập trường và nguyên tắc kiên định, thấy gió đổi chiều, thay đổi thái độ bất cứ lúc nào. Nó mang sắc thái chê bai mạnh mẽ, thường dùng để phê phán những kẻ cơ hội trong chính trị, hành vi bất tín trong kinh doanh, hoặc những kẻ xu nịnh trong quan hệ giữa người với người. Ngữ cảnh sử dụng phần lớn là miêu tả ai đó lập trường không vững vàng, phản phúc đổi phe, hoặc miêu tả con người dao động bất định trong tình thế biến động. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sách lược ngoại giao tung hoành bãi hợp thời Chiến Quốc, đồng thời cảnh tỉnh hậu thế về tầm quan trọng của lòng trung thành và tín nghĩa. Hàm ý sâu xa nằm ở chỗ nhấn mạnh làm người làm việc phải có định lực, không thể vì lợi ích mà đánh mất nguyên tắc. Về mặt cảm xúc, thành ngữ này bày tỏ sự khinh bỉ và phê phán đối với hành vi phản phúc thất thường.

📝 Ví dụ

1. Trên thương trường, anh ta sớm Tần tối Sở, ai cho lợi ích nhiều thì giúp người đó, cuối cùng mất hết lòng tin của mọi đối tác. (ví von người thay đổi thất thường, không có lập trường cố định) 2. Chính khách đó sớm Tần tối Sở, hôm qua còn ủng hộ chính sách này, hôm nay đã công khai phản đối, khiến người ta khó nắm bắt. (miêu tả người theo gió đổi chiều, thay đổi thái độ bất cứ lúc nào)