“Gương vỡ lại lành” nghĩa đen là gương vỡ được ghép lại nguyên vẹn, ví von vợ chồng sau khi ly tán hoặc chia lìa lại đoàn tụ, hòa giải. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện giữa Từ Đức Ngôn và Lạc Xương công chúa trong “Bản sự thi” của Mạnh Khải thời Đường: khi nhà Trần thời Nam triều diệt vong, Từ Đức Ngôn và vợ là Lạc Xương công chúa buộc phải ly biệt, hai người chia một chiếc gương đồng thành hai nửa, mỗi người giữ một nửa, hẹn sau này lấy gương làm tín vật. Sau bao sóng gió, hai người cuối cùng cũng gặp lại, chiếc gương cũng được ghép lại. Vì thế, thành ngữ này mang theo lời chúc tốt đẹp về tình yêu chung thủy và kết cục đoàn viên, thường được dùng để miêu tả quá trình quan hệ vợ chồng từ rạn nứt đến hàn gắn. Tình huống sử dụng thường là vợ chồng sau khi ly tán vì chiến loạn, hiểu lầm, ngoại lực rồi đoàn tụ, hoặc hôn nhân đứng bên bờ vực tan vỡ rồi hòa giải. Sắc thái tình cảm thiên về tích cực, ấm áp, hàm chứa ý may mắn và trân trọng. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng gia đình trọn vẹn, vợ chồng hòa thuận trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, đồng thời phản ánh sự tôn sùng tín vật, lời thề của người xưa. Cần lưu ý, thành ngữ này chuyên chỉ quan hệ vợ chồng, không dùng cho bạn bè hay quan hệ xã hội thông thường.
📝 Ví dụ
{
"1": "Sau ba năm ly biệt và hiểu lầm, cuối cùng họ đã gương vỡ lại lành, bắt đầu lại cuộc sống hạnh phúc. (ý chỉ vợ chồng đoàn tụ và hòa giải)",
"2": "Cặp vợ chồng này dưới sự khuyên giải của người thân và bạn bè đã gương vỡ lại lành, càng thêm trân trọng nhau. (ý chỉ mối quan hệ vợ chồng được hàn gắn, khôi phục đoàn tụ)"
}