披肝沥胆

Bính âm:pī gān lì dǎn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

dốc lòng tận trung

📜 Nguồn gốc

《隋书》

💡 Giải thích chi tiết

"Can gan lịch đảm" nghĩa mặt chữ là mổ gan, nhỏ mật, ví von sự tận trung, đối đãi chân thành. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tùy Thư", thường dùng để hình dung sự trung thành và thẳng thắn tột độ đối với vua, đất nước hoặc bạn bè. Về ý nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh tinh thần cống hiến không giữ lại gì, sẵn sàng hy sinh tất cả vì đối phương, thậm chí không tiếc bản thân. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy khi miêu tả trung thần nghĩa sĩ, chí sĩ cách mạng hoặc tình nghĩa sâu nặng giữa bạn tri kỷ, mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ, bày tỏ sự kính phục và tán dương. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng cao độ đối với trung thành, tín nghĩa trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, là biểu hiện điển hình của "trung" trong luân lý Nho gia. Về sắc thái cảm xúc, nó trang trọng, hào hùng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học cao, có thể khơi dậy sự đồng cảm của con người đối với phẩm chất trung trinh không đổi.

📝 Ví dụ

1. Ông ấy vì sự nghiệp nghiên cứu khoa học của đất nước mà dốc hết gan ruột, mấy chục năm như một ngày phấn đấu trong phòng thí nghiệm. 2. Vị lão tướng này đã dốc hết gan ruột, đưa ra với trung ương nhiều kiến nghị có lợi cho nước cho dân.