“Chim sợ cung” nghĩa đen là con chim từng bị mũi tên bắn trúng, chỉ cần nghe tiếng dây cung là sợ hãi đến mức rơi xuống. Thành ngữ này xuất phát từ “Chiến Quốc Sách – Sở Sách tứ”, trong đó Canh Luy từng nói với vua Ngụy rằng ông chỉ cần kéo cung mà không cần bắn mũi tên cũng có thể bắn hạ được con nhạn, bởi vì con nhạn đó bay chậm, tiếng kêu bi thương, là con chim từng bị thương và lạc đàn, khi nghe tiếng dây cung liền vì kinh hoàng mà vết thương nứt ra và rơi xuống. Ý nghĩa sâu xa là ví von người từng bị một cú đảm kích hoặc kinh sợ nào đó, sau này gặp tình huống tương tự liền vô cùng sợ hãi, nhút nhát. Ngữ cảnh sử dụng thường là miêu tả những người quá mẫn cảm, sợ sệt vì sang chấn trong quá khứ, mang sắc thái chê bai hoặc thương cảm. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ thể hiện truyền thống người xưa giỏi dùng ngụ ngôn để thuyết lý, nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài của sang chấn tâm lý. Về mặt cảm xúc, thành ngữ thường mang ý chế giễu hoặc thương xót, nhắc nhở con người đừng vì một lần thất bại mà mãi mãi nhút nhát, đồng thời cũng cảnh tỉnh đừng trở thành “chim sợ cung”.
📝 Ví dụ
1. Từ sau lần đầu tư thất bại trước đó, anh ấy như chim sợ cung, chỉ cần nghe đến hai chữ "quản lý tài chính" là đã căng thẳng. (Miêu tả sự sợ hãi quá mức vì từng bị tổn thương)
2. Sau khi trải qua vụ tai nạn xe hơi đó, cô ấy trở thành chim sợ cung, ngay cả khi qua đường cũng run sợ. (Ví von việc trở nên vô cùng nhút nhát sau khi gặp biến cố)