精卫填海

Bính âm:jīng wèi tián hǎi

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tinh vệ lấp biển

📜 Nguồn gốc

《山海经》

💡 Giải thích chi tiết

Tinh Vệ điền hải là một thành ngữ cổ xưa bắt nguồn từ "Sơn Hải Kinh", kể về câu chuyện con gái của Viêm Đế là Nữ Oa chết đuối ở Đông Hải, sau đó hóa thành chim Tinh Vệ, ngày này qua ngày khác ngậm gỗ đá từ núi Tây để lấp biển Đông. Ý nghĩa sâu xa của nó nằm ở việc ca ngợi tinh thần kiên định, không sợ gian khó, bền bỉ không ngừng, dù đối mặt với nhiệm vụ tưởng chừng như không thể hoàn thành cũng quyết không từ bỏ. Ngữ cảnh sử dụng thường dùng để miêu tả ý chí ngoan cường mà cá nhân hoặc tập thể thể hiện khi theo đuổi mục tiêu, đặc biệt phù hợp trong ngữ cảnh vượt qua khó khăn to lớn, phấn đấu lâu dài. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện truyền thống đạo đức tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa là tự cường không ngừng, kiên nhẫn bất khuất, sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, thường được dùng để khích lệ mọi người dũng cảm đối mặt thử thách, kiên trì bền bỉ.

📝 Ví dụ

Anh ấy nhờ vào ý chí kiên cường như tinh vệ lấp biển, đã dành mười năm cuối cùng chinh phục được bài toán kỹ thuật này. (ví von ý chí quyết tâm, không sợ gian khó) Đối mặt với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đội ngũ nghiên cứu với tinh thần tinh vệ lấp biển kiên trì khảo sát thực địa, cuối cùng đã đạt được phát hiện quan trọng. (miêu tả sự kiên trì bền bỉ, không sợ gian khó)