“Tả hữu phùng nguyên” ban đầu chỉ học thức uyên bác, tạo nghệ sâu dày, thì lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn, như hai bên trái phải đều có nguồn suối. Xuất phát từ “Mạnh Tử – Ly Lâu hạ”: “Tư chi thâm, tắc thủ chi tả hữu phùng kỳ nguyên.” Về sau ngữ nghĩa biến đổi, thường dùng để hình dung làm việc đắc tâm ứng thủ, vô cùng thuận lợi, bất luận trong tình huống nào đều có thể tìm ra biện pháp giải quyết vấn đề, hoặc khi giao tiếp với người khác thì khéo léo chu đáo, các phương diện đều có thể lấy lòng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, vừa có thể mang nghĩa khen ngợi một người năng lực mạnh, nhân mạch rộng, xử sự linh hoạt, cũng có thể mang chút nghĩa chê trách người quá mức khéo léo, tám mặt linh lung. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự tôn sùng của Nho gia đối với tích lũy sâu dày, đồng thời phản ánh sự coi trọng của xã hội Trung Quốc đối với hài hòa trong quan hệ giữa người với người và sự biến thông.
📝 Ví dụ
1. Ông ấy đã lăn lộn trong giới kinh doanh nhiều năm, có mối quan hệ rộng khắp, khi làm ăn thì thuận buồm xuôi gió, hầu như không có dự án nào ông ấy không xử lý được.
2. Vị giám đốc mới đến rất giỏi điều hòa quan hệ các bên, khéo léo chiều lòng cả cấp trên lẫn cấp dưới, nhanh chóng đứng vững được vị trí của mình.