图穷匕见

Bính âm:tú qióng bǐ xiàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lộ rõ bộ mặt thật

📜 Nguồn gốc

《战国策》

💡 Giải thích chi tiết

"Đồ cùng chủy kiến" xuất phát từ "Chiến Quốc sách - Yến sách tam", kể về câu chuyện Kinh Kha ám sát Tần vương: Kinh Kha vâng lệnh Thái tử Đan nước Yến, mang bản đồ Đốc Kháng và thủ cấp Phàn Ư Kỳ dâng lên Tần vương. Khi bản đồ từ từ mở ra đến cuối cùng, thanh chủy thủ giấu trong cuộn giấy bỗng nhiên lộ rõ, Kinh Kha thừa cơ hành thích, cuối cùng thất bại. Thành ngữ này theo nghĩa đen là "bản đồ mở hết, chủy thủ xuất hiện", ý nghĩa sâu xa là ví von khi sự việc phát triển đến giai đoạn cuối cùng, chân tướng, ý đồ hoặc con bài ẩn giấu hoàn toàn bị phơi bày. Nó thường được dùng để miêu tả âm mưu, kế sách hoặc sự thật bị che giấu lâu dài cuối cùng cũng nổi lên mặt nước, mang tính kịch tính và bước ngoặt mạnh mẽ. Về sắc thái tình cảm, phần lớn mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, ám chỉ một nguy hiểm hoặc ác ý nào đó không ai biết bị phơi bày, cũng có thể dùng để tự giễu hoặc đùa cợt. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như trong đấu tranh chính trị, đàm phán thương mại, giao tiếp giữa người với người, khi mục đích ẩn giấu của một bên cuối cùng lộ ra, đều có thể dùng thành ngữ này để miêu tả. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng mưu lược và nhẫn nhịn của người Trung Quốc cổ đại, cùng sức căng nhân quả giữa "đồ cùng" và "chủy kiến".

📝 Ví dụ

1. Sau ba vòng đàm phán, đối phương cuối cùng đã "đồ cùng chủy kiến", đưa ra những điều kiện mua lại vô cùng khắt khe. (ẩn dụ: ý đồ thật sự được che giấu cuối cùng đã lộ rõ) 2. Ban đầu anh ta giả vờ nhiệt tình giúp đỡ, sau đó "đồ cùng chủy kiến", hóa ra là muốn lừa lấy lòng tin của tôi để vay tiền. (ẩn dụ: lớp ngụy trang bị vạch trần, lộ ra bộ mặt thật)