国泰民安

Bính âm:guó tài mín ān

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đất nước thái bình, nhân dân an lạc

📜 Nguồn gốc

《宋史》

💡 Giải thích chi tiết

"Quốc thái dân an" là một thành ngữ có cấu trúc chủ vị, nghĩa đen là đất nước thái bình, nhân dân an lạc. "Thái" chỉ sự an định, thái bình, "an" chỉ sự an ninh, an lạc. Thành ngữ này miêu tả đất nước có chính trị trong sáng, xã hội ổn định, trăm họ sống an định, hạnh phúc. Thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi thời thịnh thế hoặc bày tỏ khát vọng về cuộc sống hòa bình, mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ và cảm xúc tích cực. Nền tảng văn hóa của nó bắt nguồn từ tư tưởng "dân vi bang bản" của Nho giáo cổ đại Trung Quốc, cho rằng đất nước an định và nhân dân hạnh phúc bổ trợ lẫn nhau. Về cách dùng, nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái xã hội vĩ mô, như trong báo cáo công tác chính phủ, lời chúc ngày lễ, tác phẩm văn học. Khác với "quốc phú dân cường" nhấn mạnh vào kinh tế, "quốc thái dân an" càng nhấn mạnh vào trật tự xã hội và sự an ninh trong tâm thái của nhân dân. Nó xuất phát từ "Tống sử", thể hiện sự theo đuổi xã hội lý tưởng của người xưa, đến nay vẫn là khát vọng chung của người Trung Quốc về cuộc sống tốt đẹp.

📝 Ví dụ

1. Vào dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi cầu chúc Tổ quốc quốc thái dân an, phồn vinh thịnh vượng. (Quốc thái dân an: đất nước thái bình, nhân dân an lạc.) 2. Sau nhiều năm trị quốc, vùng đất này cuối cùng đã đón chào cảnh tượng quốc thái dân an, trăm họ an cư lạc nghiệp. (Quốc thái dân an: hình dung trạng thái đất nước ổn định, nhân dân hạnh phúc.)