"An cư lạc nghiệp" là một thành ngữ mang nghĩa khen ngợi thường dùng, nghĩa mặt chữ là sống yên ổn, vui vẻ làm nghề nghiệp của mình. Nó miêu tả cuộc sống của nhân dân yên định, công việc vui vẻ, trật tự xã hội tốt đẹp. Thành ngữ này xuất phát từ "Hậu Hán Thư - Trọng Trường Thống Truyện", nguyên văn là "An cư lạc nghiệp, trường dưỡng tử tôn", thể hiện khát vọng của người xưa về một xã hội lý tưởng. Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng để miêu tả cảnh tượng đất nước thái bình, trăm họ sống hạnh phúc, cũng có thể dùng để miêu tả một khu vực hoặc cộng đồng có môi trường hài hòa, nhân dân hài lòng. Khi sử dụng thường mang sắc thái tình cảm ca ngợi và khẳng định, nhấn mạnh sự kết hợp giữa ổn định xã hội và sự thỏa mãn của cá nhân. Ví dụ, trong báo cáo công tác của chính phủ hoặc đưa tin truyền thông, thường dùng nó để khái quát thành quả cải thiện đời sống nhân dân. Cần lưu ý rằng, thành ngữ này nhấn mạnh vào trạng thái sống tổng thể, chứ không chỉ riêng sự giàu có về vật chất, vì vậy thường được dùng song song với các từ như "quốc thái dân an", "chính thông nhân hòa".
📝 Ví dụ
1. Sau nhiều năm phát triển, cư dân thị trấn nhỏ này cuối cùng đã có được cuộc sống an cư lạc nghiệp.
2. Chính phủ nỗ lực cải thiện đời sống dân sinh, để người dân có thể an cư lạc nghiệp.