"Thiên quân vạn mã" nghĩa mặt chữ là miêu tả binh mã cực nhiều, quy mô quân đội vô cùng lớn. Hàm ý sâu xa của nó thường được dùng để ví von thanh thế to lớn, lực lượng hùng hậu, hoặc miêu tả đám đông, đội ngũ có khí thế bừng bừng. Phạm vi sử dụng rất rộng, vừa có thể miêu tả cảnh tượng quân sự chân thực, như đại quân áp sát trong chiến tranh thời cổ, vừa có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại để miêu tả thanh thế to lớn của các hoạt động thi đấu, diễu hành, xây dựng. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ này xuất phát từ "Lương Thư", gắn bó mật thiết với chiến tranh thời cổ và văn hóa quân sự, thể hiện sự khái quát sinh động của người xưa về những trường diện hùng vĩ. Về sắc thái tình cảm, nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh khí thế và quy mô, có thể khơi gợi trí tưởng tượng của người nghe, khiến người ta cảm nhận được một sức mạnh không thể ngăn cản. Trong sử dụng hằng ngày, nó thường được kết hợp với các từ ngữ như "thế như chẻ tre", "bài sơn đảo hải" để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
📝 Ví dụ
1. Trong lễ duyệt binh Quốc khánh, các khối quân Giải phóng quân bước những bước đều tăm tắp, khí thế hùng tráng như thiên quân vạn mã. (Miêu tả đội hình quân đội đông đảo, thanh thế to lớn)
2. Trước kỳ thi đại học, hàng chục triệu học sinh đổ về phòng thi, cảnh tượng ấy thật giống như thiên quân vạn mã cùng vượt qua cây cầu độc mộc. (Ví von số người tham gia đông đảo, cạnh tranh gay gắt)