功成身退

Bính âm:gōng chéng shēn tuì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Thành công rồi lui về

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

"Thành công rồi rút lui" chỉ một người sau khi đạt được thành tựu to lớn hoặc công nghiệp hiển hách, chủ động từ chức, rút khỏi trung tâm quyền lực hoặc không còn tham luyến danh lợi, chọn ẩn cư hoặc nhường vị trí. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Lão Tử" với câu "Công toại thân thoái, thiên chi đạo dã", thể hiện tư tưởng triết học Đạo gia thuận theo tự nhiên, không cậy công tự cao. Nó thường được dùng để miêu tả chính trị gia, doanh nhân hoặc nhân vật công chúng khôn ngoan rút lui vào thời điểm đỉnh cao, tránh vì luyến quyền hoặc tham công mà chuốc họa. Ngữ cảnh sử dụng thường mang nghĩa khen ngợi, ca ngợi đương sự có tầm nhìn xa, biết tiến thoái, không tham luyến quyền vị. Về bối cảnh văn hóa, nó cùng mạch với tư duy biện chứng trong trí tuệ truyền thống Trung Quốc "trăng tròn thì khuyết, nước đầy thì tràn", nhấn mạnh thịnh cực tất suy, do đó chủ động nhường bước khi thành công là hành vi bảo toàn bản thân, hợp với thiên đạo. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý vị kính phục, tán thưởng và lý tính tiết chế.

📝 Ví dụ

{ "1": "Vị doanh nhân này sau khi công ty niêm yết đã thành công rồi rút lui, giao quyền quản lý lại cho đội ngũ trẻ.", "2": "Vị tướng già sau khi chiến tranh thắng lợi đã thành công rồi rút lui, trở về quê hương sống cuộc sống điền viên yên bình." }