五体投地

Bính âm:wǔ tǐ tóu dì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

khâm phục đến mức năm vóc sát đất

📜 Nguồn gốc

《楞严经》

💡 Giải thích chi tiết

"Ngũ thể đầu địa" nguyên là thuật ngữ Phật giáo, chỉ năm bộ phận gồm hai khuỷu tay, hai đầu gối và đầu đều chạm đất, là cách lễ bái cung kính nhất của Phật giáo Ấn Độ cổ, biểu thị sự tôn kính tột độ đối với Phật, Bồ Tát hoặc cao tăng. Về sau, thành ngữ này dần được thế tục hóa, dùng để ví von sự khâm phục ai đó hoặc điều gì đó đến cực điểm, mức độ vượt xa "khâm phục" và "tán thán" thông thường. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh sự sùng bái và kính ngưỡng hoàn toàn không giữ lại, tâm phục khẩu phục, mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong việc bày tỏ sự khâm phục tột độ đối với học thức, kỹ năng, phẩm hạnh hoặc thành tựu phi thường của người khác, cũng có thể dùng để khen ngợi một cách hài hước mức độ kinh ngạc của ai đó hoặc điều gì đó. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện ảnh hưởng sâu sắc của nghi lễ Phật giáo đối với từ vựng tiếng Hán, cũng như cách người Trung Quốc cụ thể hóa "sự cung kính tột độ". Sắc thái cảm xúc là nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc cường điệu.

📝 Ví dụ

1. Nhà khoa học lão thành này đã đạt được thành tựu tầm cỡ thế giới trong điều kiện vô cùng gian khổ, khiến các đồng nghiệp phải phục sát đất. 2. Tay nghề nấu nướng xuất thần nhập hóa của ông ấy khiến tất cả những ai từng nếm thử đều phục sát đất.