铁面无私

Bính âm:tiě miàn wú sī

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Công minh chính trực

📜 Nguồn gốc

《红楼梦》

💡 Giải thích chi tiết

“Thiết diện vô tư” dùng để miêu tả một người công bằng, nghiêm minh, không nể tình, không vì tư lợi. Trong đó, “thiết diện” ví như gương mặt cương trực, bất khuất, không sợ quyền thế; “vô tư” nhấn mạnh không có lòng riêng. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả người thi hành pháp luật, người phán xử hoặc người quản lý khi xử lý công việc chỉ nhận lý lẽ, không nhận người, dù đối mặt với người thân, bạn bè hay quyền quý cũng đối xử như nhau. Nền tảng văn hóa của nó bắt nguồn từ sự tôn sùng các vị quan thanh liêm thời cổ đại, như Bao Công, Hải Thụy và những nhân vật khác, họ nổi tiếng với sự cương trực, chấp pháp như núi, trở thành biểu tượng của chính nghĩa trong lòng dân chúng. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này mang ý nghĩa khen ngợi mạnh mẽ, thể hiện sự ca ngợi và kính trọng đối với công bằng và chính nghĩa. Phạm vi sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực tư pháp, hành chính, quản lý, cũng có thể dùng trong đời thường để khen ngợi ai đó xử sự công đạo. Cần lưu ý rằng nó không chỉ nhấn mạnh sự công bằng mà còn cả thái độ kiên định không sợ áp lực, không thiên vị bất kỳ bên nào, vì vậy thường được dùng kết hợp hoặc đối chiếu với các từ như “chấp pháp như núi”, “lục thân bất nhận”.

📝 Ví dụ

{ "1": "Vị thẩm phán này khi xét xử án đã sắt đá vô tư, cho dù bị cáo là bạn cũ của ông, ông vẫn phán quyết theo pháp luật. (Hình dung thẩm phán công bằng nghiêm minh, không vì tình riêng mà thiên vị.)", "2": "Là trưởng phòng nhân sự của công ty, cô ấy sắt đá vô tư, tất cả nhân viên đều được đánh giá theo cùng một tiêu chuẩn, chưa bao giờ mở cửa sau cho người thân. (Hình dung người chủ quản xử sự công đạo, không vì tình riêng.)" }