远交近攻

Bính âm:yuǎn jiāo jìn gōng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Giao hảo xa, tấn công gần

📜 Nguồn gốc

《战国策》

💡 Giải thích chi tiết

“Viễn giao cận công” nguyên chỉ một sách lược ngoại giao và quân sự của nước Tần thời Chiến Quốc, tức là kết giao với các nước ở xa, tấn công các nước lân cận. Xuất phát từ “Chiến Quốc sách – Tần sách tam”, Phạm Thư đã đề xuất sách lược này với Tần Chiêu Vương, giúp nước Tần có thể đánh phá sáu nước từng nước một. Hàm ý sâu xa là: trong cạnh tranh hoặc đối kháng, trước tiên liên minh với các thế lực ở xa, ít đe dọa hơn, tập trung sức mạnh tiêu diệt đối thủ trực tiếp ở gần, từ đó từng bước mở rộng. Phạm vi sử dụng thường thấy trong các lĩnh vực chính trị, quân sự, cạnh tranh thương mại, dùng để miêu tả một mưu lược chia rẽ, làm tan rã và đánh phá từng phần. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ của các nhà tung hoành thời cổ đại Trung Quốc, nhấn mạnh địa chính trị và cân nhắc lợi ích. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này thường mang nghĩa xấu hoặc trung tính, ngụ ý quyền mưu, tính toán, đôi khi cũng dùng để ca ngợi sách lược cao minh, nhưng phần nhiều chỉ việc vì đạt mục đích mà không từ thủ đoạn. Trong hiện đại, nó thường được dùng để ví von khi xử lý các quan hệ phức tạp, trước tiên giữ ổn định đối thủ thứ yếu, rồi giải quyết mối đe dọa chính.

📝 Ví dụ

1. Công ty này trong giai đoạn đầu mở rộng đã áp dụng chiến lược "viễn giao cận công", trước tiên hợp tác với các doanh nghiệp nhỏ ở nước ngoài, rồi dần dần thâu tóm các đối thủ cạnh tranh trong nước. (ý chỉ kết giao với nơi xa, tấn công nơi gần) 2. Trong cuộc cạnh tranh nơi công sở, anh ta vận dụng thủ đoạn "viễn giao cận công", liên kết với đồng nghiệp các phòng ban khác, gạt bỏ đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất trong phòng ban mình. (ý chỉ liên kết lực lượng ở xa, đảm kích đối thủ ở gần)