"Túc trí đa mưu" miêu tả một người có trí mưu phong phú, giỏi tính toán sắp đặt, có thể ứng phó với cục diện phức tạp. Trong đó "túc" nghĩa là đầy đủ, đủ đầy, "trí" chỉ trí tuệ, kiến thức, "đa" biểu thị sự phong phú, "mưu" tức mưu lược, kế sách. Thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi những người có thể suy tính sâu xa, ứng biến linh hoạt trong chính trị, quân sự, kinh doanh hoặc đời sống thường ngày. Bối cảnh văn hóa của nó có thể truy nguyên từ các tiểu thuyết cổ điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa, những nhân vật như Gia Cát Lượng, Chu Du thường được gán cho sự đánh giá này, thể hiện sự đề cao trí tuệ và sách lược trong văn hóa Trung Hoa. Về tình huống sử dụng, nó thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang nghĩa khen ngợi, như miêu tả nhà lãnh đạo, quân sư, chuyên gia đàm phán. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen, mang ý kính phục và tán thưởng. Cần lưu ý rằng nó nhấn mạnh không chỉ sự thông minh, mà còn thiên về việc giải quyết vấn đề có kế hoạch, có trình tự, khác với nghĩa xấu của "quỷ kế đa đoan".
📝 Ví dụ
{
"1": "Ông ấy túc trí đa mưu, trong các cuộc đàm phán thương mại luôn có thể nghĩ ra phương án đôi bên cùng có lợi, khiến đối thủ cũng tâm phục khẩu phục.",
"2": "Vị tướng này túc trí đa mưu, nhiều lần lấy ít thắng nhiều, được ca ngợi là ngôi sao trí tuệ trên chiến trường."
}