“Cưỡi ngựa ngắm hoa” nghĩa mặt chữ là cưỡi trên ngựa đang phi nước đại để ngắm hoa, hình dung việc quan sát sự vật một cách đại khái, chỉ thấy hiện tượng bề mặt mà không tìm hiểu sâu. Thành ngữ này xuất phát từ bài thơ “Đăng khoa hậu” của nhà thơ đời Đường Mạnh Giao: “Xuân phong đắc ý mã đề tật, nhất nhật khán tận Trường An hoa.” Nguyên tác miêu tả dáng vẻ đắc ý của nhà thơ sau khi thi đỗ khoa cử, cưỡi ngựa ngắm hoa, về sau diễn biến thành thành ngữ, mang sắc thái nghĩa xấu nhất định, thường dùng để phê phán những hành vi làm việc không sâu sát, không tỉ mỉ, chỉ làm qua loa bề mặt. Tình huống sử dụng thường dùng để hình dung thái độ không nghiêm túc, hời hợt bề mặt trong các hoạt động như điều tra, kiểm tra, học tập, tham quan. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự coi trọng “cách vật trí tri”, tìm tòi nghiên cứu sâu trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có ý nghĩa gần với “thiển thường tri chỉ”. Về sắc thái tình cảm, thường biểu thị sự bất mãn hoặc phê phán, nhắc nhở mọi người làm việc phải chân thực, sâu sắc tỉ mỉ, tránh nóng vội hời hợt.
📝 Ví dụ
1. Cán bộ lãnh đạo xuống cơ sở điều tra nghiên cứu, không thể cưỡi ngựa xem hoa, mà phải thực sự hiểu được khó khăn và nhu cầu của quần chúng.
2. Lần này tham quan bảo tàng thời gian quá ngắn, chúng tôi chỉ có thể cưỡi ngựa xem hoa một lượt, rất nhiều hiện vật trưng bày còn chưa kịp xem kỹ.