坐井观天

Bính âm:zuò jǐng guān tiān

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Ếch ngồi đáy giếng

📜 Nguồn gốc

《原道》

💡 Giải thích chi tiết

“Ngồi đáy giếng nhìn trời” nghĩa mặt chữ là ngồi dưới đáy giếng nhìn bầu trời, ví với tầm mắt hẹp hòi, hiểu biết hạn chế. Thành ngữ này bắt nguồn từ “Nguyên đạo” của Hàn Dũ thời Đường, nguyên văn là “ngồi trong giếng mà nhìn trời, nói trời nhỏ, không phải trời nhỏ vậy”, ý nói con ếch dưới đáy giếng nhìn thấy bầu trời chỉ bằng miệng giếng, lại lầm tưởng bầu trời rất nhỏ. Nó thường được dùng để phê phán những người nhìn không xa, bảo thủ tự phong, cũng dùng để tự khiêm, tỏ ý mình hiểu biết không rộng. Về tình huống sử dụng, phần nhiều dùng để hình dung người do hoàn cảnh hạn chế hoặc thiếu kiến thức mà thiếu nhận thức toàn diện về sự vật bên ngoài, mang sắc thái nghĩa xấu hoặc tự giễu. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao tầm nhìn rộng mở, học hỏi rộng rãi trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, gần nghĩa với “ếch ngồi đáy giếng”, nhưng càng nhấn mạnh hạn chế trong nhận thức chủ quan. Về sắc thái tình cảm, thường mang ý châm biếm, tiếc nuối hoặc khuyên răn, nhắc nhở con người phải bước ra khỏi sự hẹp hòi, mở rộng tầm mắt.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy sống lâu dài ở một ngôi làng miền núi hẻo lánh, không biết gì về thế giới bên ngoài, thật đúng là "ngồi đáy giếng nhìn trời". (Miêu tả tầm nhìn hạn hẹp, hiểu biết có hạn) 2. Nếu chúng ta chỉ tập trung vào kiến thức trong lĩnh vực của mình, không học hỏi các ngành khác, thì dễ rơi vào tình trạng "ngồi đáy giếng nhìn trời", khó có thể đổi mới sáng tạo. (Ví von cho tầm nhìn thiển cận, thiếu tầm nhìn toàn cục)