"Tai nghe mắt thấy" chỉ tai thường xuyên nghe, mắt thường xuyên thấy, vô tình chịu ảnh hưởng. Nhu: thấm ướt; nhiễm: lây nhiễm. Thành ngữ này nhấn mạnh tác dụng âm thầm của môi trường đối với con người, thường dùng để miêu tả việc trong một môi trường hoặc bầu không khí nào đó, tiếp xúc lâu dài với một sự vật nào đó mà tự nhiên bị ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng của bậc trưởng bối đối với con cháu, của môi trường xung quanh đối với cá nhân. Nó xuất phát từ "Chu Tử Ngữ Loại" của Chu Hy thời Tống, nguyên văn là "tai nghe mắt thấy, không học mà có thể", nghĩa là nghe và nhìn lâu dài, không cần học chuyên biệt cũng có thể biết. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả sự hun đúc của gia đình, nhà trường, xã hội đối với con người, sắc thái tình cảm trung tính thiên về nghĩa tích cực, đôi khi cũng dùng theo nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh ảnh hưởng xấu đến một cách vô thức. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng coi trọng giáo hóa từ môi trường của truyền thống Trung Quốc, như "gần mực thì đen, gần đèn thì sáng".
📝 Ví dụ
{
"1": "Anh ấy lớn lên trong một gia đình có truyền thống âm nhạc, tai nghe mắt thấy, nên có tình cảm sâu đậm với nhạc cổ điển.",
"2": "Làm việc trong một tập thể tích cực như vậy, tai nghe mắt thấy, cô ấy cũng trở nên chăm chỉ và nỗ lực."
}