笑里藏刀

Bính âm:xiào lǐ cáng dāo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nụ cười giấu dao

📜 Nguồn gốc

《旧唐书》

💡 Giải thích chi tiết

"Tiếu lý tàng đao" nghĩa mặt chữ là trong nụ cười giấu dao, ví von bề ngoài hòa nhã thân thiện, nhưng trong lòng lại hiểm độc nham hiểm, ngầm chứa sát cơ. Thành ngữ này xuất phát từ "Cựu Đường Thư - Lý Nghĩa Phủ truyện", Lý Nghĩa Phủ làm người bề ngoài ôn hòa cung kiệm, khi nói chuyện với người khác luôn nở nụ cười, nhưng trong lòng lại nham hiểm xảo trá, thường ngầm hãm hại người khác, người đương thời gọi ông là "Tiếu trung đao". Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự phê phán sâu sắc của văn hóa truyền thống Trung Quốc đối với những hành vi giả nhân giả nghĩa như "khẩu mật phúc kiếm", "biểu lý bất nhất". Ngữ cảnh sử dụng thường dùng để hình dung những người trong giao tiếp xã hội trước mặt một kiểu, sau lưng một kiểu, đặc biệt thích hợp trong công sở, đấu tranh chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội phức tạp. Sắc thái tình cảm mang nghĩa xấu mạnh mẽ, mang ý cảnh giác và lên án, nhắc nhở mọi người đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa, phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, đề phòng những kẻ bề ngoài thân thiện nhưng trong lòng bất chính.

📝 Ví dụ

1. Bề ngoài anh ta tỏ ra nhiệt tình với bạn, nhưng thực chất lại "trong nụ cười giấu dao", bạn nhất định phải cẩn thận. (Miêu tả vẻ ngoài hiền lành nhưng trong lòng nham hiểm) 2. Trong đàm phán thương mại, phải đề phòng những đối thủ "trong nụ cười giấu dao", họ thường gài bẫy trong nụ cười. (Ẩn dụ sát cơ ngầm, không thể tin tưởng)