猴年马月

Bính âm:hóu nián mǎ yuè

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Năm Thìn tháng Tý

📜 Nguồn gốc

《红楼梦》

💡 Giải thích chi tiết

“Năm Thân tháng Ngọ” là một thành ngữ tiếng Hán thông dụng, nghĩa mặt chữ là “năm Thân” và “tháng Ngọ”, nhưng không chỉ một năm và tháng cụ thể. Trong cách ghi niên hiệu Can Chi truyền thống của Trung Quốc, năm Thân mười hai năm một lần, còn tháng Ngọ chỉ tháng năm âm lịch, nhưng sự kết hợp của cả hai không có chu kỳ cố định, do đó được dùng để chỉ thời gian xa xôi, khó lường trước. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một sự việc nào đó xa vời không có thời hạn, hoặc thể hiện thái độ hoài nghi về việc một lời hứa, kế hoạch nào đó có thể thực hiện được hay không. Nó mang sắc thái cảm xúc bất lực, tự giễu hoặc châm biếm nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh nhận thức của người xưa về vòng tuần hoàn thời gian, cũng như trí tuệ dùng con giáp và tháng cụ thể để ví von sự trôi chảy trừu tượng của thời gian. Trong cách dùng hiện đại, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phàn nàn phải chờ đợi quá lâu hoặc châm biếm những lời hứa suông, như “Đợi bạn mời khách, e rằng phải đợi đến năm Thân tháng Ngọ mất”.

📝 Ví dụ

1. Bạn cứ nói hôm khác mời tôi ăn cơm, nhưng hôm khác rốt cuộc là ngày nào? E rằng phải đợi đến năm Thân tháng Ngọ mất! (ví von thời gian xa xôi, vô vọng) 2. Công trình này kéo dài mãi, với tiến độ này, e rằng phải đợi đến năm Thân tháng Ngọ mới hoàn thành. (miêu tả sự việc tiến triển chậm chạp, ngày hoàn thành khó lường trước)