毛遂自荐

Bính âm:máo suì zì jiàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tự đề cử mình

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

Thành ngữ "Mao Toại tự tiến cử" xuất phát từ "Sử ký - Bình Nguyên Quân Ngu Khanh liệt truyện", kể về câu chuyện thời Chiến Quốc, môn khách Mao Toại của Bình Nguyên Quân nước Triệu đã chủ động xin đi sứ nước Sở, cuối cùng nhờ bản lĩnh và tài ăn nói thuyết phục vua Sở kết minh, cứu nguy cho nước Triệu. Nghĩa mặt chữ của thành ngữ này là Mao Toại tự đề cử mình, nghĩa sâu xa chỉ một người không chờ người khác phát hiện hay tiến cử, mà chủ động đứng ra đảm nhận nhiệm vụ hoặc thể hiện tài năng, nhấn mạnh sự tự tin, dũng khí và tinh thần trách nhiệm. Ngữ cảnh sử dụng thường là nơi công sở, học tập hoặc hoạt động xã hội, khi cần có người đứng ra chủ trì, phụ trách hoặc thể hiện năng lực, có thể dùng thành ngữ này để miêu tả hành vi chủ động xung phong. Sắc thái tình cảm của nó thiên về nghĩa khen, ca ngợi tinh thần tích cực tiến thủ, dám đảm đương công việc, nhưng cũng hàm chứa lời cảnh tỉnh nhẹ đối với sự tự tin quá mức, cần kết hợp ngữ cảnh để phán đoán. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện ý thức tự thực hiện bản thân "nổi bật hẳn lên" của sĩ nhân Trung Quốc cổ đại, cùng trí tuệ coi trọng cả "biết người khéo dùng" lẫn "tự quảng bá bản thân".

📝 Ví dụ

1. Dự án mới của công ty đang rất cần người phụ trách, anh ấy đã mao toại tự tiến cử, chủ động đảm nhận nhiệm vụ gian nan này. (chỉ việc chủ động tự đề cử mình, đảm nhận nhiệm vụ) 2. Trong buổi thảo luận nhóm, cô ấy mao toại tự tiến cử làm người báo cáo, thể hiện sự tự tin mạnh mẽ. (chỉ việc chủ động xin đảm nhận một công việc nào đó)