{
"translation": "\"Sống động như thật\" miêu tả hình tượng nghệ thuật vô cùng chân thực, giống như đang sống vậy. Trong đó \"sống động\" chỉ dáng vẻ hoạt bát sinh động, \"như thật\" tức là đang sống. Thành ngữ này bắt nguồn từ \"Trang Tử - Tề Vật Luận\" với câu \"Xưa kia Trang Chu mộng hóa bướm, sống động như bướm vậy\", ban đầu miêu tả tư thế sinh động của bướm trong giấc mộng, sau đó phát triển thành miêu tả hình tượng nhân vật hoặc sự vật trong hội họa, điêu khắc, tác phẩm văn học vô cùng chân thực, giàu sức sống. Phạm vi sử dụng rộng rãi, thường dùng để ca ngợi sáng tác của họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà văn hoặc diễn viên, nhấn mạnh tác phẩm hoặc màn trình diễn của họ truyền thần, có cảm giác chân thực mạnh mẽ. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, hàm chứa ý tán thưởng và kinh ngạc. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi \"truyền thần\" của nghệ thuật truyền thống Trung Quốc, tức là không chỉ giống về hình dáng mà còn phải giống về tinh thần, để người xem cảm nhận được tinh thần nội tại của đối tượng."
}
📝 Ví dụ
1. Thiếu nữ trong bức tranh sơn dầu này sống động như thật, cứ như thể giây lát nữa sẽ bước ra khỏi khung vẽ.
2. Diễn xuất của diễn viên sống động như thật, khắc họa hình tượng AQ dưới ngòi bút Lỗ Tấn sâu sắc đến tận xương tủy.