标新立异

Bính âm:biāo xīn lì yì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đề xuất ý kiến mới lạ khác thường

📜 Nguồn gốc

《世说新语》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "\"Tiêu tân lập dị\" nguyên chỉ việc đưa ra những chủ trương mới lạ, biểu thị sự khác biệt với mọi người. Xuất phát từ \"Thế thuyết tân ngữ - Văn học\" của Lưu Nghĩa Khánh thời Nam triều Tống, ghi chép việc Chi Đạo Lâm tranh luận với Phùng Thái Thường tại chùa Bạch Mã, Chi Đạo Lâm \"tiêu tân lý vu nhị gia chi biểu, lập dị nghĩa vu chúng hiền chi ngoại\", tức là đưa ra kiến giải mới, xác lập quan điểm khác biệt với mọi người. Thành ngữ này mang nghĩa trung tính thiên về nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng mang nghĩa tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi mang nghĩa tích cực, nó nhấn mạnh tinh thần đổi mới, dám phá vỡ truyền thống; khi mang nghĩa tiêu cực, nó chỉ việc cố ý phô trương, làm màu để lấy lòng người khác. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật, thương mại, để miêu tả con người hoặc tác phẩm độc đáo, mới lạ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư duy biện chứng của văn hóa Trung Quốc về \"đổi mới\" và \"giữ truyền thống\". Về sắc thái tình cảm, nó thường hàm chứa ý khen ngợi hoặc phê bình, cần kết hợp với ngữ cảnh để phán đoán."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Thiết kế của anh ấy độc đáo và mới lạ, đã giành được sự ưu ái của người tiêu dùng trẻ.", "2": "Trong các cuộc thảo luận học thuật, anh ấy thường đưa ra những quan điểm mới lạ, độc đáo, khiến người ta phải chú ý." }