后来居上

Bính âm:hòu lái jū shàng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Kẻ đến sau vượt lên trước

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

"Lớn lên sau mà vượt trước" ban đầu chỉ người có tư lịch nông cạn nhưng địa vị lại vượt qua người có tư lịch sâu dày, về sau chỉ chung người hoặc sự vật đến sau vượt qua người hoặc sự vật đến trước. Thành ngữ này xuất phát từ "Sử ký - Cấp Trịnh liệt truyện", Cấp Ám vì tư lịch lâu năm mà không được thăng chức, trong khi Trương Thang, Công Tôn Hoằng và những người tiến thân sau lại ở vị trí cao hơn, nên có câu than thở "Bệ hạ dùng quần thần như xếp củi vậy, người đến sau lại ở trên". Nó thường được dùng để miêu tả trong các lĩnh vực cạnh tranh, học tập, khoa học kỹ thuật, thể thao, những tài năng mới nổi nhờ nỗ lực, đổi mới hoặc cơ hội mà đạt được sự vượt mặt. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa tích cực, thường mang ý khen ngợi, khích lệ, nhấn mạnh tiềm năng phát triển và tốc độ tiến bộ. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể miêu tả sự trưởng thành của cá nhân, cũng có thể miêu tả sự phát triển của tập thể, quốc gia hoặc sản phẩm. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự khẳng định của người Trung Quốc đối với "thanh xuất vu lam nhi thắng vu lam", cũng như sự đề cao đối với tiến bộ không ngừng và dũng cảm vượt qua.

📝 Ví dụ

1. Công ty khởi nghiệp này tuy khởi đầu muộn, nhưng nhờ đổi mới công nghệ, đã vượt lên sau, trở thành người dẫn đầu ngành. (ý chỉ kẻ đến sau vượt qua người dẫn đầu trước đó) 2. Anh ấy bị dẫn trước trong nửa đầu cuộc thi, nhưng ở nửa sau đã dồn sức, vượt lên sau, giành chức vô địch. (ý chỉ trong cạnh tranh từ thua kém đến vượt mặt)