心心相印

Bính âm:xīn xīn xiāng yìn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tâm tâm tương ấn

📜 Nguồn gốc

《六祖坛经》

💡 Giải thích chi tiết

"Tâm tâm tương ấn" bắt nguồn từ kinh điển Thiền tông Phật giáo Trung Quốc "Lục Tổ Đàn Kinh", ban đầu chỉ việc thầy trò lấy tâm truyền tâm, không lập văn tự, ý niệm của đôi bên hoàn toàn tương hợp. Về sau được dùng rộng rãi để hình dung giữa người với người có tư tưởng, tình cảm vô cùng nhất quán, không cần ngôn ngữ cũng có thể hiểu nhau. Hàm ý sâu xa của nó nhấn mạnh sự ăn ý và cộng hưởng ở tầng tâm linh, vượt lên trên giao tiếp bề mặt. Bối cảnh sử dụng phần lớn là miêu tả các mối quan hệ thân mật, như giữa người yêu, bạn tri kỷ, tri âm, cũng có thể dùng cho tình huống phối hợp ăn ý không chút sơ hở trong làm việc nhóm. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao của văn hóa truyền thống Trung Quốc đối với "tâm lĩnh thần hội", "ăn ý tự nhiên", mang đậm màu sắc triết học phương Đông. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này là từ mang nghĩa khen ngợi, truyền tải cảm xúc ấm áp, tin cậy, hài hòa, thường được dùng để ca ngợi mối quan hệ hòa hợp, hiểu nhau. Trong sử dụng cụ thể, nó vừa có thể chỉ đôi bên có suy nghĩ không hẹn mà hợp, vừa có thể chỉ sự hô ứng lẫn nhau về mặt tình cảm.

📝 Ví dụ

1. Hai chị em sinh đôi này lớn lên cùng nhau từ nhỏ, thường tâm đầu ý hợp, chỉ một ánh mắt là có thể hiểu được suy nghĩ của đối phương. 2. Trong hợp tác nhóm, chỉ khi mọi người tâm đầu ý hợp thì mới có thể hoàn thành hiệu quả những nhiệm vụ phức tạp.