唇亡齿寒

Bính âm:chún wáng chǐ hán

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Môi hở răng lạnh

📜 Nguồn gốc

《左传》

💡 Giải thích chi tiết

"Thần vong xỉ hàn" nghĩa mặt chữ là môi mất rồi thì răng sẽ thấy lạnh. Thành ngữ này bắt nguồn từ điển cố "Phụ xa tương y, thần vong xỉ hàn" trong "Tả truyện – Hi công năm thứ năm", ví von hai bên có quan hệ mật thiết, lợi hại tương quan, một bên bị tổn hại thì bên kia cũng bị liên lụy. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả mối quan hệ nương tựa lẫn nhau giữa các quốc gia, đoàn thể hoặc cá nhân, nhấn mạnh lợi ích chung và rủi ro chung. Về tình huống sử dụng, nó thường được dùng trong ngoại giao, quân sự, hợp tác thương mại hoặc phối hợp nhóm, nhắc nhở mọi người phải nghĩ đến đại cục, không thể chỉ lo cho bản thân. Sắc thái tình cảm của nó thiên về trung tính, nhưng thường mang ý nghĩa cảnh báo và khuyên răn, nhắc nhở mọi người phải coi trọng sự an nguy của đồng minh hoặc đối tác, bởi vì sự tồn vong của họ liên quan trực tiếp đến lợi ích của chính mình. Hàm ý sâu xa nằm ở việc hé lộ mối liên hệ phổ biến giữa mọi sự vật, bất kỳ sự vật nào cũng không tồn tại biệt lập, làm tổn hại người khác cuối cùng có thể làm tổn hại chính mình. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng "hòa hợp" và ý thức lo hoạn trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

📝 Ví dụ

{ "1": "Hai công ty này có mối quan hệ môi hở răng lạnh, nếu một công ty phá sản, công ty kia cũng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.", "2": "Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế không đối lập mà là môi hở răng lạnh, phá hoại môi trường cuối cùng sẽ cản trở kinh tế." }