发愤图强

Bính âm:fā fèn tú qiáng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nỗ lực vươn lên

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

"Phát phẫn đồ cường" có nghĩa là quyết tâm, nỗ lực mưu cầu sự cường thịnh hoặc tiến bộ. Cốt lõi của nó nằm ở "phát phẫn" — do bất mãn với hiện trạng mà khơi dậy ý chí chiến đấu, "đồ cường" — mưu cầu sự mạnh mẽ. Thành ngữ này bắt nguồn từ thiên "Thuật nhi" trong sách Luận Ngữ, nơi Khổng Tử tự thuật "phát phẫn vong thực, lạc dĩ vong ưu", thể hiện tinh thần tích cực tiến thủ. Thường được dùng để chỉ cá nhân, tập thể hoặc quốc gia vùng lên trong nghịch cảnh, nhấn mạnh động lực nội tại và nỗ lực bền bỉ. Về bối cảnh văn hóa, nó phù hợp với giá trị tự cường bất tức, cương kiện hữu vi của Nho gia, sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, tràn đầy khích lệ và khẳng định. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như miêu tả học trò khổ công đèn sách, doanh nghiệp cải cách đổi mới, dân tộc phục hưng phấn đấu, v.v. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ: sức mạnh thật sự bắt nguồn từ hành động liên tục sau khi nội tâm thức tỉnh, chứ không phải nhất thời bốc đồng. Nó khuyến khích con người chuyển áp lực thành động lực, thông qua nỗ lực không ngừng để thay đổi vận mệnh, thực hiện bước chuyển mình từ yếu đến mạnh.

📝 Ví dụ

1. Đối mặt với sự phong tỏa công nghệ, công ty này đã phát phẫn đồ cường, cuối cùng đã nghiên cứu chế tạo thành công chip có quyền sở hữu trí tuệ độc lập. (ý chỉ công ty quyết tâm, nỗ lực tìm kiếm đột phá công nghệ và trở nên mạnh mẽ) 2. Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng đã phát phẫn đồ cường, trong mười năm từ một công nhân bình thường trưởng thành thành chuyên gia trong ngành. (ý chỉ anh ấy quyết tâm, nỗ lực phấn đấu để thay đổi vận mệnh, nâng cao bản thân)