“Quang minh lỗi lạc” được cấu thành từ “quang minh” và “lỗi lạc”. “Quang minh” chỉ lòng dạ ngay thẳng, không giấu giếm điều riêng tư; “lỗi lạc” vốn chỉ núi đá nhiều, cao thấp rõ ràng, về sau mở rộng thành lòng dạ thẳng thắn, hành xử chính đại. Thành ngữ này miêu tả con người làm việc và đối nhân xử thế quang minh chính đại, không có bí mật không thể nói ra hay động cơ đen tối, nhấn mạnh sự trong sạch và chính trực về đạo đức. Nó thường được dùng để ca ngợi phẩm cách cao thượng, xử sự công bằng của người khác, cũng có thể dùng để tự nói về bản thân rằng không hổ thẹn với lòng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như đánh giá quan chức liêm khiết tận tụy, bạn bè đối xử chân thành, nơi công sở không giở trò sau lưng. Về bối cảnh văn hóa, nó bắt nguồn từ sự tôn sùng phong cốt danh sĩ trong “Tấn thư”, thể hiện sự theo đuổi nhân cách lý tưởng “quân tử thản đãng đãng” của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen, mang ý vị kính trọng và tin tưởng. Gần nghĩa với “quang minh chính đại”, nhưng thiên về lòng dạ ngay thẳng và hành vi lỗi lạc, chứ không chỉ nói đến tính chính đáng nơi công cộng.
📝 Ví dụ
{
"1": "Ông ấy sống cả đời quang minh lỗi lạc, chưa từng làm điều gì khuất tất, vì vậy được đồng nghiệp hết mực kính trọng.",
"2": "Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, cô ấy luôn quang minh lỗi lạc, giành chiến thắng bằng thực lực chứ không phải bằng cách nói xấu đối thủ sau lưng."
}