堂堂正正

Bính âm:táng táng zhèng zhèng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chính trực quang minh

📜 Nguồn gốc

《孙子》

💡 Giải thích chi tiết

"Đường đường chính chính" vốn chỉ đội hình quân ngũ nghiêm chỉnh, khí thế hùng tráng, xuất phát từ "Tôn Tử - Quân Tranh": "Vô yêu chính chính chi kỳ, vật kích đường đường chi trận", sau được mở rộng để hình dung phẩm hạnh con người ngay thẳng, quang minh lỗi lạc, làm việc hợp đạo nghĩa, không chút tư tâm. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh sự nhất quán trong ngoài: vừa phải có phẩm cách đoan chính, vừa phải có cách hành xử quang minh chính đại. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể hình dung cách đối nhân xử thế (như "đường đường chính chính làm người"), thủ đoạn cạnh tranh (như "đường đường chính chính so tài") hoặc tác phong tổ chức (như "đường đường chính chính kinh doanh"). Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự tôn sùng chữ "chính" của Nho gia, tương thông với "quân tử thản đãng đãng". Sắc thái tình cảm là nghĩa bao mạnh mẽ, mang ý vị trang trọng, kính phục, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khích lệ, tạo sự đối lập rõ rệt với "quỷ quỷ túy túy", "lén lén lút lút".

📝 Ví dụ

{ "1": "Ông ấy cả đời đường đường chính chính, chưa bao giờ dùng mưu kế đen tối, vì vậy được đồng nghiệp hết mực kính trọng.", "2": "Hai đội bóng hẹn nhau trong trận chung kết sẽ đường đường chính chính so tài cao thấp, quyết không sử dụng thủ đoạn gian lận." }