{"translation": "\"Nhất tương tình nguyện\" chỉ việc khi giải quyết sự việc chỉ xuất phát từ nguyện vọng chủ quan của bản thân, không xem xét tình hình thực tế khách quan và ý muốn của đối phương. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những suy nghĩ hoặc kế hoạch đơn phương, mang sắc thái nghĩa tiêu cực nhất định, ngụ ý rằng suy nghĩ như vậy thường không thực tế hoặc khó có thể thực hiện. Nó bắt nguồn từ tác phẩm \"Nhi Nữ Anh Hùng Truyện\" của Văn Khang thời Thanh, trong sách được dùng để phê phán những người chỉ hành động theo ý muốn của bản thân. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để miêu tả trong các tình huống yêu đương, hợp tác, đàm phán, khi một bên tự đa tình hoặc cố chấp làm theo ý mình, còn bên kia lại không có ý đó. Ví dụ, trong chuyện tình cảm, một người đơn phương bỏ ra và kỳ vọng, nhưng không nhận được hồi đáp từ đối phương, thì có thể nói đây là \"nhất tương tình nguyện\". Nó nhắc nhở mọi người phải tôn trọng thực tế và người khác, tránh phán đoán chủ quan."}
📝 Ví dụ
Anh ấy nghĩ rằng chỉ cần mình cố gắng theo đuổi thì đối phương nhất định sẽ chấp nhận, đây hoàn toàn là suy nghĩ một phía. (Chỉ nguyện vọng chủ quan từ một phía, không xét đến cảm nhận của đối phương)
Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới, nhưng khảo sát thị trường cho thấy người tiêu dùng không hề hứng thú, đây rõ ràng là quyết định một phía. (Chỉ xuất phát từ nguyện vọng của bản thân, bỏ qua thực tế khách quan)