一丝不苟

Bính âm:yī sī bù gǒu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

không một chút cẩu thả

📜 Nguồn gốc

《儒林外史》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "Thành ngữ \"Nhất ti bất cẩu\" miêu tả thái độ làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ, không hề cẩu thả ngay cả ở những chi tiết nhỏ nhất. Trong thành ngữ, \"ti\" chỉ sợi tơ cực mảnh, \"cẩu\" có nghĩa là cẩu thả, qua loa; toàn bộ thành ngữ ví von việc không bỏ sót dù chỉ một sợi tơ, nhấn mạnh thái độ cực kỳ nghiêm cẩn. Thành ngữ này xuất phát từ tác phẩm \"Nho lâm ngoại sử\" của Ngô Kính Tử thời Thanh, trong sách được dùng để khắc họa cách nhân vật xử lý công việc một cách tinh tế, tỉ mỉ. Về phạm vi sử dụng, thành ngữ thường dùng để ca ngợi những người có thái độ nghiêm túc, chú trọng tiểu tiết trong công việc, học tập hoặc đời sống, như trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, kế toán, thợ thủ công. Sắc thái tình cảm của nó mang nghĩa tích cực, hàm chứa sự khâm phục và ngợi khen, thể hiện sự đề cao của văn hóa Trung Hoa đối với những phẩm chất như \"tinh cầu tinh tấn\" (không ngừng cầu tiến, theo đuổi sự hoàn hảo) và \"nghiêm cẩn trị học\" (học tập nghiêm túc, chặt chẽ). Thành ngữ này tạo nên sự tương phản rõ rệt với những thành ngữ như \"thô chi đại diệp\" (làm việc qua loa, đại khái) hay \"phu diễn liễu sự\" (làm cho có, chiếu lệ)."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Anh ấy đối xử với từng dữ liệu thí nghiệm đều tỉ mỉ, chu đáo, kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần, đảm bảo chính xác không sai sót. (Miêu tả làm việc rất nghiêm túc, tỉ mỉ, ngay cả những chỗ nhỏ nhất cũng không qua loa.)", "2": "Người thợ thủ công già này khi chạm khắc đều tỉ mỉ, chu đáo, ngay cả những đường vân nhỏ nhất cũng được xử lý hoàn hảo không tì vết. (Miêu tả thái độ làm việc nghiêm túc, không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.)" }