Mã HS: 960831
Mực nước, mực viết, bút mực
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều loại sản phẩm chế tạo khác nhau khó xếp vào các chương khác. Chủ yếu bao gồm: sản phẩm từ lông động vật, bàn chải, sàng, phấn trang điểm, bút chì, bút sáp, bút mực, ruột bút chì, mực, con dấu, ruy băng máy chữ, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình giữ nhiệt, mô hình may mặc, ma-nơ-canh, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là hàng tiêu dùng hàng ngày, văn phòng phẩm và thủ công mỹ nghệ, khi phân loại cần lưu ý phân biệt với các chương khác (như Chương 82 dụng cụ, Chương 84 máy móc, Chương 85 thiết bị điện).
Nhóm
Nhóm 9608 bao gồm bút mực, bút bi, bút chì, bút chì hoạt động, bút lông, bút máy, bút sắt, bút sáp, ruột bút chì, mực, mực tàu và các dụng cụ viết tương tự. Cụ thể bao gồm: bút mực, bút bi, bút chì, bút chì hoạt động, bút lông, bút máy, bút sắt, bút sáp, ruột bút chì, mực, mực tàu, v.v. Tuy nhiên lưu ý: mực in thuộc 3215, màu vẽ thuộc 3213, ruy băng máy chữ thuộc 9612. Nhóm này tập trung vào bút và mực dùng để viết và đánh dấu.
Phân tích từng chữ số
Mã 960831 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 96 đại diện Chương 96 sản phẩm tạp hóa; chữ số 3-4 là 08 đại diện nhóm 9608, tức bút, mực và dụng cụ viết; chữ số 5-6 là 31 đại diện phân nhóm 960831, cụ thể là bút mực nước. Trong phân loại HS, cấp phân nhóm được chia nhỏ hơn: 9608.10 là bút bi, 9608.20 là bút đầu nỉ và bút đầu xốp khác, 9608.30 là bút mực, bút sắt, 9608.40 là bút chì hoạt động, 9608.50 là bộ sản phẩm gồm hai hoặc nhiều loại trên, 9608.60 là ruột bút chì, 9608.70 là mực, mực tàu, 9608.80 là bút khác, 9608.90 là phụ tùng. 960831 đặc biệt chỉ bút mực nước, tức bút sử dụng mực hoặc mực tàu làm môi trường viết, có thể bao gồm bút máy, bút nhúng, v.v.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là bút mực nước, đặc điểm cốt lõi là sử dụng mực hoặc mực tàu làm môi trường viết, thông qua đầu bút dẫn mực để viết. Điều này khác với bút bi (960810) sử dụng viên bi mực, bút đầu nỉ (960820) sử dụng đầu sợi. Đồng thời, cũng khác biệt cơ bản với bút chì (960840) sử dụng ruột than chì rắn, bút sáp (960990) sử dụng vật liệu sáp. Do đó phân loại vào 960831, không phải 960810, 960820 hoặc 960840 liền kề.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bút máy", "bút nhúng", "bút mực nước", v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là "bút" hoặc "bút viết", không phân biệt loại cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Thương hiệu là thông tin quan trọng để hải quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc viết sai thương hiệu.
Model
Điền model hoặc mã hàng của hàng hóa, dùng để phân biệt các sản phẩm cùng thương hiệu khác quy cách.
⚠️ Nhầm lẫn model với thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Chất liệu
Mô tả chất liệu của thân bút, đầu bút và các bộ phận chính khác, như nhựa, kim loại, cao su, v.v.
⚠️ Chỉ điền "nhựa", không nêu chất liệu đầu bút (như thép không gỉ).
Có chứa mực không
Khai báo bút đã được nạp mực chưa, hoặc là loại nhúng mực.
⚠️ Không phân biệt bút nạp mực sẵn với bút cần nhúng mực.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể như viết, vẽ, văn phòng, v.v.
⚠️ Điền "viết" quá rộng, không chi tiết.
Quy cách đóng gói
Điền số lượng mỗi hộp hoặc mỗi bộ, như "12 chiếc/hộp".
⚠️ Bỏ sót đơn vị đóng gói, dẫn đến khai báo số lượng sai.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu thì điền; nếu không thì điền "không".
⚠️ Điền nhầm mã nội bộ doanh nghiệp thành GTIN.
Ví dụ:
Tên hàng: Bút máy; Thương hiệu: Hero; Model: H-101; Chất liệu: thân nhựa, đầu bút thép không gỉ; Có chứa mực không: Có; Mục đích sử dụng: Viết; Quy cách đóng gói: 12 chiếc/hộp; GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là nguyên lý viết và môi trường viết của hàng hóa. 960831 đặc biệt chỉ bút sử dụng mực hoặc mực tàu làm môi trường viết, bao gồm bút máy, bút nhúng, v.v. Khi phân loại cần xác nhận: 1) loại đầu bút có phải đầu kim loại hoặc cấu trúc tương tự; 2) có phụ thuộc vào mực lỏng; 3) có thể hút mực hoặc nhúng mực lặp lại. Nếu dùng một lần và đầu bút bằng sợi, thì thuộc 960820; nếu là bút bi, thì thuộc 960810.
Mã dễ nhầm:
960810 - Bút bi
Bút bi đưa mực ra bằng viên bi lăn, đầu bút có cấu trúc viên bi; còn 960831 đầu bút là kim loại hoặc cấu trúc tương tự, viết dựa vào dòng mực.
960820 - Bút đầu nỉ và bút đầu xốp khác
Bút đầu nỉ có đầu bằng sợi, mực thấm qua sợi; 960831 đầu bút thường bằng kim loại, mực chảy qua khe đầu bút.
960840 - Bút chì hoạt động
Bút chì hoạt động dùng ruột chì rắn, đẩy ra bằng cơ cấu; 960831 dùng mực lỏng, không cần cơ cấu đẩy.
960850 - Bộ sản phẩm
Nếu bút và mực tạo thành bộ bán lẻ, thuộc 960850; bút riêng thuộc 960831.
321590 - Mực khác
Mực là hàng hóa riêng thuộc 321590; nhưng nếu khai báo cùng bút và tạo thành bộ, thì thuộc 960850.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 960831?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn.
Q: Bút mực nước và bút bi phân biệt thế nào khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu xem cấu trúc đầu bút: bút bi có viên bi ở đầu, dùng mực dầu; bút mực nước đầu bút bằng kim loại hoặc tương tự, dùng mực lỏng. Khi khai báo cần mô tả chính xác chất liệu đầu bút và loại mực.
Q: Nếu bút và mực đóng gói thành bộ, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bút và mực tạo thành bộ bán lẻ, thuộc 960850 (bộ sản phẩm gồm hai hoặc nhiều loại trên). Bút riêng thuộc 960831, mực riêng thuộc 321590.
Q: Khi khai báo thương hiệu có lưu ý gì?
A: Thương hiệu phải điền thương hiệu thực tế của hàng hóa, không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Nếu thương hiệu liên quan quyền sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền. Điền sai có thể bị hải quan giữ hàng hoặc xử phạt.
Q: 960831 có bao gồm bút nhúng dùng để vẽ không?
A: Có, miễn là bút sử dụng mực hoặc mực tàu làm môi trường viết, bao gồm bút nhúng dùng để vẽ, đều thuộc 960831. Nhưng nếu là bút lông, thì thuộc 960330.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của bút mực nước là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành năm đó. Tỷ lệ hoàn thuế khác nhau theo hàng hóa và có thể điều chỉnh, nên tham khảo cơ quan thuế địa phương hoặc tra cứu văn bản mới nhất.
Q: Nếu bút không chứa mực, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại phụ thuộc vào nguyên lý thiết kế của bút, không phải có chứa mực hay không. Dù không chứa mực, miễn là thiết kế để dùng mực, vẫn thuộc 960831. Nhưng nếu là bút nạp mực sẵn dùng một lần, cũng thuộc 960831.
Q: 960831 và 960899 khác nhau thế nào?
A: 960899 là phân nhóm khác thuộc nhóm 9608, bao gồm phụ tùng bút, v.v. 960831 là bút mực nước cụ thể, còn 960899 thường chỉ phụ tùng bút hoặc bút chưa được liệt kê. Bút nguyên chiếc thuộc 960831, phụ tùng thuộc 960899.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.