Chương 87 bao gồm xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy, toa xe đường sắt và xe điện. Trọng tâm của chương này là phân biệt giữa "xe nguyên chiếc" và "bộ phận chuyên dụng". Xe mô tô và các bộ phận của chúng chủ yếu được phân loại vào nhóm 8711 và 8714. Nhóm 8714 được dành riêng cho các bộ phận và phụ tùng của xe mô tô, xe đạp và các loại xe hai bánh tương tự không có động cơ hoặc có động cơ, cũng như xe dành cho người khuyết tật, không bao gồm động cơ, hệ thống chiếu sáng điện và các bộ phận khác đã được phân loại riêng. Nhóm 8714 bao gồm các bộ phận và phụ tùng của xe mô tô (kể cả xe gắn máy), xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các loại xe tương tự khác. Cụ thể bao gồm khung xe, phuộc bánh, vành bánh, nan hoa, moay ơ, phanh, yên xe, bàn đạp, xích, săm lốp, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý: nếu săm (ruột) làm bằng cao su, vẫn được phân loại vào chương này vì đây là bộ phận chuyên dụng cho xe mô tô, không phải sản phẩm cao su thông thường. Trong nhóm này, được phân chia chi tiết hơn theo loại xe và loại bộ phận. Hai chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 (Xe cộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy, toa xe đường sắt). Chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 8714 (Bộ phận và phụ tùng của xe mô tô, xe đạp và các loại xe hai bánh tương tự không có động cơ hoặc có động cơ, cũng như xe dành cho người khuyết tật). Chữ số thứ 5-6 "20" là phân nhóm, trong nhóm 8714, cụ thể chỉ "Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô". Lưu ý: trong nhóm 8714 còn có 8714.10 (Yên xe mô tô), 8714.20 (Săm lốp dùng cho xe mô tô), 8714.30 (Các bộ phận khác dùng cho xe mô tô), v.v. Do đó, 871420 là phân nhóm sáu chữ số, dành riêng cho săm (ruột) xe mô tô, không phải săm xe đạp (săm xe đạp được phân loại vào 8714.99 hoặc phân nhóm khác). Mặt hàng này là săm (ruột) cao su dùng cho xe mô tô, thuộc bộ phận chuyên dụng của xe mô tô, không phải sản phẩm cao su thông thường. Theo quy tắc phân loại HS, bộ phận xe mô tô được ưu tiên phân loại vào 8714, không phân loại vào Chương 40 theo sản phẩm cao su. Đồng thời, săm là bộ phận cấu thành của lốp, nhưng lốp ngoài thường được phân loại vào 4011, còn săm nếu chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714.20. Do đó, 871420 là phân loại chính xác.
Chương
Chương 87 bao gồm xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy, toa xe đường sắt và xe điện. Trọng tâm của chương này là phân biệt giữa "xe nguyên chiếc" và "bộ phận chuyên dụng". Xe mô tô và các bộ phận của chúng chủ yếu được phân loại vào nhóm 8711 và 8714. Nhóm 8714 được dành riêng cho các bộ phận và phụ tùng của xe mô tô, xe đạp và các loại xe hai bánh tương tự không có động cơ hoặc có động cơ, cũng như xe dành cho người khuyết tật, không bao gồm động cơ, hệ thống chiếu sáng điện và các bộ phận khác đã được phân loại riêng.
Nhóm
Nhóm 8714 bao gồm các bộ phận và phụ tùng của xe mô tô (kể cả xe gắn máy), xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các loại xe tương tự khác. Cụ thể bao gồm khung xe, phuộc bánh, vành bánh, nan hoa, moay ơ, phanh, yên xe, bàn đạp, xích, săm lốp, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý: nếu săm (ruột) làm bằng cao su, vẫn được phân loại vào chương này vì đây là bộ phận chuyên dụng cho xe mô tô, không phải sản phẩm cao su thông thường. Trong nhóm này, được phân chia chi tiết hơn theo loại xe và loại bộ phận.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 (Xe cộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy, toa xe đường sắt). Chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 8714 (Bộ phận và phụ tùng của xe mô tô, xe đạp và các loại xe hai bánh tương tự không có động cơ hoặc có động cơ, cũng như xe dành cho người khuyết tật). Chữ số thứ 5-6 "20" là phân nhóm, trong nhóm 8714, cụ thể chỉ "Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô". Lưu ý: trong nhóm 8714 còn có 8714.10 (Yên xe mô tô), 8714.20 (Săm lốp dùng cho xe mô tô), 8714.30 (Các bộ phận khác dùng cho xe mô tô), v.v. Do đó, 871420 là phân nhóm sáu chữ số, dành riêng cho săm (ruột) xe mô tô, không phải săm xe đạp (săm xe đạp được phân loại vào 8714.99 hoặc phân nhóm khác).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là săm (ruột) cao su dùng cho xe mô tô, thuộc bộ phận chuyên dụng của xe mô tô, không phải sản phẩm cao su thông thường. Theo quy tắc phân loại HS, bộ phận xe mô tô được ưu tiên phân loại vào 8714, không phân loại vào Chương 40 theo sản phẩm cao su. Đồng thời, săm là bộ phận cấu thành của lốp, nhưng lốp ngoài thường được phân loại vào 4011, còn săm nếu chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714.20. Do đó, 871420 là phân loại chính xác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là "Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô" hoặc "Săm xe mô tô", tránh ghi chung chung là "Săm cao su". Chất liệu: Chất liệu chính của săm, thường là cao su butyl hoặc cao su tự nhiên, cần ghi rõ loại cao su cụ thể để hải quan xác định phân loại. Mục đích sử dụng: Ghi rõ dùng cho lốp xe mô tô, cần ghi "Dùng cho xe mô tô", không được ghi "Dùng cho xe cộ" hoặc các mô tả mơ hồ khác. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu của săm (nếu không có thương hiệu thì ghi "Không nhãn hiệu"), thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng là yếu tố khai báo. Model: Điền quy cách, model của săm, như "3.00-18", "110/90-16", v.v., để hải quan nhận biết mục đích sử dụng cụ thể. Loại xe áp dụng: Ghi rõ áp dụng cho xe mô tô (kể cả xe gắn máy), có thể ghi thêm dung tích xi-lanh hoặc loại xe để phân biệt với săm xe đạp. Có tăng cường không: Ghi rõ săm có được xử lý tăng cường không (như dày hơn, chống đâm thủng), là yếu tố mô tả, không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần khai báo trung thực. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô
Chất liệu: Cao su butyl
Mục đích sử dụng: Dùng cho lốp xe mô tô
Thương hiệu: Cheng Shin
Model: 3.00-18
Loại xe áp dụng: Xe mô tô
Có tăng cường không: Không
Quy cách: 3.00-18
Số lượng: 1000 chiếc
Đơn vị: Chiếc
Nước xuất xứ: Trung Quốc
Ghi chú: Không Phân loại nhầm săm xe mô tô vào 4013 (Săm cao su), bỏ qua thuộc tính bộ phận chuyên dụng. Không ghi "Dùng cho xe mô tô", dẫn đến nhầm lẫn với săm xe đạp (8714.99). Khai báo chất liệu là "Cao su" quá chung chung, có thể gây nghi ngờ về phân loại.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là "Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô" hoặc "Săm xe mô tô", tránh ghi chung chung là "Săm cao su".
⚠️ Chỉ ghi "Săm" hoặc "Săm cao su", không ghi rõ dùng cho xe mô tô.
Chất liệu
Chất liệu chính của săm, thường là cao su butyl hoặc cao su tự nhiên, cần ghi rõ loại cao su cụ thể để hải quan xác định phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "Cao su", không ghi rõ loại.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho lốp xe mô tô, cần ghi "Dùng cho xe mô tô", không được ghi "Dùng cho xe cộ" hoặc các mô tả mơ hồ khác.
⚠️ Ghi "Dùng cho lốp" hoặc "Dùng cho xe cơ giới", gây tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của săm (nếu không có thương hiệu thì ghi "Không nhãn hiệu"), thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng là yếu tố khai báo.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc bỏ sót.
Model
Điền quy cách, model của săm, như "3.00-18", "110/90-16", v.v., để hải quan nhận biết mục đích sử dụng cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không đúng với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ áp dụng cho xe mô tô (kể cả xe gắn máy), có thể ghi thêm dung tích xi-lanh hoặc loại xe để phân biệt với săm xe đạp.
⚠️ Không ghi loại xe, dẫn đến bị phân loại nhầm thành săm xe đạp.
Có tăng cường không
Ghi rõ săm có được xử lý tăng cường không (như dày hơn, chống đâm thủng), là yếu tố mô tả, không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Bỏ sót hoặc khai báo sai tình trạng tăng cường.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Săm (ruột) lốp dùng cho xe mô tô
Chất liệu: Cao su butyl
Mục đích sử dụng: Dùng cho lốp xe mô tô
Thương hiệu: Cheng Shin
Model: 3.00-18
Loại xe áp dụng: Xe mô tô
Có tăng cường không: Không
Quy cách: 3.00-18
Số lượng: 1000 chiếc
Đơn vị: Chiếc
Nước xuất xứ: Trung Quốc
Ghi chú: Không
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm săm xe mô tô vào 4013 (Săm cao su), bỏ qua thuộc tính bộ phận chuyên dụng.
Không ghi "Dùng cho xe mô tô", dẫn đến nhầm lẫn với săm xe đạp (8714.99).
Khai báo chất liệu là "Cao su" quá chung chung, có thể gây nghi ngờ về phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại: 1) Hàng hóa có phải là bộ phận chuyên dụng cho xe mô tô không, nếu thông dụng thì phân loại vào chương khác; 2) Chất liệu và mục đích sử dụng của săm, nếu làm bằng cao su và chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714.20; 3) Tham khảo giải thích của "Chú giải hàng hóa và biểu thuế xuất nhập khẩu" đối với 8714, xác định rõ săm xe mô tô thuộc nhóm này. Đồng thời, cần lưu ý sự khác biệt giữa săm và lốp ngoài, lốp ngoài thường được phân loại vào 4011, còn săm nếu chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714. 4013 Săm cao su: 4013 là săm cao su thông dụng, áp dụng cho nhiều loại xe, còn 8714.20 chỉ dành riêng cho săm xe mô tô. Nếu săm được xác định rõ dùng cho xe mô tô, nên phân loại vào 8714.20, không phải 4013. 4011 Lốp ngoài cao su: 4011 là lốp ngoài cao su, bao gồm lốp ngoài xe mô tô, nhưng săm không thuộc lốp ngoài, do đó săm xe mô tô không phân loại vào 4011. 8714.99 Bộ phận khác của xe mô tô: 8714.99 là các bộ phận khác của xe mô tô, nhưng săm đã được phân loại riêng vào 8714.20, nên không phân loại vào 8714.99. 8714.10 Yên xe mô tô: 8714.10 là yên xe mô tô, không liên quan đến săm, nhưng cùng thuộc nhóm 8714, cần lưu ý phân biệt phân nhóm. 8716 Xe kéo và sơ mi rơ moóc: 8716 là bộ phận xe kéo, nếu săm dùng cho xe kéo thì có thể phân loại vào 8716, nhưng săm xe mô tô vẫn phân loại vào 8714.20. Đã xác định rõ là chuyên dụng cho xe mô tô chưa? Chất liệu có phải là cao su không? Đã phân biệt với săm xe đạp chưa? Đã loại trừ săm cao su thông dụng chưa? Model có phù hợp với xe mô tô không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại: 1) Hàng hóa có phải là bộ phận chuyên dụng cho xe mô tô không, nếu thông dụng thì phân loại vào chương khác; 2) Chất liệu và mục đích sử dụng của săm, nếu làm bằng cao su và chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714.20; 3) Tham khảo giải thích của "Chú giải hàng hóa và biểu thuế xuất nhập khẩu" đối với 8714, xác định rõ săm xe mô tô thuộc nhóm này. Đồng thời, cần lưu ý sự khác biệt giữa săm và lốp ngoài, lốp ngoài thường được phân loại vào 4011, còn săm nếu chuyên dụng cho xe mô tô thì phân loại vào 8714.
Mã dễ nhầm:
4013 - Săm cao su
4013 là săm cao su thông dụng, áp dụng cho nhiều loại xe, còn 8714.20 chỉ dành riêng cho săm xe mô tô. Nếu săm được xác định rõ dùng cho xe mô tô, nên phân loại vào 8714.20, không phải 4013.
4011 - Lốp ngoài cao su
4011 là lốp ngoài cao su, bao gồm lốp ngoài xe mô tô, nhưng săm không thuộc lốp ngoài, do đó săm xe mô tô không phân loại vào 4011.
8714.99 - Bộ phận khác của xe mô tô
8714.99 là các bộ phận khác của xe mô tô, nhưng săm đã được phân loại riêng vào 8714.20, nên không phân loại vào 8714.99.
8714.10 - Yên xe mô tô
8714.10 là yên xe mô tô, không liên quan đến săm, nhưng cùng thuộc nhóm 8714, cần lưu ý phân biệt phân nhóm.
8716 - Xe kéo và sơ mi rơ moóc
8716 là bộ phận xe kéo, nếu săm dùng cho xe kéo thì có thể phân loại vào 8716, nhưng săm xe mô tô vẫn phân loại vào 8714.20.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác định rõ là chuyên dụng cho xe mô tô chưa?
✓ Chất liệu có phải là cao su không?
✓ Đã phân biệt với săm xe đạp chưa?
✓ Đã loại trừ săm cao su thông dụng chưa?
✓ Model có phù hợp với xe mô tô không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của săm xe mô tô và săm xe đạp khác nhau như thế nào? Săm xe mô tô được phân loại vào 8714.20, săm xe đạp được phân loại vào 8714.99 (hoặc phân nhóm khác). Sự khác biệt chính là loại xe áp dụng: săm xe mô tô dùng cho xe mô tô, săm xe đạp dùng cho xe đạp. Nếu săm thông dụng, có thể phân loại vào 4013. Khi khai báo cần ghi rõ loại xe áp dụng. Làm thế nào để xác định săm dùng cho xe mô tô hay thông dụng? Dựa vào quy cách, model, bao bì bán hàng, quảng cáo thương hiệu, v.v. Nếu model như 3.00-18, 110/90-16 là quy cách thường dùng của xe mô tô, và bao bì ghi rõ dùng cho xe mô tô, thì phân loại vào 8714.20. Nếu là săm thông dụng, không có loại xe cụ thể, thì phân loại vào 4013. Các yếu tố khai báo của săm xe mô tô là gì? Các yếu tố khai báo chính bao gồm: Tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, có tăng cường không, v.v. Trong đó mục đích sử dụng và loại xe áp dụng là then chốt, cần ghi rõ "Dùng cho xe mô tô". Chất liệu cần ghi rõ loại cao su cụ thể. Nếu săm dùng cho xe điện, nên phân loại vào mã nào? Nếu xe điện thuộc phạm vi xe mô tô (như xe mô tô điện), thì săm phân loại vào 8714.20; nếu thuộc phạm vi xe đạp (như xe đạp điện), thì phân loại vào 8714.99. Cần phán định theo loại xe. Nếu là săm thông dụng, thì phân loại vào 4013. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của săm xe mô tô? Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 871420 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau. Sau khi phân loại vào 871420, điều kiện quản lý là gì? Điều kiện quản lý khác nhau tùy quốc gia, thường có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, chứng nhận sản phẩm bắt buộc (như CCC), v.v. Cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan" mới nhất và mã điều kiện quản lý. Đề nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Săm xe mô tô và lốp ngoài xe mô tô có thể phân loại vào cùng một mã không? Không thể. Lốp ngoài xe mô tô phân loại vào 4011, săm phân loại vào 8714.20. Hai loại có cùng chất liệu nhưng chức năng khác nhau, và mã HS khác nhau. Khi khai báo cần khai báo riêng, tránh nhầm lẫn. Nếu săm làm bằng cao su butyl, phân loại có khác không? Không. Dù là cao su butyl hay cao su tự nhiên, miễn là chuyên dụng cho xe mô tô, đều phân loại vào 8714.20. Chất liệu không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm, nhưng cần khai báo trung thực trong yếu tố khai báo.
Q: Mã HS của săm xe mô tô và săm xe đạp khác nhau như thế nào?
A: Săm xe mô tô được phân loại vào 8714.20, săm xe đạp được phân loại vào 8714.99 (hoặc phân nhóm khác). Sự khác biệt chính là loại xe áp dụng: săm xe mô tô dùng cho xe mô tô, săm xe đạp dùng cho xe đạp. Nếu săm thông dụng, có thể phân loại vào 4013. Khi khai báo cần ghi rõ loại xe áp dụng.
Q: Làm thế nào để xác định săm dùng cho xe mô tô hay thông dụng?
A: Dựa vào quy cách, model, bao bì bán hàng, quảng cáo thương hiệu, v.v. Nếu model như 3.00-18, 110/90-16 là quy cách thường dùng của xe mô tô, và bao bì ghi rõ dùng cho xe mô tô, thì phân loại vào 8714.20. Nếu là săm thông dụng, không có loại xe cụ thể, thì phân loại vào 4013.
Q: Các yếu tố khai báo của săm xe mô tô là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: Tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, có tăng cường không, v.v. Trong đó mục đích sử dụng và loại xe áp dụng là then chốt, cần ghi rõ "Dùng cho xe mô tô". Chất liệu cần ghi rõ loại cao su cụ thể.
Q: Nếu săm dùng cho xe điện, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu xe điện thuộc phạm vi xe mô tô (như xe mô tô điện), thì săm phân loại vào 8714.20; nếu thuộc phạm vi xe đạp (như xe đạp điện), thì phân loại vào 8714.99. Cần phán định theo loại xe. Nếu là săm thông dụng, thì phân loại vào 4013.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của săm xe mô tô?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 871420 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Sau khi phân loại vào 871420, điều kiện quản lý là gì?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy quốc gia, thường có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, chứng nhận sản phẩm bắt buộc (như CCC), v.v. Cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan" mới nhất và mã điều kiện quản lý. Đề nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Săm xe mô tô và lốp ngoài xe mô tô có thể phân loại vào cùng một mã không?
A: Không thể. Lốp ngoài xe mô tô phân loại vào 4011, săm phân loại vào 8714.20. Hai loại có cùng chất liệu nhưng chức năng khác nhau, và mã HS khác nhau. Khi khai báo cần khai báo riêng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu săm làm bằng cao su butyl, phân loại có khác không?
A: Không. Dù là cao su butyl hay cao su tự nhiên, miễn là chuyên dụng cho xe mô tô, đều phân loại vào 8714.20. Chất liệu không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm, nhưng cần khai báo trung thực trong yếu tố khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.