Mã HS: 871150
Mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh trên 800cc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng trong Hệ thống hài hòa, ngoại trừ xe đường sắt và xe điện đường ray. Chương này bao gồm xe cơ giới, xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và các bộ phận, phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cộ. Xe mô tô là một loại xe cơ giới, được phân loại vào chương này. Logic sắp xếp của chương này là xe nguyên chiếc trước, phụ tùng sau; xe cơ giới trước, xe không cơ giới sau, và được phân chia thêm theo loại xe và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 8711 bao gồm xe mô tô (kể cả xe đạp có gắn động cơ phụ trợ) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên; và phụ tùng của xe mô tô và xe đạp. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo loại động cơ (động cơ piston chuyển động tịnh tiến, động cơ điện, v.v.) và dung tích xi lanh. Xe mô tô có dung tích xi lanh trên 800cc thuộc loại xe mô tô phân khối lớn, thường dùng cho giải trí, thi đấu hoặc vận tải hạng nặng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: chỉ Chương 87, tức xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng (trừ xe đường sắt và xe điện đường ray). Chữ số thứ 3-4 là 11: chỉ nhóm 8711, tức xe mô tô (kể cả xe đạp có gắn động cơ phụ trợ) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Chữ số thứ 5-6 là 50: chỉ phân nhóm 8711.50, tức xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ có dung tích xi lanh trên 800cc. Phân nhóm này phân biệt thêm phạm vi dung tích, trên 800cc thuộc xe mô tô phân khối lớn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 8711.50 vì thuộc loại xe mô tô và có dung tích xi lanh trên 800cc. Các mã liền kề 8711.20 (dung tích xi lanh từ 50cc đến 250cc), 8711.30 (250cc đến 500cc), 8711.40 (500cc đến 800cc) đều bị loại trừ do dung tích không phù hợp. Còn 8711.90 là xe mô tô khác, thường chỉ xe mô tô điện hoặc xe mô tô có dung tích không thuộc phạm vi trên, nhưng mặt hàng này rõ ràng là xe mô tô động cơ đốt trong và dung tích trên 800cc, nên được phân loại vào 8711.50.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "xe mô tô" hoặc "xe đạp có gắn động cơ phụ trợ".
⚠️ Chỉ khai báo "xe mô tô" mà không ghi rõ dung tích, hoặc khai báo sai thành "xe điện" v.v.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như Harley, BMW v.v., không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến tranh chấp phân loại.
Model
Ghi model hoặc thông số cụ thể, như model động cơ, số khung v.v., dùng để phân biệt các cấu hình khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ, hoặc không khớp với dung tích động cơ.
Loại động cơ
Ghi rõ là động cơ piston chuyển động tịnh tiến, động cơ điện hay loại khác, mã này đặc biệt chỉ xe mô tô động cơ đốt trong.
⚠️ Khai báo sai xe mô tô điện thành xe mô tô động cơ đốt trong, dẫn đến phân loại sai.
Dung tích xi lanh
Ghi tổng dung tích xi lanh động cơ, đơn vị là mililít (cc), phải rõ ràng trên 800cc.
⚠️ Dùng sai đơn vị dung tích là lít (L) hoặc không ghi rõ giá trị cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Có gắn động cơ phụ trợ không
Đối với xe đạp, cần ghi rõ có gắn động cơ phụ trợ không, và loại động cơ.
⚠️ Khai báo sai xe đạp thuần túy thành xe đạp có gắn động cơ phụ trợ.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích sử dụng xe, như giải trí, thi đấu, vận tải v.v., giúp xác nhận thêm phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "tự dùng", thiếu thông tin cụ thể.
Trạng thái nguyên chiếc
Khai báo là xe nguyên chiếc hay bộ linh kiện rời, bộ linh kiện rời cần ghi rõ.
⚠️ Khai báo linh kiện rời thành xe nguyên chiếc, hoặc không ghi rõ trạng thái dẫn đến điều kiện giám sát khác nhau.
Ví dụ:
Tên hàng: Xe mô tô; Thương hiệu: Harley-Davidson; Model: FLHX; Loại động cơ: Động cơ piston chuyển động tịnh tiến; Dung tích xi lanh: 1868cc; Mục đích sử dụng: Du lịch giải trí; Trạng thái nguyên chiếc: Xe nguyên chiếc. Ghi chú: Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ cần ghi rõ dung tích và loại động cơ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa. Trước tiên xác định hàng hóa có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ không, sau đó xác định phân nhóm theo loại động cơ và dung tích xi lanh. 8711.50 yêu cầu dung tích xi lanh trên 800cc và là động cơ piston chuyển động tịnh tiến. Nếu là xe mô tô điện, phân loại vào 8711.60 hoặc 8711.90. Nếu dung tích dưới 800cc, phân loại vào 8711.20 đến 8711.40. Do đó, dung tích là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào mã này.
Mã dễ nhầm:
8711.20 - Xe mô tô có dung tích xi lanh từ 50cc đến 250cc
Phạm vi dung tích khác nhau, mã này dung tích trên 800cc, còn 8711.20 là 50-250cc, áp dụng cho xe mô tô hạng nhẹ.
8711.30 - Xe mô tô có dung tích xi lanh từ 250cc đến 500cc
Phạm vi dung tích khác nhau, mã này dung tích trên 800cc, còn 8711.30 là 250-500cc, áp dụng cho xe mô tô hạng trung.
8711.40 - Xe mô tô có dung tích xi lanh từ 500cc đến 800cc
Phạm vi dung tích khác nhau, mã này dung tích trên 800cc, còn 8711.40 là 500-800cc, áp dụng cho xe mô tô hạng trung và lớn.
8711.60 - Xe mô tô điện và xe đạp điện
Loại động lực khác nhau, mã này là xe mô tô động cơ đốt trong, còn 8711.60 là xe mô tô điện, dẫn động bằng động cơ điện.
8711.90 - Xe mô tô và xe đạp khác
Mã này là xe mô tô động cơ đốt trong dung tích trên 800cc, còn 8711.90 là xe mô tô khác chưa được liệt kê, như dung tích không thuộc phạm vi trên hoặc loại đặc biệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tương ứng với mã HS 871150?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 871150, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Xe mô tô có dung tích xi lanh trên 800cc khi nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu tự động, chứng nhận CCC, chứng nhận đạt tiêu chuẩn khí thải môi trường v.v. Cụ thể lấy điều kiện giám sát mới nhất của hải quan làm chuẩn, có thể tra cứu "Bảng mã điều kiện giám sát hải quan" để xác nhận.
Q: Xe mô tô điện có dung tích trên 800cc nên phân loại vào mã nào?
A: Xe mô tô điện không có dung tích xi lanh, không phân loại theo dung tích. Nếu là xe mô tô điện, nên phân loại vào 8711.60 (xe mô tô điện và xe đạp điện) hoặc 8711.90 (khác), cụ thể dựa vào có gắn động cơ phụ trợ không và phương thức dẫn động để phán đoán.
Q: Linh kiện rời xe mô tô nhập khẩu phân loại như thế nào?
A: Nếu linh kiện rời đã tạo thành đặc trưng cơ bản của xe nguyên chiếc, nên phân loại theo xe nguyên chiếc, tức 8711.50. Nếu chưa tạo thành đặc trưng cơ bản, thì phân loại theo phụ tùng, như 8714. Cần phán đoán theo Quy tắc tổng quát 2(a) của Hệ thống hài hòa.
Q: Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích trên 800cc, phân loại vào mã nào?
A: Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ nếu dung tích xi lanh trên 800cc, vẫn phân loại vào 8711.50, vì phân nhóm này rõ ràng bao gồm "xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ". Nhưng cần lưu ý, xe đạp có động cơ phụ trợ dung tích thực tế trên 800cc rất hiếm gặp.
Q: Khai báo sai dung tích xi lanh sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, giấy tờ giám sát và thống kê. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Nên khai báo trung thực chính xác, và lưu giữ tài liệu kỹ thuật liên quan để kiểm tra.
Q: Làm thế nào phân biệt 871150 và 871190?
A: 871150 đặc biệt chỉ xe mô tô động cơ piston chuyển động tịnh tiến có dung tích xi lanh trên 800cc; 871190 là xe mô tô và xe đạp khác, bao gồm xe mô tô điện, xe mô tô động cơ đốt trong có dung tích không thuộc phạm vi 871120-871150 v.v. Khác biệt cốt lõi là dung tích và loại động cơ.
Q: Xe mô tô cũ nhập khẩu phân loại vào 871150 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Xe mô tô cũ nhập khẩu thường cần đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, an toàn quốc gia, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm định, và một số quốc gia cấm nhập khẩu xe mô tô cũ. Phân loại vẫn theo dung tích vào 871150, nhưng điều kiện giám sát nghiêm ngặt hơn, nên tư vấn hải quan trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.