Chương 85 bao gồm các loại động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện nhiệt, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải hoạt động bằng năng lượng điện, bao gồm các thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ, nhiệt, quang hoặc hóa. Nhóm 8510 nằm ở phần giữa cuối của chương này, chuyên về các thiết bị điện dùng cho chăm sóc cá nhân, được phân biệt rõ ràng với thiết bị gia dụng lớn, động cơ công nghiệp, v.v. Nhóm 8510 bao gồm máy cạo râu điện, tông đơ cắt tóc điện và máy triệt lông điện. Điểm chung của ba loại sản phẩm này là tác động trực tiếp lên việc cắt tỉa hoặc loại bỏ lông trên cơ thể người, và đều là loại cầm tay, được dẫn động bằng động cơ tích hợp. Máy triệt lông chỉ các thiết bị loại bỏ lông tận gốc thông qua nhíp xoay hoặc cơ cấu tương tự, khác biệt với máy cạo râu hoặc tông đơ chỉ cắt lông. 2 chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85, tức động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát lại, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình. Chữ số thứ 3-4 "10" đại diện cho nhóm 8510, tức máy cạo râu điện, tông đơ cắt tóc điện và máy triệt lông điện. Chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 851030, chỉ máy triệt lông điện. Lưu ý: Dưới 8510 còn có 851010 (máy cạo râu điện) và 851020 (tông đơ cắt tóc điện), ba loại được phân biệt nghiêm ngặt theo chức năng. Máy triệt lông điện được phân loại vào 851030 vì chức năng cốt lõi là nhổ lông chứ không phải cắt. Máy cạo râu 851010 chỉ cắt râu sát da, tông đơ 851020 dùng để cắt tỉa tóc hoặc lông động vật. Máy triệt lông nhổ lông tận gốc thông qua đĩa nhíp hoặc cơ cấu kẹp lò xo, thuộc phân nhóm riêng biệt. Nếu sản phẩm có cả chức năng cạo râu và triệt lông, cần phân loại theo chức năng chính.
Chương
Chương 85 bao gồm các loại động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện nhiệt, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải hoạt động bằng năng lượng điện, bao gồm các thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ, nhiệt, quang hoặc hóa. Nhóm 8510 nằm ở phần giữa cuối của chương này, chuyên về các thiết bị điện dùng cho chăm sóc cá nhân, được phân biệt rõ ràng với thiết bị gia dụng lớn, động cơ công nghiệp, v.v.
Nhóm
Nhóm 8510 bao gồm máy cạo râu điện, tông đơ cắt tóc điện và máy triệt lông điện. Điểm chung của ba loại sản phẩm này là tác động trực tiếp lên việc cắt tỉa hoặc loại bỏ lông trên cơ thể người, và đều là loại cầm tay, được dẫn động bằng động cơ tích hợp. Máy triệt lông chỉ các thiết bị loại bỏ lông tận gốc thông qua nhíp xoay hoặc cơ cấu tương tự, khác biệt với máy cạo râu hoặc tông đơ chỉ cắt lông.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85, tức động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát lại, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình. Chữ số thứ 3-4 "10" đại diện cho nhóm 8510, tức máy cạo râu điện, tông đơ cắt tóc điện và máy triệt lông điện. Chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 851030, chỉ máy triệt lông điện. Lưu ý: Dưới 8510 còn có 851010 (máy cạo râu điện) và 851020 (tông đơ cắt tóc điện), ba loại được phân biệt nghiêm ngặt theo chức năng.
Căn cứ phân loại
Máy triệt lông điện được phân loại vào 851030 vì chức năng cốt lõi là nhổ lông chứ không phải cắt. Máy cạo râu 851010 chỉ cắt râu sát da, tông đơ 851020 dùng để cắt tỉa tóc hoặc lông động vật. Máy triệt lông nhổ lông tận gốc thông qua đĩa nhíp hoặc cơ cấu kẹp lò xo, thuộc phân nhóm riêng biệt. Nếu sản phẩm có cả chức năng cạo râu và triệt lông, cần phân loại theo chức năng chính.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Khai báo là máy triệt lông điện, cần ghi rõ thương hiệu, model và tên hàng bằng tiếng Trung. Mục đích sử dụng: Nêu rõ dùng để triệt lông trên cơ thể người, như triệt lông chân, nách hoặc mặt cho phụ nữ. Nguyên lý hoạt động: Mô tả là động cơ dẫn động đĩa nhíp xoay để nhổ lông, không phải cắt hoặc quang trị liệu. Thương hiệu: Điền thương hiệu thực tế, như Philips, Panasonic hoặc thương hiệu tự chủ trong nước. Model: Điền model cụ thể, dùng cho hải quan kiểm tra chứng từ và đối chiếu phân loại. Phương thức cấp nguồn: Ghi rõ pin sạc tích hợp, pin khô hoặc bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài. Có đĩa nhíp không: Xác nhận bộ phận nhổ lông cốt lõi là đĩa nhíp hoặc cơ cấu kẹp kim loại. Quy cách đóng gói: Điền đóng gói đơn lẻ hoặc bộ, như kèm bàn chải vệ sinh, dây sạc, v.v. Tên hàng: Máy triệt lông điện; Thương hiệu: Philips; Model: BRE710; Mục đích sử dụng: Triệt lông chân và nách cho phụ nữ; Nguyên lý hoạt động: Động cơ tích hợp dẫn động đĩa nhíp xoay, nhổ lông tận gốc; Phương thức cấp nguồn: Pin lithium sạc tích hợp; Có đĩa nhíp không: Có; Quy cách đóng gói: Hộp màu đơn lẻ, kèm dây sạc, bàn chải vệ sinh. Khai báo nhầm máy triệt lông thành máy cạo râu điện (851010), dẫn đến sai phân nhóm. Phân loại máy triệt lông laser vào 851030, thực tế nên vào 9018 hoặc 8543. Bỏ qua khai báo pin tích hợp, có thể liên quan đến yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm. Sản phẩm dạng bộ không khai báo tách riêng, phân loại phụ kiện cùng với máy chính.
Tên hàng
Khai báo là máy triệt lông điện, cần ghi rõ thương hiệu, model và tên hàng bằng tiếng Trung.
⚠️ Khai báo nhầm thành máy cạo râu điện hoặc máy làm đẹp.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dùng để triệt lông trên cơ thể người, như triệt lông chân, nách hoặc mặt cho phụ nữ.
⚠️ Ghi chung chung là chăm sóc cá nhân, không nêu rõ mục đích triệt lông.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả là động cơ dẫn động đĩa nhíp xoay để nhổ lông, không phải cắt hoặc quang trị liệu.
⚠️ Ghi nhầm thành triệt lông bằng laser hoặc IPL ánh sáng xung cường độ cao.
Thương hiệu
Điền thương hiệu thực tế, như Philips, Panasonic hoặc thương hiệu tự chủ trong nước.
⚠️ Không có thương hiệu nhưng khai báo là "không nhãn hiệu", trong khi thực tế có nhãn hiệu.
Model
Điền model cụ thể, dùng cho hải quan kiểm tra chứng từ và đối chiếu phân loại.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc để trống.
Phương thức cấp nguồn
Ghi rõ pin sạc tích hợp, pin khô hoặc bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài.
⚠️ Chỉ ghi là điện, không phân biệt phương thức cấp nguồn.
Có đĩa nhíp không
Xác nhận bộ phận nhổ lông cốt lõi là đĩa nhíp hoặc cơ cấu kẹp kim loại.
⚠️ Khai báo nhầm là đầu dao xoay, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Điền đóng gói đơn lẻ hoặc bộ, như kèm bàn chải vệ sinh, dây sạc, v.v.
⚠️ Bỏ sót phụ kiện, ảnh hưởng đến trị giá tính thuế.
Ví dụ: Tên hàng: Máy triệt lông điện; Thương hiệu: Philips; Model: BRE710; Mục đích sử dụng: Triệt lông chân và nách cho phụ nữ; Nguyên lý hoạt động: Động cơ tích hợp dẫn động đĩa nhíp xoay, nhổ lông tận gốc; Phương thức cấp nguồn: Pin lithium sạc tích hợp; Có đĩa nhíp không: Có; Quy cách đóng gói: Hộp màu đơn lẻ, kèm dây sạc, bàn chải vệ sinh.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm máy triệt lông thành máy cạo râu điện (851010), dẫn đến sai phân nhóm.
Phân loại máy triệt lông laser vào 851030, thực tế nên vào 9018 hoặc 8543.
Bỏ qua khai báo pin tích hợp, có thể liên quan đến yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm.
Sản phẩm dạng bộ không khai báo tách riêng, phân loại phụ kiện cùng với máy chính.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng và phương thức hoạt động của sản phẩm. 851030 chỉ áp dụng cho thiết bị điện loại bỏ lông bằng kẹp cơ học, phải được dẫn động bằng động cơ. Nếu sản phẩm triệt lông bằng laser, ánh sáng xung cường độ cao hoặc phương pháp hóa học, thì không thuộc phân nhóm này. Đồng thời, nếu sản phẩm chỉ cắt tỉa lông mà không nhổ, nên phân loại vào 851020. Hải quan sẽ tập trung kiểm tra hướng dẫn sử dụng, nguyên lý hoạt động và bộ phận cốt lõi của sản phẩm. 851010 Máy cạo râu điện: Máy cạo râu cắt râu sát da bằng lưới dao chuyển động qua lại hoặc xoay, không nhổ tận gốc; máy triệt lông nhổ lông bằng đĩa nhíp, bộ phận cốt lõi khác nhau. 851020 Tông đơ cắt tóc điện: Tông đơ dùng để cắt tỉa tóc hoặc lông động vật, đầu dao dạng răng lược, chỉ cắt không nhổ; máy triệt lông không có răng lược, có đĩa nhíp. 850980 Thiết bị điện gia dụng khác: 850980 là phân nhóm bao trùm, nếu máy triệt lông bị nhầm là thiết bị không chuyên dụng có thể bị phân vào, nhưng 851030 ưu tiên và cụ thể hơn. 901890 Thiết bị y tế hoặc thẩm mỹ khác: Máy triệt lông laser, thiết bị IPL thường được phân vào 9018 hoặc 8543, vì không nhổ lông cơ học và có thể có mục đích y tế. 820551 Máy triệt lông thủ công: Máy triệt lông thủ công không có động cơ, dựa vào lò xo hoặc xoay bằng tay để nhổ lông, nên phân vào 8205 hoặc 8214, không vào Chương 85. Sản phẩm có được dẫn động bằng động cơ không? Chức năng cốt lõi có phải là nhổ lông không? Có chứa đĩa nhíp hoặc bộ phận kẹp tương tự không? Có chỉ cắt tỉa mà không nhổ không? Có chứa chức năng laser hoặc ánh sáng xung cường độ cao không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng và phương thức hoạt động của sản phẩm. 851030 chỉ áp dụng cho thiết bị điện loại bỏ lông bằng kẹp cơ học, phải được dẫn động bằng động cơ. Nếu sản phẩm triệt lông bằng laser, ánh sáng xung cường độ cao hoặc phương pháp hóa học, thì không thuộc phân nhóm này. Đồng thời, nếu sản phẩm chỉ cắt tỉa lông mà không nhổ, nên phân loại vào 851020. Hải quan sẽ tập trung kiểm tra hướng dẫn sử dụng, nguyên lý hoạt động và bộ phận cốt lõi của sản phẩm.
Mã dễ nhầm:
851010 - Máy cạo râu điện
Máy cạo râu cắt râu sát da bằng lưới dao chuyển động qua lại hoặc xoay, không nhổ tận gốc; máy triệt lông nhổ lông bằng đĩa nhíp, bộ phận cốt lõi khác nhau.
851020 - Tông đơ cắt tóc điện
Tông đơ dùng để cắt tỉa tóc hoặc lông động vật, đầu dao dạng răng lược, chỉ cắt không nhổ; máy triệt lông không có răng lược, có đĩa nhíp.
850980 - Thiết bị điện gia dụng khác
850980 là phân nhóm bao trùm, nếu máy triệt lông bị nhầm là thiết bị không chuyên dụng có thể bị phân vào, nhưng 851030 ưu tiên và cụ thể hơn.
901890 - Thiết bị y tế hoặc thẩm mỹ khác
Máy triệt lông laser, thiết bị IPL thường được phân vào 9018 hoặc 8543, vì không nhổ lông cơ học và có thể có mục đích y tế.
820551 - Máy triệt lông thủ công
Máy triệt lông thủ công không có động cơ, dựa vào lò xo hoặc xoay bằng tay để nhổ lông, nên phân vào 8205 hoặc 8214, không vào Chương 85.
Tự kiểm tra:
✓ Sản phẩm có được dẫn động bằng động cơ không?
✓ Chức năng cốt lõi có phải là nhổ lông không?
✓ Có chứa đĩa nhíp hoặc bộ phận kẹp tương tự không?
✓ Có chỉ cắt tỉa mà không nhổ không?
✓ Có chứa chức năng laser hoặc ánh sáng xung cường độ cao không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Máy triệt lông điện và máy cạo râu điện khác nhau như thế nào về mã HS? Máy cạo râu điện phân vào 851010, cắt râu qua lưới dao; máy triệt lông điện phân vào 851030, nhổ lông qua đĩa nhíp. Hải quan sẽ kiểm tra cấu trúc sản phẩm, nếu có đĩa nhíp xoay thì là máy triệt lông. Nếu sản phẩm có cả hai chức năng, phân loại theo chức năng chính. Máy triệt lông laser có thể phân vào 851030 không? Không được. 851030 chỉ bao gồm máy triệt lông điện cơ học. Máy triệt lông laser sử dụng hiệu ứng quang nhiệt để phá hủy nang lông, thường phân vào 9018 (thiết bị y tế) hoặc 8543 (thiết bị điện khác), tùy thuộc vào việc có tuyên bố mục đích y tế và công suất đầu ra hay không. Khi khai báo máy triệt lông điện, có cần mô tả chi tiết phương thức cấp nguồn không? Có. Pin lithium tích hợp, pin khô hoặc nguồn bên ngoài sẽ ảnh hưởng đến vận chuyển và phân loại. Ví dụ, máy triệt lông có pin lithium cần cung cấp báo cáo thử nghiệm UN38.3, và khi khai báo cần ghi rõ loại pin và dung lượng để hải quan kiểm tra hàng nguy hiểm. Nếu bộ máy triệt lông có dây sạc, bàn chải vệ sinh, khai báo như thế nào? Cả bộ sản phẩm phân loại vào 851030 như máy triệt lông điện, phụ kiện khai báo cùng máy chính. Nhưng nếu phụ kiện đóng gói riêng và có chức năng độc lập, cần phân loại riêng. Khi khai báo, liệt kê tất cả phụ kiện trong "Quy cách đóng gói" để tránh bỏ sót ảnh hưởng đến trị giá tính thuế. Máy triệt lông điện xuất khẩu sang EU có cần chứng nhận CE không? Có. Máy triệt lông điện thuộc thiết bị gia dụng, cần tuân thủ Chỉ thị điện áp thấp (LVD) và Chỉ thị tương thích điện từ (EMC), dán nhãn CE. Nếu có chức năng không dây, còn cần tuân thủ Chỉ thị RED. Khi thông quan tuy không bắt buộc cung cấp chứng nhận CE, nhưng hải quan có thể kiểm tra ngẫu nhiên. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu máy triệt lông điện? Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất tối huệ quốc mới nhất, thuế suất phổ thông và thuế giá trị gia tăng qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Đồng thời có thể tra cứu thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng RCEP hoặc FTA Trung-Hàn, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Máy triệt lông điện phân vào 851030, có bị kiểm soát xuất khẩu không? Thông thường không bị kiểm soát xuất khẩu, nhưng nếu có chức năng mã hóa hoặc cảm biến độ chính xác cao, có thể liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng. Máy triệt lông gia dụng thông thường không bị kiểm soát. Khi xuất khẩu cần xác nhận có chứa pin lithium không, nếu có thì phải tuân thủ quy định vận chuyển hàng không, cung cấp MSDS và báo cáo UN38.3.
Q: Máy triệt lông điện và máy cạo râu điện khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy cạo râu điện phân vào 851010, cắt râu qua lưới dao; máy triệt lông điện phân vào 851030, nhổ lông qua đĩa nhíp. Hải quan sẽ kiểm tra cấu trúc sản phẩm, nếu có đĩa nhíp xoay thì là máy triệt lông. Nếu sản phẩm có cả hai chức năng, phân loại theo chức năng chính.
Q: Máy triệt lông laser có thể phân vào 851030 không?
A: Không được. 851030 chỉ bao gồm máy triệt lông điện cơ học. Máy triệt lông laser sử dụng hiệu ứng quang nhiệt để phá hủy nang lông, thường phân vào 9018 (thiết bị y tế) hoặc 8543 (thiết bị điện khác), tùy thuộc vào việc có tuyên bố mục đích y tế và công suất đầu ra hay không.
Q: Khi khai báo máy triệt lông điện, có cần mô tả chi tiết phương thức cấp nguồn không?
A: Có. Pin lithium tích hợp, pin khô hoặc nguồn bên ngoài sẽ ảnh hưởng đến vận chuyển và phân loại. Ví dụ, máy triệt lông có pin lithium cần cung cấp báo cáo thử nghiệm UN38.3, và khi khai báo cần ghi rõ loại pin và dung lượng để hải quan kiểm tra hàng nguy hiểm.
Q: Nếu bộ máy triệt lông có dây sạc, bàn chải vệ sinh, khai báo như thế nào?
A: Cả bộ sản phẩm phân loại vào 851030 như máy triệt lông điện, phụ kiện khai báo cùng máy chính. Nhưng nếu phụ kiện đóng gói riêng và có chức năng độc lập, cần phân loại riêng. Khi khai báo, liệt kê tất cả phụ kiện trong "Quy cách đóng gói" để tránh bỏ sót ảnh hưởng đến trị giá tính thuế.
Q: Máy triệt lông điện xuất khẩu sang EU có cần chứng nhận CE không?
A: Có. Máy triệt lông điện thuộc thiết bị gia dụng, cần tuân thủ Chỉ thị điện áp thấp (LVD) và Chỉ thị tương thích điện từ (EMC), dán nhãn CE. Nếu có chức năng không dây, còn cần tuân thủ Chỉ thị RED. Khi thông quan tuy không bắt buộc cung cấp chứng nhận CE, nhưng hải quan có thể kiểm tra ngẫu nhiên.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu máy triệt lông điện?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất tối huệ quốc mới nhất, thuế suất phổ thông và thuế giá trị gia tăng qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Đồng thời có thể tra cứu thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng RCEP hoặc FTA Trung-Hàn, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Máy triệt lông điện phân vào 851030, có bị kiểm soát xuất khẩu không?
A: Thông thường không bị kiểm soát xuất khẩu, nhưng nếu có chức năng mã hóa hoặc cảm biến độ chính xác cao, có thể liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng. Máy triệt lông gia dụng thông thường không bị kiểm soát. Khi xuất khẩu cần xác nhận có chứa pin lithium không, nếu có thì phải tuân thủ quy định vận chuyển hàng không, cung cấp MSDS và báo cáo UN38.3.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.