Mã HS: 850434
Máy biến áp (công suất lớn hơn 500kVA)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình cùng các bộ phận, phụ tùng của chúng. Đây là chương cốt lõi trong phân loại HS đối với hàng hóa điện và điện tử, liên quan đến phát điện, biến đổi điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện cũng như thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng và nhiều lĩnh vực rộng khắp. Máy biến áp, với vai trò thiết bị then chốt trong truyền tải và chuyển đổi điện năng, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8504 bao gồm máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh (như bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu) và cuộn cảm. Máy biến áp dùng để thay đổi điện áp và dòng điện xoay chiều, bộ chuyển đổi tĩnh dùng để thay đổi loại dòng điện hoặc tần số, cuộn cảm dùng để lưu trữ năng lượng và lọc trong mạch điện. Nhóm này được phân chia tiếp theo công suất, mục đích sử dụng, v.v., trong đó 850434 đặc chỉ máy biến áp có công suất trên 500kVA.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu “85” đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 “04” đại diện cho nhóm 8504 (máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh và cuộn cảm). Chữ số thứ 5-6 “34” đại diện cho phân nhóm 850434, tức máy biến áp có môi trường chất lỏng, công suất trên 500kVA nhưng không quá 10.000kVA? Thực tế, theo phiên bản HS2022, 8504.34 là “Máy biến áp có môi trường chất lỏng, công suất trên 500kVA”, nhưng cần lưu ý phân chia phân nhóm: 8504.21-8504.23 là máy biến áp có môi trường chất lỏng phân theo công suất, 8504.31-8504.34 là máy biến áp khác phân theo công suất. 8504.34 rõ ràng là “Máy biến áp khác, công suất trên 500kVA”. Do đó, 850434 chỉ máy biến áp ngoài môi trường chất lỏng, công suất trên 500kVA.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy biến áp và có công suất trên 500kVA, do đó được phân loại vào 8504. Vì không phải máy biến áp có môi trường chất lỏng (máy biến áp có môi trường chất lỏng thuộc 8504.21-8504.23), cũng không thuộc máy biến áp công suất nhỏ (≤500kVA thuộc 8504.31-8504.33), nên được phân loại vào 8504.34. Nếu là môi trường chất lỏng và công suất >500kVA, phải phân loại vào 8504.23.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “máy biến áp điện lực”, “máy biến áp khô”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi “máy biến áp” quá chung chung, không phân biệt loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của máy biến áp, như “dùng cho lưới truyền tải và phân phối điện”, “dùng cấp điện cho thiết bị công nghiệp”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng để biến áp”.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu máy biến áp, nếu không có thương hiệu ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model
Ghi model cụ thể, như “S11-1000/10”.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc sai.
Công suất
Công suất định mức, đơn vị kVA, phải trên 500kVA.
⚠️ Ghi sai đơn vị thành kW hoặc bỏ sót công suất.
Loại môi trường
Phân biệt môi trường chất lỏng (như ngâm dầu) hoặc khô (như đúc nhựa epoxy).
⚠️ Khai báo sai máy khô thành ngâm dầu, dẫn đến phân loại sai.
Phương thức làm mát
Như “làm mát tự nhiên”, “làm mát gió”, “tuần hoàn dầu cưỡng bức”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn phương thức làm mát với loại môi trường.
Tần số định mức
Như 50Hz, 60Hz, v.v.
⚠️ Bỏ sót tần số, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy biến áp điện lực khô; Mục đích: Dùng cho hệ thống cấp điện đường sắt đô thị; Thương hiệu: ABB; Model: SCB10-1000/10; Công suất: 1000kVA; Loại môi trường: Khô; Phương thức làm mát: Làm mát gió; Tần số định mức: 50Hz.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là loại máy biến áp (môi trường chất lỏng hoặc khác), công suất định mức (có trên 500kVA hay không) và mục đích sử dụng. Theo quy tắc HS, máy biến áp có môi trường chất lỏng được phân theo công suất tại 8504.21-8504.23, máy biến áp khác phân theo công suất tại 8504.31-8504.34. 8504.34 chỉ áp dụng cho máy biến áp không phải môi trường chất lỏng và công suất trên 500kVA. Nếu là môi trường chất lỏng và công suất >500kVA, phải phân loại vào 8504.23.
Mã dễ nhầm:
850423 - Máy biến áp có môi trường chất lỏng, công suất trên 10.000kVA
Mã này là môi trường chất lỏng và công suất >10.000kVA, trong khi 850434 là không phải môi trường chất lỏng và công suất >500kVA.
850433 - Máy biến áp khác, công suất trên 1kVA nhưng không quá 500kVA
Phạm vi công suất khác nhau, 850433 là ≤500kVA, 850434 là >500kVA.
850431 - Máy biến áp khác, công suất không quá 1kVA
Công suất rất nhỏ, dùng cho mạch điện tử, khác biệt hoàn toàn với máy biến áp điện lực công suất lớn 850434.
850440 - Bộ chuyển đổi tĩnh
Bộ chuyển đổi dùng để thay đổi loại dòng điện hoặc tần số, còn máy biến áp chỉ thay đổi điện áp và dòng điện, không thay đổi tần số.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 850434 và 850423 phân biệt như thế nào?
A: 850423 là máy biến áp có môi trường chất lỏng và công suất trên 10.000kVA, còn 850434 là máy biến áp không phải môi trường chất lỏng và công suất trên 500kVA. Khác biệt chính là loại môi trường và phạm vi công suất. Nếu là ngâm dầu và công suất >10.000kVA, thuộc 850423; nếu là khô và công suất >500kVA, thuộc 850434.
Q: Máy biến áp có công suất đúng 500kVA nên thuộc mã nào?
A: Máy biến áp có công suất không quá 500kVA thuộc 8504.31-8504.33. Cụ thể, công suất ≤1kVA thuộc 850431, 1kVA<công suất≤500kVA thuộc 850433 (máy biến áp khác). Do đó 500kVA thuộc 850433, không phải 850434.
Q: Máy biến áp khô và máy biến áp ngâm dầu khác nhau thế nào trong phân loại?
A: Máy biến áp khô thuộc máy biến áp không phải môi trường chất lỏng, phân theo công suất vào 8504.31-8504.34; máy biến áp ngâm dầu thuộc máy biến áp có môi trường chất lỏng, phân theo công suất vào 8504.21-8504.23. Hai phân nhóm khác nhau, khi khai báo cần phân biệt chính xác loại môi trường.
Q: Khi nhập khẩu máy biến áp 850434 cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, công suất, loại môi trường, phương thức làm mát, tần số định mức, v.v. Trong đó công suất và loại môi trường là then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Nên kèm theo tài liệu thông số kỹ thuật sản phẩm để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu máy biến áp có chức năng chỉnh lưu, nên thuộc mã nào?
A: Nếu máy biến áp đồng thời có chức năng chỉnh lưu, có thể thuộc bộ chuyển đổi tĩnh (850440). Nhưng nếu chỉ là máy biến áp, chức năng chỉnh lưu do thiết bị độc lập thực hiện, thì vẫn thuộc 8504.34. Cần đánh giá theo chức năng chính của thiết bị.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 850434 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu thay đổi theo chính sách nhà nước, nên tra cứu tỷ lệ mới nhất trên trang web Tổng cục Hải quan hoặc Tổng cục Thuế. Thông thường sản phẩm cơ điện có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng phải dựa trên tra cứu thực tế.
Q: Làm thế nào tra cứu điều kiện giám sát hải quan của 850434?
A: Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc mục “Biểu thuế xuất nhập khẩu”, hoặc sử dụng dịch vụ “Xác định trước phân loại hải quan”. Điều kiện giám sát có thể bao gồm giấy phép nhập khẩu, chứng nhận CCC, v.v., cần xác nhận theo mục đích và điểm đến cụ thể.
Q: Máy biến áp có công suất trên 500kVA nhưng dùng cho phong điện, phân loại có đặc biệt không?
A: Máy biến áp dùng cho phong điện thường là khô hoặc ngâm dầu, nguyên tắc phân loại không thay đổi. Nếu là môi trường chất lỏng và công suất >500kVA, thuộc 850423; nếu không phải môi trường chất lỏng và công suất >500kVA, thuộc 850434. Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.