Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính dẫn động của hàng hóa, nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85) và xe cộ (Chương 87). Phụ tùng dụng cụ là bộ phận cấu thành của dụng cụ cơ khí, nếu chuyên dùng cho một loại máy móc nhất định thì phân loại theo máy chính, nếu không có thể phân loại vào nhóm phụ tùng thông dụng. Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay, dụng cụ điện cầm tay (bao gồm máy điện) và phụ tùng thân của các dụng cụ này. Cụ thể bao gồm: dụng cụ khí nén cầm tay (như cờ lê khí nén, máy khoan khí nén), dụng cụ điện cầm tay (như máy khoan điện, máy cưa điện, máy mài điện) và phụ tùng chuyên dụng của chúng. Tuy nhiên lưu ý, động cơ điện của dụng cụ điện nếu khai báo riêng thì phải phân loại vào 8501; còn dao cụ, mũi khoan của dụng cụ nếu là dụng cụ có thể thay thế thì phải phân loại vào 8207. Mã 846790 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 84 biểu thị Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 là 67 biểu thị nhóm 8467 (dụng cụ khí nén và điện cầm tay); chữ số thứ 5-6 là 90 biểu thị phân nhóm 846790, tức là phụ tùng "khác". Trong nhóm 8467, thường có nhiều phân nhóm được chia theo loại dụng cụ, như 8467.1 (dụng cụ khí nén), 8467.2 (dụng cụ điện), v.v., và 8467.90 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các phụ tùng chưa được liệt kê. Do đó, 846790 đặc biệt chỉ phụ tùng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác. Hàng hóa này là phụ tùng dụng cụ, nếu chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn (như 8467.11 đến 8467.89), thì phải phân loại vào 846790. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo), phải phân loại vào Chương 73; nếu là động cơ điện của dụng cụ điện, phải phân loại vào 8501; nếu là dụng cụ có thể thay thế (như mũi khoan), phải phân loại vào 8207. Do đó, 846790 áp dụng cho phụ tùng phi điện chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính dẫn động của hàng hóa, nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85) và xe cộ (Chương 87). Phụ tùng dụng cụ là bộ phận cấu thành của dụng cụ cơ khí, nếu chuyên dùng cho một loại máy móc nhất định thì phân loại theo máy chính, nếu không có thể phân loại vào nhóm phụ tùng thông dụng.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay, dụng cụ điện cầm tay (bao gồm máy điện) và phụ tùng thân của các dụng cụ này. Cụ thể bao gồm: dụng cụ khí nén cầm tay (như cờ lê khí nén, máy khoan khí nén), dụng cụ điện cầm tay (như máy khoan điện, máy cưa điện, máy mài điện) và phụ tùng chuyên dụng của chúng. Tuy nhiên lưu ý, động cơ điện của dụng cụ điện nếu khai báo riêng thì phải phân loại vào 8501; còn dao cụ, mũi khoan của dụng cụ nếu là dụng cụ có thể thay thế thì phải phân loại vào 8207.
Phân tích từng chữ số
Mã 846790 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 84 biểu thị Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 là 67 biểu thị nhóm 8467 (dụng cụ khí nén và điện cầm tay); chữ số thứ 5-6 là 90 biểu thị phân nhóm 846790, tức là phụ tùng "khác". Trong nhóm 8467, thường có nhiều phân nhóm được chia theo loại dụng cụ, như 8467.1 (dụng cụ khí nén), 8467.2 (dụng cụ điện), v.v., và 8467.90 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các phụ tùng chưa được liệt kê. Do đó, 846790 đặc biệt chỉ phụ tùng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng dụng cụ, nếu chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn (như 8467.11 đến 8467.89), thì phải phân loại vào 846790. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo), phải phân loại vào Chương 73; nếu là động cơ điện của dụng cụ điện, phải phân loại vào 8501; nếu là dụng cụ có thể thay thế (như mũi khoan), phải phân loại vào 8207. Do đó, 846790 áp dụng cho phụ tùng phi điện chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của phụ tùng. Mục đích sử dụng: Nêu rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay nào, như "dùng cho máy khoan điện". Chất liệu: Chất liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép, hợp kim nhôm, nhựa, v.v. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (không có thương hiệu ghi "không"). Model: Điền model hoặc quy cách của phụ tùng. Có phải phụ tùng chuyên dụng: Xác định rõ có phải là phụ tùng chuyên dụng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không. Phương thức gia công: Mô tả ngắn gọn quy trình gia công phụ tùng, như đúc, rèn, gia công cơ khí, v.v. Tên hàng: Hộp số dùng cho máy khoan điện; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy khoan điện cầm tay; Chất liệu: Hợp kim nhôm; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123; Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có; Phương thức gia công: Đúc áp lực sau đó gia công cơ khí. Nhầm phân loại phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) vào 846790, phải phân loại vào Chương 73. Khai báo riêng động cơ điện của dụng cụ điện, phải phân loại vào 8501 chứ không phải 846790. Nhầm phân loại dụng cụ có thể thay thế (như mũi khoan) vào 846790, phải phân loại vào 8207.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của phụ tùng.
⚠️ Khai báo sai là "dụng cụ" hoặc "phụ tùng máy móc", quá chung chung.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay nào, như "dùng cho máy khoan điện".
⚠️ Không ghi rõ tính chuyên dụng, dẫn đến bị phân loại vào phụ tùng thông dụng.
Chất liệu
Chất liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép, hợp kim nhôm, nhựa, v.v.
⚠️ Khai báo chất liệu không trung thực, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (không có thương hiệu ghi "không").
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model.
Model
Điền model hoặc quy cách của phụ tùng.
⚠️ Điền model không đầy đủ.
Có phải phụ tùng chuyên dụng
Xác định rõ có phải là phụ tùng chuyên dụng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không.
⚠️ Nhầm khai báo phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng.
Phương thức gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình gia công phụ tùng, như đúc, rèn, gia công cơ khí, v.v.
⚠️ Mô tả phương thức gia công không rõ ràng.
Ví dụ: Tên hàng: Hộp số dùng cho máy khoan điện; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy khoan điện cầm tay; Chất liệu: Hợp kim nhôm; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123; Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có; Phương thức gia công: Đúc áp lực sau đó gia công cơ khí.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) vào 846790, phải phân loại vào Chương 73.
Khai báo riêng động cơ điện của dụng cụ điện, phải phân loại vào 8501 chứ không phải 846790.
Nhầm phân loại dụng cụ có thể thay thế (như mũi khoan) vào 846790, phải phân loại vào 8207.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi phân loại: Trước tiên xác định hàng hóa có tính chuyên dụng của phụ tùng hay không, tức là có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không. Thứ hai, kiểm tra xem có thuộc phân nhóm cụ thể hơn (như 8467.11 đến 8467.89) hay không. Nếu đều không thỏa mãn, thì phân loại vào 846790. Đồng thời cần loại trừ Chương 82 (dụng cụ có thể thay thế), Chương 85 (thiết bị điện), v.v. 846791 Phụ tùng dụng cụ điện cầm tay: 846791 là phụ tùng dụng cụ điện được liệt kê cụ thể, còn 846790 là phụ tùng khác chưa được liệt kê. 846792 Phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay: 846792 là phụ tùng dụng cụ khí nén được liệt kê cụ thể, 846790 là loại khác. 8207 Dụng cụ có thể thay thế: 8207 bao gồm dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ có thể thay thế dùng cho máy công cụ, như mũi khoan, dao phay, còn 846790 là phụ tùng thân dụng cụ. 8501 Động cơ điện: 8501 bao gồm động cơ điện, nếu phụ tùng là động cơ điện, phải phân loại vào 8501. 7326 Sản phẩm khác bằng thép: 7326 bao gồm sản phẩm thép thông dụng, nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng, phải phân loại vào 7326. Phụ tùng có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay không? Có thuộc phụ tùng được liệt kê cụ thể từ 8467.11 đến 8467.89 không? Phụ tùng có phải là dụng cụ có thể thay thế không? Phụ tùng có phải là động cơ điện không? Phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) không?
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi phân loại: Trước tiên xác định hàng hóa có tính chuyên dụng của phụ tùng hay không, tức là có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không. Thứ hai, kiểm tra xem có thuộc phân nhóm cụ thể hơn (như 8467.11 đến 8467.89) hay không. Nếu đều không thỏa mãn, thì phân loại vào 846790. Đồng thời cần loại trừ Chương 82 (dụng cụ có thể thay thế), Chương 85 (thiết bị điện), v.v.
Mã dễ nhầm:
846791 - Phụ tùng dụng cụ điện cầm tay
846791 là phụ tùng dụng cụ điện được liệt kê cụ thể, còn 846790 là phụ tùng khác chưa được liệt kê.
846792 - Phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay
846792 là phụ tùng dụng cụ khí nén được liệt kê cụ thể, 846790 là loại khác.
8207 - Dụng cụ có thể thay thế
8207 bao gồm dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ có thể thay thế dùng cho máy công cụ, như mũi khoan, dao phay, còn 846790 là phụ tùng thân dụng cụ.
8501 - Động cơ điện
8501 bao gồm động cơ điện, nếu phụ tùng là động cơ điện, phải phân loại vào 8501.
7326 - Sản phẩm khác bằng thép
7326 bao gồm sản phẩm thép thông dụng, nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng, phải phân loại vào 7326.
Tự kiểm tra:
✓ Phụ tùng có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay không?
✓ Có thuộc phụ tùng được liệt kê cụ thể từ 8467.11 đến 8467.89 không?
✓ Phụ tùng có phải là dụng cụ có thể thay thế không?
✓ Phụ tùng có phải là động cơ điện không?
✓ Phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có nên phân loại vào 846790 hay không? Trước tiên xác nhận phụ tùng đó có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không. Nếu có, và không thuộc phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 8467 (như 846791, 846792), thì phân loại vào 846790. Nếu là phụ tùng thông dụng hoặc dụng cụ có thể thay thế, thì phân loại vào chương khác. 846790 và 846791 khác nhau như thế nào? 846791 là phụ tùng chuyên dụng của dụng cụ điện cầm tay, còn 846790 là phụ tùng khác chưa được liệt kê của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay. Nếu phụ tùng rõ ràng dùng cho dụng cụ điện và đã được liệt kê trong 846791, thì ưu tiên phân loại vào 846791. Pin của dụng cụ điện có nên phân loại vào 846790 không? Không nên. Pin thường được phân loại vào 8507, trừ khi được khai báo cùng với dụng cụ và tạo thành dụng cụ hoàn chỉnh, nếu không pin khai báo riêng phải phân loại vào 8507. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 846790 là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng quá chung chung (như chỉ ghi "phụ tùng"), mục đích sử dụng không ghi rõ tính chuyên dụng, khai báo chất liệu không trung thực, nhầm khai báo phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng, v.v. Nếu phụ tùng có thể dùng cho cả dụng cụ điện và máy móc khác, thì phân loại như thế nào? Nếu phụ tùng có tính thông dụng, không chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, thì phải phân loại theo chất liệu vào chương tương ứng (như sản phẩm thép phân loại vào 7326). Thuế suất nhập khẩu của 846790 được tra cứu như thế nào? Thuế suất cần được tra cứu theo quốc gia cụ thể, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Khuyến nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống khai báo hải quan chuyên nghiệp. 846790 có bao gồm hộp đóng gói của dụng cụ không? Không bao gồm. Hộp đóng gói thường được phân loại theo chất liệu vào chương tương ứng (như hộp nhựa phân loại vào 3923), trừ khi được khai báo cùng với dụng cụ và tạo thành bao bì bán lẻ, thì có thể phân loại theo dụng cụ. 846790 và 846799 khác nhau như thế nào? 846799 là phụ tùng của dụng cụ cầm tay khác (không phải khí nén, không phải điện), còn 846790 đặc biệt chỉ phụ tùng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay. Lưu ý phân chia phân nhóm trong nhóm 8467.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có nên phân loại vào 846790 hay không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng đó có chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay hay không. Nếu có, và không thuộc phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 8467 (như 846791, 846792), thì phân loại vào 846790. Nếu là phụ tùng thông dụng hoặc dụng cụ có thể thay thế, thì phân loại vào chương khác.
Q: 846790 và 846791 khác nhau như thế nào?
A: 846791 là phụ tùng chuyên dụng của dụng cụ điện cầm tay, còn 846790 là phụ tùng khác chưa được liệt kê của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay. Nếu phụ tùng rõ ràng dùng cho dụng cụ điện và đã được liệt kê trong 846791, thì ưu tiên phân loại vào 846791.
Q: Pin của dụng cụ điện có nên phân loại vào 846790 không?
A: Không nên. Pin thường được phân loại vào 8507, trừ khi được khai báo cùng với dụng cụ và tạo thành dụng cụ hoàn chỉnh, nếu không pin khai báo riêng phải phân loại vào 8507.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 846790 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng quá chung chung (như chỉ ghi "phụ tùng"), mục đích sử dụng không ghi rõ tính chuyên dụng, khai báo chất liệu không trung thực, nhầm khai báo phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng, v.v.
Q: Nếu phụ tùng có thể dùng cho cả dụng cụ điện và máy móc khác, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ tùng có tính thông dụng, không chuyên dùng cho dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, thì phải phân loại theo chất liệu vào chương tương ứng (như sản phẩm thép phân loại vào 7326).
Q: Thuế suất nhập khẩu của 846790 được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần được tra cứu theo quốc gia cụ thể, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Khuyến nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: 846790 có bao gồm hộp đóng gói của dụng cụ không?
A: Không bao gồm. Hộp đóng gói thường được phân loại theo chất liệu vào chương tương ứng (như hộp nhựa phân loại vào 3923), trừ khi được khai báo cùng với dụng cụ và tạo thành bao bì bán lẻ, thì có thể phân loại theo dụng cụ.
Q: 846790 và 846799 khác nhau như thế nào?
A: 846799 là phụ tùng của dụng cụ cầm tay khác (không phải khí nén, không phải điện), còn 846790 đặc biệt chỉ phụ tùng của dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay. Lưu ý phân chia phân nhóm trong nhóm 8467.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.