Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm động cơ, bơm, quạt, máy nén, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, máy xây dựng, máy văn phòng, v.v. Chương này nhấn mạnh máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, nhưng loại trừ dụng cụ điện (thuộc chương 85), dụng cụ cầm tay (chương 82) và thiết bị chuyên dụng (như xe cộ chương 87). Nhóm 8467 thuộc phạm vi dụng cụ khí nén cầm tay trong chương này, thể hiện sự kết hợp giữa truyền động động lực và vận hành di động. Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay và dụng cụ động lực cầm tay tương tự (như điện, thủy lực), nhưng cấu trúc phân nhóm thực tế chủ yếu là dụng cụ khí nén. Bao gồm: máy khoan khí nén quay (bao gồm va đập), tua vít khí nén, máy mài khí nén, máy đánh bóng khí nén, máy tán đinh khí nén, búa tẩy gỉ khí nén, v.v. Lưu ý: dụng cụ thủ công thuần túy ngay cả khi có đầu nối khí nén cũng thuộc 8205; máy khí nén cố định không thuộc nhóm này. Mã 846710 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng; chữ số 3-4 là 67 = dụng cụ khí nén cầm tay và dụng cụ động lực tương tự; chữ số 5-6 là 10 = phân nhóm cụ thể, chỉ dụng cụ khí nén (bao gồm loại quay va đập, loại chuyển động qua lại, v.v.). Phân nhóm này không phân chia thêm, tất cả dụng cụ khí nén cầm tay (bất kể khoan, mài, siết, tán đinh) đều thuộc 846710. Nếu là dụng cụ điện thì thuộc 8467.2x, dụng cụ thủy lực thuộc 8467.8x. Mặt hàng này được phân loại vào 846710 vì đáp ứng hai đặc điểm chính: "cầm tay" và "truyền động khí nén (khí động)". Nếu là máy khí nén lắp cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào 8467.9x hoặc theo chức năng vào nhóm khác; nếu là dụng cụ điện thì thuộc 8467.2x; nếu là dụng cụ thủ công (không động lực) thì thuộc 8205. 846710 chỉ định khí nén và cầm tay, do đó khác biệt với điện, thủy lực và cố định.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm động cơ, bơm, quạt, máy nén, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, máy xây dựng, máy văn phòng, v.v. Chương này nhấn mạnh máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, nhưng loại trừ dụng cụ điện (thuộc chương 85), dụng cụ cầm tay (chương 82) và thiết bị chuyên dụng (như xe cộ chương 87). Nhóm 8467 thuộc phạm vi dụng cụ khí nén cầm tay trong chương này, thể hiện sự kết hợp giữa truyền động động lực và vận hành di động.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay và dụng cụ động lực cầm tay tương tự (như điện, thủy lực), nhưng cấu trúc phân nhóm thực tế chủ yếu là dụng cụ khí nén. Bao gồm: máy khoan khí nén quay (bao gồm va đập), tua vít khí nén, máy mài khí nén, máy đánh bóng khí nén, máy tán đinh khí nén, búa tẩy gỉ khí nén, v.v. Lưu ý: dụng cụ thủ công thuần túy ngay cả khi có đầu nối khí nén cũng thuộc 8205; máy khí nén cố định không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 846710 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng; chữ số 3-4 là 67 = dụng cụ khí nén cầm tay và dụng cụ động lực tương tự; chữ số 5-6 là 10 = phân nhóm cụ thể, chỉ dụng cụ khí nén (bao gồm loại quay va đập, loại chuyển động qua lại, v.v.). Phân nhóm này không phân chia thêm, tất cả dụng cụ khí nén cầm tay (bất kể khoan, mài, siết, tán đinh) đều thuộc 846710. Nếu là dụng cụ điện thì thuộc 8467.2x, dụng cụ thủy lực thuộc 8467.8x.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 846710 vì đáp ứng hai đặc điểm chính: "cầm tay" và "truyền động khí nén (khí động)". Nếu là máy khí nén lắp cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào 8467.9x hoặc theo chức năng vào nhóm khác; nếu là dụng cụ điện thì thuộc 8467.2x; nếu là dụng cụ thủ công (không động lực) thì thuộc 8205. 846710 chỉ định khí nén và cầm tay, do đó khác biệt với điện, thủy lực và cố định.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cờ lê khí nén", "máy mài khí nén", phải phù hợp với chức năng thực tế, tránh ghi chung chung "dụng cụ khí nén". Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn"), thương hiệu ảnh hưởng đến giá và có thể đăng ký sở hữu trí tuệ, phải phù hợp với bao bì. Model: Điền model cụ thể, như "AT-2050", dùng để phân biệt các thông số khác nhau của cùng thương hiệu, thuận tiện cho hải quan thẩm định giá và phân loại. Phương thức truyền động: Ghi rõ là "khí nén (khí động)", khác biệt với điện, thủy lực, là yếu tố cốt lõi để phân loại vào 846710. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể, như "dùng để siết bu lông", "dùng để mài bề mặt kim loại", phải phù hợp với chức năng. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động, như "khí nén dẫn động động cơ cánh quay", hỗ trợ xác định có thuộc phạm vi 8467 không. Có phải cầm tay không: Phải ghi rõ "cầm tay", đây là điều kiện cần thiết của phân nhóm 846710, không cầm tay nên thuộc phân nhóm khác. Công suất: Nếu áp dụng, điền công suất (như watt hoặc mã lực), giúp hải quan thẩm định giá và xác nhận thông số, không bắt buộc nhưng nên cung cấp. Tên hàng: Cờ lê khí nén; Thương hiệu: ATLAS; Model: AT-2050; Phương thức truyền động: Khí nén; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông trên dây chuyền lắp ráp ô tô; Nguyên lý hoạt động: Khí nén dẫn động động cơ cánh quay tạo ra va đập quay; Có phải cầm tay không: Có; Công suất: 0.5kW. Khai báo nhầm dụng cụ khí nén là dụng cụ điện, dẫn đến phân loại vào 8467.2x, gây sai sót phân loại. Không ghi rõ "cầm tay", có thể bị phân loại vào 8467.9x (khác) hoặc theo máy cố định. Khai báo thương hiệu, model không trung thực, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cờ lê khí nén", "máy mài khí nén", phải phù hợp với chức năng thực tế, tránh ghi chung chung "dụng cụ khí nén".
⚠️ Chỉ ghi "dụng cụ khí nén" không chi tiết, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn"), thương hiệu ảnh hưởng đến giá và có thể đăng ký sở hữu trí tuệ, phải phù hợp với bao bì.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc không khớp với hóa đơn.
Model
Điền model cụ thể, như "AT-2050", dùng để phân biệt các thông số khác nhau của cùng thương hiệu, thuận tiện cho hải quan thẩm định giá và phân loại.
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức truyền động
Ghi rõ là "khí nén (khí động)", khác biệt với điện, thủy lực, là yếu tố cốt lõi để phân loại vào 846710.
⚠️ Ghi nhầm "điện" dẫn đến phân loại vào 8467.2x.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như "dùng để siết bu lông", "dùng để mài bề mặt kim loại", phải phù hợp với chức năng.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động, như "khí nén dẫn động động cơ cánh quay", hỗ trợ xác định có thuộc phạm vi 8467 không.
⚠️ Không mô tả hoặc mô tả sai, như ghi "truyền động điện".
Có phải cầm tay không
Phải ghi rõ "cầm tay", đây là điều kiện cần thiết của phân nhóm 846710, không cầm tay nên thuộc phân nhóm khác.
⚠️ Khai báo nhầm dụng cụ khí nén cố định là cầm tay.
Công suất
Nếu áp dụng, điền công suất (như watt hoặc mã lực), giúp hải quan thẩm định giá và xác nhận thông số, không bắt buộc nhưng nên cung cấp.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không khớp với model.
Ví dụ: Tên hàng: Cờ lê khí nén; Thương hiệu: ATLAS; Model: AT-2050; Phương thức truyền động: Khí nén; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông trên dây chuyền lắp ráp ô tô; Nguyên lý hoạt động: Khí nén dẫn động động cơ cánh quay tạo ra va đập quay; Có phải cầm tay không: Có; Công suất: 0.5kW.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dụng cụ khí nén là dụng cụ điện, dẫn đến phân loại vào 8467.2x, gây sai sót phân loại.
Không ghi rõ "cầm tay", có thể bị phân loại vào 8467.9x (khác) hoặc theo máy cố định.
Khai báo thương hiệu, model không trung thực, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Có phải cầm tay không; 2) Có sử dụng khí nén làm động lực không; 3) Có dùng để vận hành cầm tay không. Đáp ứng cả ba thì thuộc 846710. Nếu là điện thì thuộc 8467.2x; nếu là thủy lực thì thuộc 8467.8x; nếu là máy khí nén cố định thì thuộc 8467.9x hoặc theo chức năng vào nhóm khác (như máy công cụ 8462). Đồng thời cần loại trừ dụng cụ thủ công (8205) và linh kiện khí nén (van 8481, v.v.). 846711 Dụng cụ khí nén cầm tay loại quay (bao gồm va đập): 846711 chỉ định dụng cụ khí nén loại quay (bao gồm va đập), như máy khoan khí nén, cờ lê khí nén; còn 846710 là phân nhóm chung, trong thực tế 846711 đã bao gồm hầu hết dụng cụ loại quay, nhưng 846710 là phiên bản cũ hơn hoặc chỉ định chung, cần xác nhận theo cấu trúc phân nhóm cụ thể. 846719 Dụng cụ khí nén cầm tay khác: 846719 bao gồm dụng cụ khí nén không quay, như búa khí nén, máy tán đinh khí nén, máy tẩy gỉ khí nén; 846710 nếu tồn tại có thể bao gồm tất cả, nhưng phiên bản HS hiện tại dưới 8467 thường phân chia thành 846711 và 846719, nên cần chọn theo chức năng cụ thể. 846729 Dụng cụ điện cầm tay khác: 846729 là dụng cụ điện, nguồn động lực là điện; 846710 là khí nén, nguồn động lực là khí nén. Hai loại có ngoại hình tương tự nhưng phương thức truyền động khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt khi phân loại. 846789 Dụng cụ thủy lực hoặc động lực không điện cầm tay khác: 846789 bao gồm dụng cụ thủy lực, động cơ đốt trong và các dụng cụ động lực không điện khác; 846710 chỉ giới hạn khí nén, nếu là truyền động thủy lực thì thuộc 846789. 820559 Dụng cụ thủ công khác: 820559 là dụng cụ thủ công, không có truyền động động lực; 846710 là dụng cụ động lực khí nén, có thiết bị động lực, ngay cả khi có thể cầm tay, cũng do nguồn động lực khác nhau mà thuộc chương 84. Có phải cầm tay không? Có sử dụng khí nén làm động lực không? Có dùng để vận hành cầm tay không? Có phải điện hoặc thủy lực không? Có phải dụng cụ thủ công không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Có phải cầm tay không; 2) Có sử dụng khí nén làm động lực không; 3) Có dùng để vận hành cầm tay không. Đáp ứng cả ba thì thuộc 846710. Nếu là điện thì thuộc 8467.2x; nếu là thủy lực thì thuộc 8467.8x; nếu là máy khí nén cố định thì thuộc 8467.9x hoặc theo chức năng vào nhóm khác (như máy công cụ 8462). Đồng thời cần loại trừ dụng cụ thủ công (8205) và linh kiện khí nén (van 8481, v.v.).
Mã dễ nhầm:
846711 - Dụng cụ khí nén cầm tay loại quay (bao gồm va đập)
846711 chỉ định dụng cụ khí nén loại quay (bao gồm va đập), như máy khoan khí nén, cờ lê khí nén; còn 846710 là phân nhóm chung, trong thực tế 846711 đã bao gồm hầu hết dụng cụ loại quay, nhưng 846710 là phiên bản cũ hơn hoặc chỉ định chung, cần xác nhận theo cấu trúc phân nhóm cụ thể.
846719 - Dụng cụ khí nén cầm tay khác
846719 bao gồm dụng cụ khí nén không quay, như búa khí nén, máy tán đinh khí nén, máy tẩy gỉ khí nén; 846710 nếu tồn tại có thể bao gồm tất cả, nhưng phiên bản HS hiện tại dưới 8467 thường phân chia thành 846711 và 846719, nên cần chọn theo chức năng cụ thể.
846729 - Dụng cụ điện cầm tay khác
846729 là dụng cụ điện, nguồn động lực là điện; 846710 là khí nén, nguồn động lực là khí nén. Hai loại có ngoại hình tương tự nhưng phương thức truyền động khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt khi phân loại.
846789 - Dụng cụ thủy lực hoặc động lực không điện cầm tay khác
846789 bao gồm dụng cụ thủy lực, động cơ đốt trong và các dụng cụ động lực không điện khác; 846710 chỉ giới hạn khí nén, nếu là truyền động thủy lực thì thuộc 846789.
820559 - Dụng cụ thủ công khác
820559 là dụng cụ thủ công, không có truyền động động lực; 846710 là dụng cụ động lực khí nén, có thiết bị động lực, ngay cả khi có thể cầm tay, cũng do nguồn động lực khác nhau mà thuộc chương 84.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải cầm tay không?
✓ Có sử dụng khí nén làm động lực không?
✓ Có dùng để vận hành cầm tay không?
✓ Có phải điện hoặc thủy lực không?
✓ Có phải dụng cụ thủ công không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ khí nén và dụng cụ điện phân biệt như thế nào theo mã HS? Dụng cụ khí nén thuộc 8467.1 (như 846710 hoặc 846711/846719), dụng cụ điện thuộc 8467.2 (như 846721, 846729). Khác biệt cốt lõi là nguồn động lực: khí nén dùng khí nén, điện dùng điện. Khi khai báo cần ghi rõ phương thức truyền động và cung cấp mô tả nguyên lý hoạt động để tránh phân loại sai. 846710 và 846711 khác nhau như thế nào? 846710 là phân nhóm 6 chữ số, thường chỉ "dụng cụ khí nén cầm tay" nói chung; 846711 là phân nhóm 8 chữ số chi tiết hơn, chỉ định "dụng cụ khí nén cầm tay loại quay (bao gồm va đập)". Trong khai báo thực tế, nếu sử dụng mã 8 chữ số, dụng cụ khí nén loại quay nên thuộc 846711, loại không quay thuộc 846719. Nếu sử dụng mã 6 chữ số, có thể thuộc 846710. Cần chọn theo số chữ số mã mà hải quan yêu cầu. Lỗi thường gặp nhất khi khai báo dụng cụ khí nén là gì? Lỗi phổ biến nhất là khai báo phương thức truyền động là "điện", dẫn đến phân loại vào 8467.2x. Tiếp theo là không ghi rõ "cầm tay", bị phân loại vào máy cố định. Ngoài ra, khai báo thương hiệu, model không trung thực cũng gây rủi ro thẩm định giá và phân loại. Khuyến nghị cung cấp ảnh thực tế, mô tả nguyên lý hoạt động khi khai báo để đảm bảo phân loại chính xác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dụng cụ khí nén? Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp để có thuế suất mới nhất. Khi tra cứu cần sử dụng mã HS 10 chữ số chính xác (như 8467100000), và chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt. Không nên dựa vào bảng thuế suất lỗi thời. Linh kiện dụng cụ khí nén phân loại như thế nào? Linh kiện dụng cụ khí nén nếu là linh kiện chuyên dụng thường thuộc 8467.9 (linh kiện dụng cụ cầm tay). Nhưng nếu linh kiện là bộ phận cơ khí thông dụng (như vòng bi, gioăng), thì phân loại theo vật liệu hoặc chức năng. Ví dụ, khối va đập của cờ lê khí nén thuộc 8467.9, còn gioăng O thuộc 4016. Cần đánh giá theo tính chuyên dụng của linh kiện. Bán lẻ dụng cụ khí nén qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS điền như thế nào? Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS. Dụng cụ khí nén nên điền 8467100000 (hoặc theo phân nhóm điền 846711/846719). Lưu ý: bao bì bán lẻ có thể ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cốt lõi vẫn theo chức năng của dụng cụ. Khuyến nghị tham khảo đại lý khai báo để đảm bảo mã phù hợp với thực tế, tránh bị hải quan trả hồ sơ. Dụng cụ khí nén và linh kiện khí nén (như xi lanh khí) phân biệt như thế nào? Dụng cụ khí nén là dụng cụ động lực cầm tay, thuộc 8467; linh kiện khí nén (như xi lanh khí, van khí) là bộ phận thực thi hoặc điều khiển trong hệ thống khí nén, thuộc 8481 hoặc 8412. Điểm khác biệt chính: dụng cụ dùng để thực hiện công việc bên ngoài (như siết, mài), linh kiện dùng để truyền động lực hoặc điều khiển chất lỏng. Khi khai báo cần mô tả mục đích sử dụng và phương thức hoạt động. Nếu dụng cụ khí nén có chức năng hỗ trợ điện, phân loại như thế nào? Nếu động lực chính của dụng cụ là khí nén, điện chỉ hỗ trợ (như chiếu sáng), vẫn thuộc 8467.1. Nếu điện là động lực chính, thì thuộc 8467.2. Khi phân loại lấy nguồn động lực chính làm chuẩn, cần cung cấp thông số kỹ thuật. Nếu không xác định được, có thể yêu cầu hải quan phân loại trước.
Q: Dụng cụ khí nén và dụng cụ điện phân biệt như thế nào theo mã HS?
A: Dụng cụ khí nén thuộc 8467.1 (như 846710 hoặc 846711/846719), dụng cụ điện thuộc 8467.2 (như 846721, 846729). Khác biệt cốt lõi là nguồn động lực: khí nén dùng khí nén, điện dùng điện. Khi khai báo cần ghi rõ phương thức truyền động và cung cấp mô tả nguyên lý hoạt động để tránh phân loại sai.
Q: 846710 và 846711 khác nhau như thế nào?
A: 846710 là phân nhóm 6 chữ số, thường chỉ "dụng cụ khí nén cầm tay" nói chung; 846711 là phân nhóm 8 chữ số chi tiết hơn, chỉ định "dụng cụ khí nén cầm tay loại quay (bao gồm va đập)". Trong khai báo thực tế, nếu sử dụng mã 8 chữ số, dụng cụ khí nén loại quay nên thuộc 846711, loại không quay thuộc 846719. Nếu sử dụng mã 6 chữ số, có thể thuộc 846710. Cần chọn theo số chữ số mã mà hải quan yêu cầu.
Q: Lỗi thường gặp nhất khi khai báo dụng cụ khí nén là gì?
A: Lỗi phổ biến nhất là khai báo phương thức truyền động là "điện", dẫn đến phân loại vào 8467.2x. Tiếp theo là không ghi rõ "cầm tay", bị phân loại vào máy cố định. Ngoài ra, khai báo thương hiệu, model không trung thực cũng gây rủi ro thẩm định giá và phân loại. Khuyến nghị cung cấp ảnh thực tế, mô tả nguyên lý hoạt động khi khai báo để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dụng cụ khí nén?
A: Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp để có thuế suất mới nhất. Khi tra cứu cần sử dụng mã HS 10 chữ số chính xác (như 8467100000), và chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt. Không nên dựa vào bảng thuế suất lỗi thời.
Q: Linh kiện dụng cụ khí nén phân loại như thế nào?
A: Linh kiện dụng cụ khí nén nếu là linh kiện chuyên dụng thường thuộc 8467.9 (linh kiện dụng cụ cầm tay). Nhưng nếu linh kiện là bộ phận cơ khí thông dụng (như vòng bi, gioăng), thì phân loại theo vật liệu hoặc chức năng. Ví dụ, khối va đập của cờ lê khí nén thuộc 8467.9, còn gioăng O thuộc 4016. Cần đánh giá theo tính chuyên dụng của linh kiện.
Q: Bán lẻ dụng cụ khí nén qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS điền như thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS. Dụng cụ khí nén nên điền 8467100000 (hoặc theo phân nhóm điền 846711/846719). Lưu ý: bao bì bán lẻ có thể ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cốt lõi vẫn theo chức năng của dụng cụ. Khuyến nghị tham khảo đại lý khai báo để đảm bảo mã phù hợp với thực tế, tránh bị hải quan trả hồ sơ.
Q: Dụng cụ khí nén và linh kiện khí nén (như xi lanh khí) phân biệt như thế nào?
A: Dụng cụ khí nén là dụng cụ động lực cầm tay, thuộc 8467; linh kiện khí nén (như xi lanh khí, van khí) là bộ phận thực thi hoặc điều khiển trong hệ thống khí nén, thuộc 8481 hoặc 8412. Điểm khác biệt chính: dụng cụ dùng để thực hiện công việc bên ngoài (như siết, mài), linh kiện dùng để truyền động lực hoặc điều khiển chất lỏng. Khi khai báo cần mô tả mục đích sử dụng và phương thức hoạt động.
Q: Nếu dụng cụ khí nén có chức năng hỗ trợ điện, phân loại như thế nào?
A: Nếu động lực chính của dụng cụ là khí nén, điện chỉ hỗ trợ (như chiếu sáng), vẫn thuộc 8467.1. Nếu điện là động lực chính, thì thuộc 8467.2. Khi phân loại lấy nguồn động lực chính làm chuẩn, cần cung cấp thông số kỹ thuật. Nếu không xác định được, có thể yêu cầu hải quan phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.