Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, máy chế biến gỗ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính truyền động của hàng hóa, khác với thiết bị điện - điện tử của Chương 85. Đối với máy chế biến gỗ, Chương 84 chủ yếu bao gồm các thiết bị loại bỏ hoặc tạo hình vật liệu thông qua chuyển động cơ học, như cắt, khoan, phay, v.v. Nhóm 8465 bao gồm máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự (bao gồm máy để đóng đinh, ghim, dán hoặc lắp ráp các vật liệu này bằng các cách khác). Nhóm này bao gồm máy cưa, máy bào, máy phay, máy khoan, máy làm mộng, v.v., nhưng loại trừ dụng cụ cầm tay (thuộc 8467) và máy công cụ gia công kim loại (thuộc 8456-8462). Mã 846594 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 84 = chương, biểu thị máy móc và phụ tùng; chữ số thứ 3-4 là 65 = nhóm, biểu thị máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự; chữ số thứ 5-6 là 94 = phân nhóm, biểu thị máy khoan điều khiển số. Trong đó chữ số thứ 5 là 9 đại diện cho loại máy khoan, chữ số thứ 6 là 4 phân chia thêm thành loại điều khiển số (CNC). Mã này chỉ bao gồm máy chế biến gỗ điều khiển hoạt động khoan thông qua hệ thống điều khiển số, không bao gồm máy khoan thủ công hoặc không điều khiển số. Hàng hóa này là máy khoan gỗ điều khiển số, chức năng cốt lõi là gia công khoan gỗ, và có hệ thống điều khiển số (CNC) để thực hiện điều khiển tự động. Do đó được phân loại vào 8465 (máy công cụ chế biến gỗ) dưới phân nhóm 846594 (máy khoan điều khiển số). Nếu là dụng cụ khoan cầm tay thì thuộc 8467; nếu gia công kim loại thì thuộc 8459 hoặc 8460; nếu là máy khoan không điều khiển số thì thuộc 846595.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, máy chế biến gỗ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính truyền động của hàng hóa, khác với thiết bị điện - điện tử của Chương 85. Đối với máy chế biến gỗ, Chương 84 chủ yếu bao gồm các thiết bị loại bỏ hoặc tạo hình vật liệu thông qua chuyển động cơ học, như cắt, khoan, phay, v.v.
Nhóm
Nhóm 8465 bao gồm máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự (bao gồm máy để đóng đinh, ghim, dán hoặc lắp ráp các vật liệu này bằng các cách khác). Nhóm này bao gồm máy cưa, máy bào, máy phay, máy khoan, máy làm mộng, v.v., nhưng loại trừ dụng cụ cầm tay (thuộc 8467) và máy công cụ gia công kim loại (thuộc 8456-8462).
Phân tích từng chữ số
Mã 846594 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 84 = chương, biểu thị máy móc và phụ tùng; chữ số thứ 3-4 là 65 = nhóm, biểu thị máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự; chữ số thứ 5-6 là 94 = phân nhóm, biểu thị máy khoan điều khiển số. Trong đó chữ số thứ 5 là 9 đại diện cho loại máy khoan, chữ số thứ 6 là 4 phân chia thêm thành loại điều khiển số (CNC). Mã này chỉ bao gồm máy chế biến gỗ điều khiển hoạt động khoan thông qua hệ thống điều khiển số, không bao gồm máy khoan thủ công hoặc không điều khiển số.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy khoan gỗ điều khiển số, chức năng cốt lõi là gia công khoan gỗ, và có hệ thống điều khiển số (CNC) để thực hiện điều khiển tự động. Do đó được phân loại vào 8465 (máy công cụ chế biến gỗ) dưới phân nhóm 846594 (máy khoan điều khiển số). Nếu là dụng cụ khoan cầm tay thì thuộc 8467; nếu gia công kim loại thì thuộc 8459 hoặc 8460; nếu là máy khoan không điều khiển số thì thuộc 846595.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “máy khoan gỗ điều khiển số” hoặc “máy khoan gỗ CNC”, tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như “máy khoan gỗ”. Mục đích sử dụng: Mô tả đối tượng gia công và ngành công nghiệp của máy, ví dụ “dùng để khoan gỗ, ván nhân tạo và các vật liệu khác, phù hợp để sản xuất đồ nội thất”. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như “HOMAG”, “BIESSE”, v.v., nếu không có thương hiệu thì điền “không nhãn hiệu”. Model: Điền model cụ thể của máy, như “BHX-500”, “CNC-2000”, phải khớp với bảng tên thực tế. Phương thức điều khiển: Ghi rõ là “điều khiển số (CNC)”, và mô tả thương hiệu hoặc loại hệ thống điều khiển, như “hệ thống điều khiển số Siemens”. Vật liệu gia công: Liệt kê các vật liệu có thể gia công, như “gỗ, ván dăm, ván sợi mật độ trung bình, nhựa, v.v.”. Công suất: Điền công suất động cơ chính (kilowatt), như “7.5kW”, để đánh giá thông số kỹ thuật của máy. Loại thương hiệu: Theo quy định hải quan, điền “thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, “thương hiệu nước ngoài (khác)”, “thương hiệu trong nước”, v.v. Tên hàng: Máy khoan gỗ điều khiển số; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan gỗ và ván nhân tạo; Thương hiệu: HOMAG; Model: BHX-500; Phương thức điều khiển: Điều khiển số (CNC), hệ thống Siemens; Vật liệu gia công: Gỗ, ván dăm, MDF; Công suất: 7.5kW; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (khác). Nhầm phân loại máy khoan điều khiển số vào 846595 (không điều khiển số), dẫn đến chênh lệch thuế suất và khai báo không đúng sự thật. Không khai báo phương thức điều khiển hoặc khai báo mơ hồ là “tự động”, không thể hiện đặc tính điều khiển số. Khai báo thương hiệu và model không đúng sự thật, như khai báo máy gia công thương hiệu thành thương hiệu tự sở hữu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “máy khoan gỗ điều khiển số” hoặc “máy khoan gỗ CNC”, tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như “máy khoan gỗ”.
⚠️ Khai báo sai là “máy khoan” hoặc “máy chế biến gỗ”, không thể hiện đặc tính điều khiển số.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công và ngành công nghiệp của máy, ví dụ “dùng để khoan gỗ, ván nhân tạo và các vật liệu khác, phù hợp để sản xuất đồ nội thất”.
⚠️ Chỉ ghi “dùng để chế biến gỗ”, không mô tả cụ thể chức năng khoan.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như “HOMAG”, “BIESSE”, v.v., nếu không có thương hiệu thì điền “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền tên công ty thương mại.
Model
Điền model cụ thể của máy, như “BHX-500”, “CNC-2000”, phải khớp với bảng tên thực tế.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức điều khiển
Ghi rõ là “điều khiển số (CNC)”, và mô tả thương hiệu hoặc loại hệ thống điều khiển, như “hệ thống điều khiển số Siemens”.
⚠️ Chỉ ghi “tự động” hoặc “điều khiển máy tính”, không ghi rõ điều khiển số.
Vật liệu gia công
Liệt kê các vật liệu có thể gia công, như “gỗ, ván dăm, ván sợi mật độ trung bình, nhựa, v.v.”.
⚠️ Bỏ sót nhựa cứng, v.v., dẫn đến tranh chấp phân loại.
Công suất
Điền công suất động cơ chính (kilowatt), như “7.5kW”, để đánh giá thông số kỹ thuật của máy.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không điền.
Loại thương hiệu
Theo quy định hải quan, điền “thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, “thương hiệu nước ngoài (khác)”, “thương hiệu trong nước”, v.v.
⚠️ Chọn sai loại thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê.
Ví dụ: Tên hàng: Máy khoan gỗ điều khiển số; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan gỗ và ván nhân tạo; Thương hiệu: HOMAG; Model: BHX-500; Phương thức điều khiển: Điều khiển số (CNC), hệ thống Siemens; Vật liệu gia công: Gỗ, ván dăm, MDF; Công suất: 7.5kW; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (khác).
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại máy khoan điều khiển số vào 846595 (không điều khiển số), dẫn đến chênh lệch thuế suất và khai báo không đúng sự thật.
Không khai báo phương thức điều khiển hoặc khai báo mơ hồ là “tự động”, không thể hiện đặc tính điều khiển số.
Khai báo thương hiệu và model không đúng sự thật, như khai báo máy gia công thương hiệu thành thương hiệu tự sở hữu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là chức năng, đối tượng gia công và phương thức điều khiển của máy. Thứ nhất, máy này dùng để chế biến gỗ, phù hợp với nhóm 8465; thứ hai, nó có hệ thống điều khiển số, thực hiện khoan tự động, phù hợp với phân nhóm 846594 “máy khoan điều khiển số”. Nếu máy là loại cầm tay, thì thuộc 8467; nếu gia công kim loại, thì thuộc 8459 hoặc 8460; nếu không điều khiển số, thì thuộc 846595. Ngoài ra, cần phân biệt giữa máy khoan với máy phay, máy làm mộng, v.v., dựa trên chức năng chính. 846595 Máy khoan gỗ không điều khiển số: Máy khoan không điều khiển số phụ thuộc vào vận hành thủ công hoặc điều khiển cam cơ học, không có hệ thống CNC, trong khi 846594 phải được trang bị hệ thống điều khiển số. 846591 Máy cưa gỗ: Máy cưa chủ yếu dùng để cắt, máy khoan dùng để khoan, chức năng khác nhau, nhưng máy đa chức năng cần phân loại theo chức năng chính. 846592 Máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình gỗ: Máy bào, máy phay dùng để gia công mặt phẳng hoặc tạo hình, máy khoan chuyên để khoan, nếu có cả chức năng khoan và phay, cần đánh giá theo chức năng chính. 846599 Máy công cụ chế biến gỗ khác: Phân nhóm này là dự phòng, áp dụng cho máy chế biến gỗ chưa được liệt kê, như máy làm mộng, máy chà nhám, v.v., nhưng máy khoan điều khiển số đã được liệt kê rõ ràng, không thuộc nhóm này. 845921 Máy khoan kim loại điều khiển số: Đối tượng gia công khác nhau, 845921 dùng cho gia công kim loại, 846594 dùng cho gỗ và vật liệu cứng phi kim loại khác. Máy có dùng cho gỗ, nhựa cứng và vật liệu phi kim loại khác không? Có hệ thống điều khiển số (CNC) không? Có phải là dụng cụ cầm tay không? Chức năng chính có phải là khoan không? Có thể phân loại vào nhóm cụ thể hơn khác không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là chức năng, đối tượng gia công và phương thức điều khiển của máy. Thứ nhất, máy này dùng để chế biến gỗ, phù hợp với nhóm 8465; thứ hai, nó có hệ thống điều khiển số, thực hiện khoan tự động, phù hợp với phân nhóm 846594 “máy khoan điều khiển số”. Nếu máy là loại cầm tay, thì thuộc 8467; nếu gia công kim loại, thì thuộc 8459 hoặc 8460; nếu không điều khiển số, thì thuộc 846595. Ngoài ra, cần phân biệt giữa máy khoan với máy phay, máy làm mộng, v.v., dựa trên chức năng chính.
Mã dễ nhầm:
846595 - Máy khoan gỗ không điều khiển số
Máy khoan không điều khiển số phụ thuộc vào vận hành thủ công hoặc điều khiển cam cơ học, không có hệ thống CNC, trong khi 846594 phải được trang bị hệ thống điều khiển số.
846591 - Máy cưa gỗ
Máy cưa chủ yếu dùng để cắt, máy khoan dùng để khoan, chức năng khác nhau, nhưng máy đa chức năng cần phân loại theo chức năng chính.
846592 - Máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình gỗ
Máy bào, máy phay dùng để gia công mặt phẳng hoặc tạo hình, máy khoan chuyên để khoan, nếu có cả chức năng khoan và phay, cần đánh giá theo chức năng chính.
846599 - Máy công cụ chế biến gỗ khác
Phân nhóm này là dự phòng, áp dụng cho máy chế biến gỗ chưa được liệt kê, như máy làm mộng, máy chà nhám, v.v., nhưng máy khoan điều khiển số đã được liệt kê rõ ràng, không thuộc nhóm này.
845921 - Máy khoan kim loại điều khiển số
Đối tượng gia công khác nhau, 845921 dùng cho gia công kim loại, 846594 dùng cho gỗ và vật liệu cứng phi kim loại khác.
Tự kiểm tra:
✓ Máy có dùng cho gỗ, nhựa cứng và vật liệu phi kim loại khác không?
✓ Có hệ thống điều khiển số (CNC) không?
✓ Có phải là dụng cụ cầm tay không?
✓ Chức năng chính có phải là khoan không?
✓ Có thể phân loại vào nhóm cụ thể hơn khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt máy khoan gỗ điều khiển số với trung tâm gia công? Trung tâm gia công thường có chức năng thay dao tự động, có thể thực hiện phay, khoan và nhiều gia công khác, nếu chức năng chính là khoan và không có thay dao tự động, thì thuộc 846594; nếu có thay dao tự động và nhiều chức năng gia công, có thể thuộc phân nhóm khác của 8465 hoặc 8457 (trung tâm gia công). Làm thế nào để xác định một máy khoan gỗ có thuộc điều khiển số không? Máy khoan điều khiển số được trang bị hệ thống điều khiển số bằng máy tính, có thể điều khiển vị trí, độ sâu và tốc độ khoan thông qua chương trình, thường có bảng điều khiển và động cơ servo. Nếu chỉ điều chỉnh bằng chặn cơ học hoặc thủ công, thì là không điều khiển số. Khi nhập khẩu máy khoan gỗ điều khiển số cần cung cấp những tài liệu gì? Cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, hướng dẫn sản phẩm, ảnh bảng tên, chứng nhận hệ thống điều khiển số, v.v. Nếu cần, cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận 3C (nếu áp dụng), v.v. Máy thuộc 846594 có bao gồm thiết bị đã qua sử dụng không? Mã HS không phân biệt mới cũ, thiết bị đã qua sử dụng cũng thuộc 846594, nhưng khi nhập khẩu cần tuân thủ quy định quản lý của hải quan đối với sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng, có thể cần kiểm tra trước khi vận chuyển. Nếu máy vừa có thể khoan vừa có thể phay, thì phân loại như thế nào? Theo Quy tắc tổng quát 3 (b), nên phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là khoan, thì thuộc 846594; nếu chức năng chính là phay, thì thuộc 846592. Cần cung cấp tài liệu kỹ thuật để chứng minh chức năng chính. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của máy khoan gỗ điều khiển số? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” để tra cứu, nhập mã 846594 để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Xuất khẩu máy khoan gỗ điều khiển số sang EU cần chứng nhận gì? Cần tuân thủ Chỉ thị Máy móc 2006/42/EC của EU, dán nhãn CE, và cung cấp tài liệu kỹ thuật, đánh giá rủi ro, v.v. Ngoài ra, có thể cần tuân thủ Chỉ thị Tương thích điện từ và Chỉ thị Điện áp thấp. Khai báo sai thương hiệu và model sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại hải quan sai, áp dụng thuế suất sai, thậm chí bị coi là khai báo không đúng sự thật, đối mặt với xử phạt như phạt tiền, truy thu thuế. Nên khai báo trung thực, giữ lại các tài liệu chứng minh liên quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt máy khoan gỗ điều khiển số với trung tâm gia công?
A: Trung tâm gia công thường có chức năng thay dao tự động, có thể thực hiện phay, khoan và nhiều gia công khác, nếu chức năng chính là khoan và không có thay dao tự động, thì thuộc 846594; nếu có thay dao tự động và nhiều chức năng gia công, có thể thuộc phân nhóm khác của 8465 hoặc 8457 (trung tâm gia công).
Q: Làm thế nào để xác định một máy khoan gỗ có thuộc điều khiển số không?
A: Máy khoan điều khiển số được trang bị hệ thống điều khiển số bằng máy tính, có thể điều khiển vị trí, độ sâu và tốc độ khoan thông qua chương trình, thường có bảng điều khiển và động cơ servo. Nếu chỉ điều chỉnh bằng chặn cơ học hoặc thủ công, thì là không điều khiển số.
Q: Khi nhập khẩu máy khoan gỗ điều khiển số cần cung cấp những tài liệu gì?
A: Cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, hướng dẫn sản phẩm, ảnh bảng tên, chứng nhận hệ thống điều khiển số, v.v. Nếu cần, cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận 3C (nếu áp dụng), v.v.
Q: Máy thuộc 846594 có bao gồm thiết bị đã qua sử dụng không?
A: Mã HS không phân biệt mới cũ, thiết bị đã qua sử dụng cũng thuộc 846594, nhưng khi nhập khẩu cần tuân thủ quy định quản lý của hải quan đối với sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng, có thể cần kiểm tra trước khi vận chuyển.
Q: Nếu máy vừa có thể khoan vừa có thể phay, thì phân loại như thế nào?
A: Theo Quy tắc tổng quát 3 (b), nên phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là khoan, thì thuộc 846594; nếu chức năng chính là phay, thì thuộc 846592. Cần cung cấp tài liệu kỹ thuật để chứng minh chức năng chính.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của máy khoan gỗ điều khiển số?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” để tra cứu, nhập mã 846594 để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Xuất khẩu máy khoan gỗ điều khiển số sang EU cần chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ Chỉ thị Máy móc 2006/42/EC của EU, dán nhãn CE, và cung cấp tài liệu kỹ thuật, đánh giá rủi ro, v.v. Ngoài ra, có thể cần tuân thủ Chỉ thị Tương thích điện từ và Chỉ thị Điện áp thấp.
Q: Khai báo sai thương hiệu và model sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại hải quan sai, áp dụng thuế suất sai, thậm chí bị coi là khai báo không đúng sự thật, đối mặt với xử phạt như phạt tiền, truy thu thuế. Nên khai báo trung thực, giữ lại các tài liệu chứng minh liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.