Mã HS: 842612
Giàn nâng di động và xe vận chuyển ngang
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là một trong những chương có phạm vi bao quát rộng nhất trong phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị động lực và phụ tùng của chúng. Từ nồi hơi, động cơ đốt trong đến máy dệt, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động đều được xếp vào chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng cơ khí hoặc được dẫn động bằng động lực, và thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất, vận tải, xây dựng. Chương này cũng bao gồm các máy móc cơ khí chưa được liệt kê và thiết bị phi điện, nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85) và xe cộ (Chương 87).
Nhóm
Nhóm 8426 chuyên bao gồm các loại máy nâng, máy bốc xếp, bao gồm cầu trục, cổng trục, cần trục tháp, khung nâng di động, xe nâng công-te-nơ, xe nâng hàng. Cốt lõi của nhóm này là thiết bị cơ khí có chức năng nâng hạ, bốc xếp, xếp dỡ, thường được sử dụng tại cảng, kho bãi, nhà máy, công trường xây dựng. Phạm vi bao gồm thiết bị cố định và di động, nhưng loại trừ máy móc dùng cho khai thác mỏ hoặc công trình ngầm (nhóm 8428) và một số xe chuyên dụng (Chương 87).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: đại diện Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 26: đại diện nhóm 8426, tức cần trục cột buồm, khung nâng di động, xe nâng công-te-nơ và các loại xe khác có gắn thiết bị nâng. Chữ số thứ 5-6 là 12: đại diện phân nhóm 8426.12, chỉ khung nâng di động và xe nâng công-te-nơ, tức các thiết bị tự hành, có thể di chuyển, dùng để nâng và vận chuyển công-te-nơ hoặc hàng hóa lớn, khác biệt với các loại cần trục cố định hoặc chạy trên ray khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 8426.12 vì chức năng cốt lõi là nâng và bốc xếp, đồng thời có tính di động (tự hành hoặc có thể di chuyển), phù hợp với mô tả phân nhóm. Nó khác với 8426.11 (cần trục cố định) và 8426.19 (cần trục di động khác), cũng khác với 8428 (máy móc dùng cho khai thác mỏ) hoặc 8705 (xe chuyên dụng). 8426.12 chuyên dành cho xe nâng công-te-nơ và khung nâng di động, những thiết bị này thường được sử dụng tại bãi công-te-nơ cảng, kết hợp cả chức năng nâng hạ và vận chuyển ngang.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại thiết bị, như "khung nâng di động" hoặc "xe nâng công-te-nơ".
⚠️ Ghi sai thành "cần trục" hoặc "xe nâng hàng", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của nhà sản xuất thiết bị, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm thương hiệu của nhà buôn với thương hiệu nhà sản xuất.
Model
Điền model cụ thể của thiết bị, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật và chức năng khác nhau.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Tải trọng nâng tối đa
Khai báo trọng lượng tối đa mà thiết bị có thể nâng, thường tính bằng tấn.
⚠️ Nhầm lẫn giữa tải trọng định mức và tải trọng nâng tối đa.
Loại động lực
Mô tả nguồn động lực của thiết bị, như động cơ diesel, điện hoặc hybrid.
⚠️ Bỏ qua loại động lực, dẫn đến không thể xác định thiết bị có tự hành hay không.
Phương thức di chuyển
Mô tả phương thức di chuyển của thiết bị, như loại bánh lốp, loại bánh xích hoặc chạy trên ray.
⚠️ Khai báo sai thiết bị cố định thành thiết bị di động.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng chính của thiết bị, như bốc xếp công-te-nơ tại cảng, xếp dỡ hàng hóa tại kho bãi.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng để bốc xếp".
Kích thước thông số
Cung cấp kích thước ngoại hình (dài rộng cao) và trọng lượng bản thân của thiết bị, dùng để hỗ trợ phân loại.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu trọng lượng bản thân.
Ví dụ:
Tên hàng: Xe nâng công-te-nơ; Thương hiệu: Kalmar; Model: DRG450; Tải trọng nâng tối đa: 45 tấn; Loại động lực: Động cơ diesel; Phương thức di chuyển: Loại bánh lốp; Mục đích sử dụng: Bốc xếp công-te-nơ tại bãi cảng; Kích thước thông số: Dài 15m × Rộng 5m × Cao 4m, trọng lượng bản thân 60 tấn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là thiết bị có chức năng nâng hạ và có thể di chuyển hay không. Phân nhóm 8426.12 quy định rõ bao gồm khung nâng di động và xe nâng công-te-nơ, hai loại thiết bị này thường tự hành, dùng để nâng và vận chuyển ngang hàng hóa tại cảng, kho bãi. Khi phân loại cần tập trung kiểm tra: 1) Thiết bị có cơ cấu nâng hạ hay không; 2) Có tự hành hoặc có thể di chuyển hay không; 3) Có chuyên dùng để bốc xếp công-te-nơ hoặc hàng hóa lớn hay không. Nếu thiết bị chỉ có thể vận chuyển ngang mà không có chức năng nâng hạ, thì nên phân loại vào 8428 hoặc Chương 87.
Mã dễ nhầm:
8426.11 - Cần trục cố định
Cần trục cố định được lắp đặt trên nền móng cố định, không thể di chuyển; trong khi thiết bị 8426.12 có thể di chuyển, tự hành hoặc có thể kéo.
8426.19 - Cần trục di động khác
8426.19 bao gồm các loại cần trục di động khác, như cần trục ô tô, cần trục bánh xích; 8426.12 chuyên chỉ xe nâng công-te-nơ và khung nâng di động, có kết cấu chuyên biệt hơn.
8428.90 - Máy nâng bốc xếp khác
8428.90 bao gồm thang máy, băng tải, v.v., thường không có chức năng nâng hạ hoặc tính di động; thiết bị 8426.12 có cả chức năng nâng hạ và di chuyển.
8705.90 - Xe chuyên dụng khác
8705.90 bao gồm xe có gắn thiết bị nâng, nhưng chủ yếu được thiết kế để vận chuyển; thiết bị 8426.12 lấy nâng hạ làm chức năng chính, thuộc tính xe chỉ là phụ.
8427.10 - Xe nâng hàng
Xe nâng hàng bốc xếp hàng trên pallet bằng càng nâng, chiều cao nâng hạn chế; xe nâng công-te-nơ và khung nâng dùng cho công-te-nơ hoặc hàng hóa lớn, chiều cao nâng và khẩu độ lớn hơn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khung nâng di động và xe nâng công-te-nơ có gì khác nhau?
A: Khung nâng di động thường có kết cấu dạng cổng hoặc bán cổng, có thể di chuyển và nâng hàng; xe nâng công-te-nơ là thiết bị loại bánh lốp chuyên dùng để bốc xếp công-te-nơ, có thể cặp công-te-nơ ở hai bên để vận chuyển. Cả hai đều được phân loại vào 8426.12, nhưng xe nâng công-te-nơ thiên về hoạt động tại bãi công-te-nơ, còn khung nâng có ứng dụng rộng hơn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842612?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Khi khai báo tải trọng nâng tối đa điền như thế nào?
A: Tải trọng nâng tối đa là trọng lượng tối đa mà thiết bị có thể nâng trong điều kiện thiết kế cho phép, thường tính bằng tấn. Nên điền giá trị định mức trên bảng tên thiết bị hoặc bảng thông số kỹ thuật, tránh điền trọng lượng trung bình trong sử dụng thực tế.
Q: Xe nâng công-te-nơ và xe nâng hàng có được phân loại cùng mã không?
A: Không. Xe nâng hàng được phân loại vào 8427.10, còn xe nâng công-te-nơ vào 8426.12. Khác biệt chính là xe nâng hàng bốc xếp hàng trên pallet bằng càng nâng, chiều cao nâng thấp; xe nâng công-te-nơ dùng để bốc xếp công-te-nơ, chiều cao nâng và khẩu độ lớn hơn, kết cấu cũng khác.
Q: Nếu thiết bị vừa có thể nâng hạ vừa có thể vận chuyển, phân loại như thế nào?
A: Lấy chức năng chính làm chuẩn. Nếu chức năng chính là nâng hạ, dù có khả năng vận chuyển, vẫn phân loại vào 8426; nếu chức năng chính là vận chuyển, nâng hạ chỉ là phụ trợ, thì có thể phân loại vào Chương 87. Cần kết hợp thiết kế, mục đích sử dụng và thông lệ ngành để phán định tổng hợp.
Q: Thiết bị thuộc 842612 cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu, giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển (nếu áp dụng), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào thiết bị mới hay cũ, nước xuất xứ và phương thức thương mại. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan để xác nhận yêu cầu mới nhất.
Q: Xe nâng công-te-nơ đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không?
A: Có thể, nhưng phải tuân thủ quy định nhập khẩu của Trung Quốc đối với sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển, giấy phép nhập khẩu, v.v. Một số thiết bị cũ có giới hạn về số năm sử dụng, nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan chuyên môn trước.
Q: Khi phân loại làm thế nào phân biệt 842612 và 870590?
A: Thiết bị 842612 lấy nâng hạ làm chức năng chính, thuộc tính xe chỉ là phụ; xe 870590 lấy vận chuyển làm chức năng chính, thiết bị nâng chỉ là phụ trợ. Ví dụ, xe nâng công-te-nơ dù có thể di chuyển, nhưng cốt lõi là nâng công-te-nơ, nên phân loại vào 8426; còn xe tải có gắn cần trục chủ yếu dùng để vận chuyển, phân loại vào 8705.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.