Chương 84 là một trong những chương lớn nhất trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại động cơ, máy móc thiết bị và phụ tùng của chúng. Chương này bao gồm nồi hơi, động cơ đốt trong, tuabin, bơm, máy nén, quạt, vòng bi, bánh răng, bộ truyền động, phớt làm kín, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các máy này thực hiện chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công thông qua chuyển động cơ học, chứ không dựa trên nguyên lý điện hoặc điện tử. 8407 thuộc phạm vi động cơ đốt trong của chương này, cụ thể cho động cơ piston chuyển động tịnh tiến đánh lửa bằng bugi. Nhóm 8407 bao gồm động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu quay đánh lửa bằng bugi, bao gồm động cơ xăng dùng cho xe cộ, tàu thuyền, máy bay, phát điện, v.v. Động cơ thuộc nhóm này có đặc điểm là đánh lửa bằng bugi, khác với động cơ đánh lửa bằng nén (diesel) thuộc 8408. 8407 được phân chia tiếp theo dung tích, mục đích sử dụng, v.v., trong đó 840733 là một phân nhóm, cụ thể cho động cơ piston chuyển động tịnh tiến có dung tích từ 250cc đến 1000cc. Mã 840733 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng; chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 8407, tức động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu quay đánh lửa bằng bugi; chữ số thứ 5-6 '33' đại diện cho phân nhóm 840733, cụ thể là động cơ piston chuyển động tịnh tiến có dung tích trên 250cc nhưng không quá 1000cc. Phân nhóm này được phân biệt tiếp với 840731 (dung tích ≤50cc), 840732 (50cc<dung tích≤250cc), 840734 (dung tích>1000cc), v.v. Hàng hóa này là động cơ piston chuyển động tịnh tiến đánh lửa bằng bugi, có dung tích từ 250cc đến 1000cc, phù hợp với mô tả của phân nhóm 840733. Nó không được phân loại vào 8408 (động cơ đánh lửa bằng nén), cũng không vào các phân nhóm khác của 8407, vì phạm vi dung tích đã rõ ràng. Đồng thời, nếu động cơ được sử dụng cho xe cộ cụ thể (như xe máy, xe trượt tuyết, v.v.), vẫn được phân loại vào nhóm này, nhưng cần lưu ý phân biệt giữa xe nguyên chiếc và phụ tùng.
Chương
Chương 84 là một trong những chương lớn nhất trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại động cơ, máy móc thiết bị và phụ tùng của chúng. Chương này bao gồm nồi hơi, động cơ đốt trong, tuabin, bơm, máy nén, quạt, vòng bi, bánh răng, bộ truyền động, phớt làm kín, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các máy này thực hiện chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công thông qua chuyển động cơ học, chứ không dựa trên nguyên lý điện hoặc điện tử. 8407 thuộc phạm vi động cơ đốt trong của chương này, cụ thể cho động cơ piston chuyển động tịnh tiến đánh lửa bằng bugi.
Nhóm
Nhóm 8407 bao gồm động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu quay đánh lửa bằng bugi, bao gồm động cơ xăng dùng cho xe cộ, tàu thuyền, máy bay, phát điện, v.v. Động cơ thuộc nhóm này có đặc điểm là đánh lửa bằng bugi, khác với động cơ đánh lửa bằng nén (diesel) thuộc 8408. 8407 được phân chia tiếp theo dung tích, mục đích sử dụng, v.v., trong đó 840733 là một phân nhóm, cụ thể cho động cơ piston chuyển động tịnh tiến có dung tích từ 250cc đến 1000cc.
Phân tích từng chữ số
Mã 840733 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng; chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 8407, tức động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu quay đánh lửa bằng bugi; chữ số thứ 5-6 '33' đại diện cho phân nhóm 840733, cụ thể là động cơ piston chuyển động tịnh tiến có dung tích trên 250cc nhưng không quá 1000cc. Phân nhóm này được phân biệt tiếp với 840731 (dung tích ≤50cc), 840732 (50cc<dung tích≤250cc), 840734 (dung tích>1000cc), v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là động cơ piston chuyển động tịnh tiến đánh lửa bằng bugi, có dung tích từ 250cc đến 1000cc, phù hợp với mô tả của phân nhóm 840733. Nó không được phân loại vào 8408 (động cơ đánh lửa bằng nén), cũng không vào các phân nhóm khác của 8407, vì phạm vi dung tích đã rõ ràng. Đồng thời, nếu động cơ được sử dụng cho xe cộ cụ thể (như xe máy, xe trượt tuyết, v.v.), vẫn được phân loại vào nhóm này, nhưng cần lưu ý phân biệt giữa xe nguyên chiếc và phụ tùng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của động cơ khai báo, như 'động cơ xăng', 'động cơ piston chuyển động tịnh tiến', v.v., phải phù hợp với thực tế. Thương hiệu: Ghi thương hiệu của động cơ, như 'Honda', 'Yamaha', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Ghi model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của động cơ, như 'CG150', 'JL250', v.v. Dung tích: Ghi dung tích piston của động cơ, đơn vị là cc (mililít), phải trong khoảng 250cc đến 1000cc. Phương thức đánh lửa: Ghi rõ là đánh lửa bằng bugi (động cơ xăng), khác với đánh lửa bằng nén (động cơ diesel). Mục đích sử dụng: Ghi mục đích sử dụng của động cơ, như 'dùng cho xe máy', 'dùng cho tổ máy phát điện', 'dùng cho tàu thuyền', v.v. Công suất: Ghi công suất định mức của động cơ, đơn vị là kilowatt (kW) hoặc mã lực (hp). Có phải bộ linh kiện rời: Ghi rõ có phải là bộ linh kiện rời (CKD/SKD) hay không, ảnh hưởng đến khai báo và thuế suất. Tên hàng: động cơ xăng; Thương hiệu: Honda; Model: CG250; Dung tích: 250cc; Phương thức đánh lửa: đánh lửa bằng bugi; Mục đích sử dụng: dùng cho xe máy; Công suất: 15kW; Có phải bộ linh kiện rời: Không. Đơn vị dung tích ghi nhầm là lít, như 0.25 lít, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua phương thức đánh lửa, khai báo nhầm động cơ xăng thành động cơ diesel, phân loại vào 8408. Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp', không cụ thể đến xe máy hoặc tổ máy phát điện.
Tên hàng
Tên cụ thể của động cơ khai báo, như 'động cơ xăng', 'động cơ piston chuyển động tịnh tiến', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'động cơ' mà không ghi rõ phương thức đánh lửa hoặc loại động cơ.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của động cơ, như 'Honda', 'Yamaha', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc bỏ sót thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Model
Ghi model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của động cơ, như 'CG150', 'JL250', v.v.
⚠️ Ghi model không đầy đủ, không thể xác định dung tích.
Dung tích
Ghi dung tích piston của động cơ, đơn vị là cc (mililít), phải trong khoảng 250cc đến 1000cc.
⚠️ Đơn vị dung tích sai (như ghi lít), hoặc dung tích vượt phạm vi mà không điều chỉnh mã.
Phương thức đánh lửa
Ghi rõ là đánh lửa bằng bugi (động cơ xăng), khác với đánh lửa bằng nén (động cơ diesel).
⚠️ Ghi nhầm là đánh lửa bằng nén, dẫn đến phân loại vào 8408.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích sử dụng của động cơ, như 'dùng cho xe máy', 'dùng cho tổ máy phát điện', 'dùng cho tàu thuyền', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng cho máy móc', ảnh hưởng đến phân loại.
Công suất
Ghi công suất định mức của động cơ, đơn vị là kilowatt (kW) hoặc mã lực (hp).
⚠️ Đơn vị công suất không thống nhất, hoặc không cung cấp dữ liệu công suất.
Có phải bộ linh kiện rời
Ghi rõ có phải là bộ linh kiện rời (CKD/SKD) hay không, ảnh hưởng đến khai báo và thuế suất.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái linh kiện rời, gây chậm trễ thông quan.
Ví dụ: Tên hàng: động cơ xăng; Thương hiệu: Honda; Model: CG250; Dung tích: 250cc; Phương thức đánh lửa: đánh lửa bằng bugi; Mục đích sử dụng: dùng cho xe máy; Công suất: 15kW; Có phải bộ linh kiện rời: Không.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị dung tích ghi nhầm là lít, như 0.25 lít, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua phương thức đánh lửa, khai báo nhầm động cơ xăng thành động cơ diesel, phân loại vào 8408.
Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp', không cụ thể đến xe máy hoặc tổ máy phát điện.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương thức đánh lửa của động cơ (đánh lửa bằng bugi), phương thức hoạt động (piston chuyển động tịnh tiến), phạm vi dung tích (250cc-1000cc). Trước tiên xác nhận thuộc nhóm 8407, sau đó xác định phân nhóm theo dung tích. Dung tích phải được đo chính xác, lấy thể tích làm việc của xi lanh làm chuẩn. Nếu động cơ là kiểu quay, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 8407. Đồng thời, cần lưu ý có phải là phụ tùng của xe nguyên chiếc hay không, nếu là xe nguyên chiếc thì phân loại vào Chương 87. 840732 Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích 50-250cc: Phạm vi dung tích khác nhau, 840732 là trên 50cc đến 250cc, 840733 là trên 250cc đến 1000cc. Dung tích là điểm phân biệt cốt lõi. 840734 Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích trên 1000cc: Dung tích trên 1000cc, thường dùng cho ô tô, trong khi 840733 chủ yếu dùng cho xe máy, thiết bị nhỏ. 8408 Động cơ đốt trong đánh lửa bằng nén: Phương thức đánh lửa khác nhau, 8408 là động cơ diesel, 8407 là động cơ xăng. Khi khai báo cần ghi rõ phương thức đánh lửa. 840790 Động cơ đốt trong đánh lửa bằng bugi khác: 840790 là động cơ kiểu quay hoặc động cơ đánh lửa bằng bugi chưa được liệt kê, 840733 chỉ định động cơ piston chuyển động tịnh tiến với dung tích cụ thể. 8711 Xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ: 8711 là xe nguyên chiếc, 840733 là phụ tùng động cơ. Nếu nhập khẩu xe nguyên chiếc thì phân loại vào 8711, động cơ nhập khẩu riêng thì phân loại vào 840733. Xác nhận phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng bugi (động cơ xăng). Xác nhận phương thức hoạt động là piston chuyển động tịnh tiến. Xác nhận dung tích trong khoảng 250cc đến 1000cc. Xác nhận mục đích sử dụng, có phải dùng cho xe cộ cụ thể như xe máy hay không. Xác nhận có phải bộ linh kiện rời hay không, có ảnh hưởng đến phân loại xe nguyên chiếc hay không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương thức đánh lửa của động cơ (đánh lửa bằng bugi), phương thức hoạt động (piston chuyển động tịnh tiến), phạm vi dung tích (250cc-1000cc). Trước tiên xác nhận thuộc nhóm 8407, sau đó xác định phân nhóm theo dung tích. Dung tích phải được đo chính xác, lấy thể tích làm việc của xi lanh làm chuẩn. Nếu động cơ là kiểu quay, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 8407. Đồng thời, cần lưu ý có phải là phụ tùng của xe nguyên chiếc hay không, nếu là xe nguyên chiếc thì phân loại vào Chương 87.
Mã dễ nhầm:
840732 - Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích 50-250cc
Phạm vi dung tích khác nhau, 840732 là trên 50cc đến 250cc, 840733 là trên 250cc đến 1000cc. Dung tích là điểm phân biệt cốt lõi.
840734 - Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích trên 1000cc
Dung tích trên 1000cc, thường dùng cho ô tô, trong khi 840733 chủ yếu dùng cho xe máy, thiết bị nhỏ.
8408 - Động cơ đốt trong đánh lửa bằng nén
Phương thức đánh lửa khác nhau, 8408 là động cơ diesel, 8407 là động cơ xăng. Khi khai báo cần ghi rõ phương thức đánh lửa.
840790 - Động cơ đốt trong đánh lửa bằng bugi khác
840790 là động cơ kiểu quay hoặc động cơ đánh lửa bằng bugi chưa được liệt kê, 840733 chỉ định động cơ piston chuyển động tịnh tiến với dung tích cụ thể.
8711 - Xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ
8711 là xe nguyên chiếc, 840733 là phụ tùng động cơ. Nếu nhập khẩu xe nguyên chiếc thì phân loại vào 8711, động cơ nhập khẩu riêng thì phân loại vào 840733.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng bugi (động cơ xăng).
✓ Xác nhận phương thức hoạt động là piston chuyển động tịnh tiến.
✓ Xác nhận dung tích trong khoảng 250cc đến 1000cc.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng, có phải dùng cho xe cộ cụ thể như xe máy hay không.
✓ Xác nhận có phải bộ linh kiện rời hay không, có ảnh hưởng đến phân loại xe nguyên chiếc hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 840733? Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau, khuyến nghị lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Động cơ có dung tích đúng 250cc được phân loại vào mã nào? Động cơ dung tích 250cc, nếu là loại đánh lửa bằng bugi chuyển động tịnh tiến, nên phân loại vào 840733, vì phân nhóm 840733 là 'trên 250cc đến 1000cc', bản thân 250cc không nằm trong phạm vi này, nhưng trong thực tế thường phân loại 250cc vào 840733, cần lấy xác nhận của hải quan làm chuẩn. Mã HS của động cơ xe máy và động cơ ô tô khác nhau như thế nào? Chủ yếu dựa trên dung tích. Động cơ ô tô thường có dung tích trên 1000cc, phân loại vào 840734; động cơ xe máy thường có dung tích 250-1000cc, phân loại vào 840733. Nhưng nếu động cơ ô tô có dung tích dưới 1000cc, cũng phân loại vào 840733. Nếu khai báo sai dung tích thì phải làm sao? Nếu chưa thông quan, có thể xin hải quan sửa tờ khai; nếu đã thông quan, cần chủ động công bố và nộp bổ sung thuế, có thể bị xử phạt. Khuyến nghị kiểm tra kỹ dữ liệu dung tích trước khi khai báo. Sự khác biệt chính giữa 840733 và 840732 là gì? Cả hai đều là động cơ đánh lửa bằng bugi chuyển động tịnh tiến, khác nhau ở dung tích: 840732 là trên 50cc đến 250cc, 840733 là trên 250cc đến 1000cc. Dung tích là tiêu chí phân biệt duy nhất. Nhập khẩu động cơ cũ phân loại vào 840733 có yêu cầu đặc biệt gì? Động cơ cũ có thể liên quan đến quản lý chất thải rắn, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển, và phù hợp với tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan và cơ quan môi trường trước. Động cơ dạng bộ linh kiện rời được phân loại như thế nào? Nếu linh kiện rời đã tạo thành đặc tính cơ bản của động cơ, vẫn phân loại vào 840733; nếu chưa tạo thành, có thể phân loại theo phụ tùng. Cần phán đoán theo quy tắc về bộ linh kiện rời trong 'Chú giải biểu thuế'. Động cơ 840733 dùng cho tổ máy phát điện, mã có thay đổi không? Không thay đổi. Bản thân động cơ vẫn phân loại vào 840733, tổ máy phát điện nguyên chiếc phân loại vào 8502. Nếu động cơ và máy phát điện được nhập khẩu cùng nhau, cần phán đoán dựa trên việc có tạo thành nguyên chiếc hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 840733?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau, khuyến nghị lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Động cơ có dung tích đúng 250cc được phân loại vào mã nào?
A: Động cơ dung tích 250cc, nếu là loại đánh lửa bằng bugi chuyển động tịnh tiến, nên phân loại vào 840733, vì phân nhóm 840733 là 'trên 250cc đến 1000cc', bản thân 250cc không nằm trong phạm vi này, nhưng trong thực tế thường phân loại 250cc vào 840733, cần lấy xác nhận của hải quan làm chuẩn.
Q: Mã HS của động cơ xe máy và động cơ ô tô khác nhau như thế nào?
A: Chủ yếu dựa trên dung tích. Động cơ ô tô thường có dung tích trên 1000cc, phân loại vào 840734; động cơ xe máy thường có dung tích 250-1000cc, phân loại vào 840733. Nhưng nếu động cơ ô tô có dung tích dưới 1000cc, cũng phân loại vào 840733.
Q: Nếu khai báo sai dung tích thì phải làm sao?
A: Nếu chưa thông quan, có thể xin hải quan sửa tờ khai; nếu đã thông quan, cần chủ động công bố và nộp bổ sung thuế, có thể bị xử phạt. Khuyến nghị kiểm tra kỹ dữ liệu dung tích trước khi khai báo.
Q: Sự khác biệt chính giữa 840733 và 840732 là gì?
A: Cả hai đều là động cơ đánh lửa bằng bugi chuyển động tịnh tiến, khác nhau ở dung tích: 840732 là trên 50cc đến 250cc, 840733 là trên 250cc đến 1000cc. Dung tích là tiêu chí phân biệt duy nhất.
Q: Nhập khẩu động cơ cũ phân loại vào 840733 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Động cơ cũ có thể liên quan đến quản lý chất thải rắn, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển, và phù hợp với tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan và cơ quan môi trường trước.
Q: Động cơ dạng bộ linh kiện rời được phân loại như thế nào?
A: Nếu linh kiện rời đã tạo thành đặc tính cơ bản của động cơ, vẫn phân loại vào 840733; nếu chưa tạo thành, có thể phân loại theo phụ tùng. Cần phán đoán theo quy tắc về bộ linh kiện rời trong 'Chú giải biểu thuế'.
Q: Động cơ 840733 dùng cho tổ máy phát điện, mã có thay đổi không?
A: Không thay đổi. Bản thân động cơ vẫn phân loại vào 840733, tổ máy phát điện nguyên chiếc phân loại vào 8502. Nếu động cơ và máy phát điện được nhập khẩu cùng nhau, cần phán đoán dựa trên việc có tạo thành nguyên chiếc hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.