Chương 84 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm 'lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng'. Phạm vi của chương này rất rộng, từ máy động lực (như động cơ đốt trong, tuabin hơi), bơm, máy nén, quạt gió, đến thiết bị làm lạnh, máy gia công cao su nhựa, máy in, máy dệt, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. đều thuộc chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa là máy móc hoặc thiết bị cơ khí có chức năng độc lập, và phần lớn liên quan đến chuyển đổi năng lượng, vận chuyển vật liệu hoặc gia công. Trong chương, các nhóm hàng được sắp xếp theo chức năng hoặc ngành nghề, 8407 chính là động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay. Nhóm 8407 bao gồm 'động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay'. Cụ thể bao gồm động cơ xăng, động cơ gas và các động cơ khác hoạt động nhờ đánh lửa hỗn hợp khí bằng tia lửa, bất kể dùng cho xe cộ, tàu thuyền, máy bay hay mục đích khác. Nhóm này được chia thành các phân nhóm theo dung tích hoặc công suất, như 8407.10 dùng cho động cơ máy bay, 8407.2 dùng cho tàu thuyền, 8407.3 dùng cho xe cộ, 8407.90 dùng cho mục đích khác. Các phân nhóm 8407.32 đến 8407.34 được chia nhỏ theo dung tích cho động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ. Mã 840732 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng), cho thấy hàng hóa thuộc loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 8407, tức động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay, khác với 8408 động cơ đốt trong kiểu nén cháy (động cơ diesel) và 8412 động cơ và động cơ điện khác. Chữ số thứ 5-6 '32' đại diện cho phân nhóm 8407.32, đặc biệt chỉ động cơ pittông kiểu pittông dùng cho xe cộ (nhóm 87.01 đến 87.05), và có dung tích từ 50cc đến 250cc. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, nhưng cần lưu ý về giới hạn dung tích. Hàng hóa này là động cơ kiểu pittông có dung tích 50-250cc, và dùng cho xe cộ (như xe máy, ô tô nhỏ, v.v.), do đó được phân loại vào 8407.32. Nếu dung tích vượt quá 250cc nhưng không quá 1000cc, thì phân loại vào 8407.33; vượt quá 1000cc phân loại vào 8407.34. Nếu dùng cho tàu thuyền, phân loại vào 8407.21 đến 8407.29; dùng cho máy bay phân loại vào 8407.10. Nếu là động cơ nén cháy (diesel), phân loại vào 8408. Vì vậy mã này đặc biệt chỉ động cơ dùng cho xe cộ, đốt cháy bằng tia lửa, kiểu pittông, dung tích 50-250cc.
Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm 'lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng'. Phạm vi của chương này rất rộng, từ máy động lực (như động cơ đốt trong, tuabin hơi), bơm, máy nén, quạt gió, đến thiết bị làm lạnh, máy gia công cao su nhựa, máy in, máy dệt, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. đều thuộc chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa là máy móc hoặc thiết bị cơ khí có chức năng độc lập, và phần lớn liên quan đến chuyển đổi năng lượng, vận chuyển vật liệu hoặc gia công. Trong chương, các nhóm hàng được sắp xếp theo chức năng hoặc ngành nghề, 8407 chính là động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay.
Nhóm
Nhóm 8407 bao gồm 'động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay'. Cụ thể bao gồm động cơ xăng, động cơ gas và các động cơ khác hoạt động nhờ đánh lửa hỗn hợp khí bằng tia lửa, bất kể dùng cho xe cộ, tàu thuyền, máy bay hay mục đích khác. Nhóm này được chia thành các phân nhóm theo dung tích hoặc công suất, như 8407.10 dùng cho động cơ máy bay, 8407.2 dùng cho tàu thuyền, 8407.3 dùng cho xe cộ, 8407.90 dùng cho mục đích khác. Các phân nhóm 8407.32 đến 8407.34 được chia nhỏ theo dung tích cho động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ.
Phân tích từng chữ số
Mã 840732 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng), cho thấy hàng hóa thuộc loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 8407, tức động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay, khác với 8408 động cơ đốt trong kiểu nén cháy (động cơ diesel) và 8412 động cơ và động cơ điện khác. Chữ số thứ 5-6 '32' đại diện cho phân nhóm 8407.32, đặc biệt chỉ động cơ pittông kiểu pittông dùng cho xe cộ (nhóm 87.01 đến 87.05), và có dung tích từ 50cc đến 250cc. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, nhưng cần lưu ý về giới hạn dung tích.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là động cơ kiểu pittông có dung tích 50-250cc, và dùng cho xe cộ (như xe máy, ô tô nhỏ, v.v.), do đó được phân loại vào 8407.32. Nếu dung tích vượt quá 250cc nhưng không quá 1000cc, thì phân loại vào 8407.33; vượt quá 1000cc phân loại vào 8407.34. Nếu dùng cho tàu thuyền, phân loại vào 8407.21 đến 8407.29; dùng cho máy bay phân loại vào 8407.10. Nếu là động cơ nén cháy (diesel), phân loại vào 8408. Vì vậy mã này đặc biệt chỉ động cơ dùng cho xe cộ, đốt cháy bằng tia lửa, kiểu pittông, dung tích 50-250cc.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của động cơ khai báo, như 'động cơ xăng', 'động cơ xăng dùng cho xe máy', v.v., phải phù hợp với thực tế. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng cuối cùng của động cơ, như 'dùng cho xe máy', 'dùng cho xe ô tô nhỏ', v.v., phải cụ thể đến loại xe. Thương hiệu: Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất động cơ, như 'Honda', 'Yamaha', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Mã model hoặc thông số kỹ thuật của động cơ, như '152FMI', '169FMM', v.v., dùng để nhận diện duy nhất sản phẩm. Dung tích: Dung tích pittông của động cơ, tính bằng mililít (cc) hoặc lít (L), phải chính xác đến giá trị cụ thể, như '125cc'. Có phải kiểu pittông: Xác nhận động cơ có phải kiểu pittông hay không, ghi 'có' hoặc 'không', động cơ kiểu quay không thuộc phân nhóm này. Có phải đốt cháy bằng tia lửa: Xác nhận động cơ có phải đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng) hay không, ghi 'có' hoặc 'không', kiểu nén cháy (động cơ diesel) thuộc 8408. Công suất: Công suất định mức của động cơ, tính bằng kilowatt (kW) hoặc mã lực (hp), hỗ trợ xác nhận dung tích và mục đích sử dụng. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Động cơ xăng dùng cho xe máy
Mục đích sử dụng: Dùng cho xe máy hai bánh
Thương hiệu: Honda
Model: WH152FMI
Dung tích: 149cc
Có phải kiểu pittông: Có
Có phải đốt cháy bằng tia lửa: Có
Công suất: 8.5kW
Ghi chú: Dung tích trong khoảng 50-250cc, dùng cho xe cộ, phân loại vào mã HS 840732. Đơn vị dung tích ghi sai thành lít mà không chuyển đổi, như ghi 125cc thành 0.125 lít, dẫn đến không phù hợp với phạm vi phân nhóm. Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như 'dùng cho máy móc', không rõ loại xe, có thể bị phân loại vào 8407.90. Nhầm lẫn giữa đốt cháy bằng tia lửa và nén cháy, khai báo sai động cơ diesel là động cơ xăng, nên thuộc 8408. Bỏ qua giới hạn 'kiểu pittông', khai báo động cơ rotor (kiểu quay) là kiểu pittông, dẫn đến phân loại sai.
Tên hàng
Tên cụ thể của động cơ khai báo, như 'động cơ xăng', 'động cơ xăng dùng cho xe máy', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'động cơ' quá chung chung, không phân biệt đốt cháy bằng tia lửa hay nén cháy.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cuối cùng của động cơ, như 'dùng cho xe máy', 'dùng cho xe ô tô nhỏ', v.v., phải cụ thể đến loại xe.
⚠️ Ghi 'dùng cho xe cộ' nhưng không rõ là xe máy hay ô tô, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất động cơ, như 'Honda', 'Yamaha', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Mã model hoặc thông số kỹ thuật của động cơ, như '152FMI', '169FMM', v.v., dùng để nhận diện duy nhất sản phẩm.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Dung tích
Dung tích pittông của động cơ, tính bằng mililít (cc) hoặc lít (L), phải chính xác đến giá trị cụ thể, như '125cc'.
⚠️ Đơn vị dung tích sai hoặc chỉ ghi khoảng, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Có phải kiểu pittông
Xác nhận động cơ có phải kiểu pittông hay không, ghi 'có' hoặc 'không', động cơ kiểu quay không thuộc phân nhóm này.
⚠️ Báo cáo sai động cơ kiểu quay là kiểu pittông.
Có phải đốt cháy bằng tia lửa
Xác nhận động cơ có phải đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng) hay không, ghi 'có' hoặc 'không', kiểu nén cháy (động cơ diesel) thuộc 8408.
⚠️ Báo cáo sai động cơ diesel là động cơ xăng, dẫn đến phân loại sai.
Công suất
Công suất định mức của động cơ, tính bằng kilowatt (kW) hoặc mã lực (hp), hỗ trợ xác nhận dung tích và mục đích sử dụng.
⚠️ Đơn vị công suất không thống nhất hoặc không cung cấp.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Động cơ xăng dùng cho xe máy
Mục đích sử dụng: Dùng cho xe máy hai bánh
Thương hiệu: Honda
Model: WH152FMI
Dung tích: 149cc
Có phải kiểu pittông: Có
Có phải đốt cháy bằng tia lửa: Có
Công suất: 8.5kW
Ghi chú: Dung tích trong khoảng 50-250cc, dùng cho xe cộ, phân loại vào mã HS 840732.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị dung tích ghi sai thành lít mà không chuyển đổi, như ghi 125cc thành 0.125 lít, dẫn đến không phù hợp với phạm vi phân nhóm.
Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như 'dùng cho máy móc', không rõ loại xe, có thể bị phân loại vào 8407.90.
Nhầm lẫn giữa đốt cháy bằng tia lửa và nén cháy, khai báo sai động cơ diesel là động cơ xăng, nên thuộc 8408.
Bỏ qua giới hạn 'kiểu pittông', khai báo động cơ rotor (kiểu quay) là kiểu pittông, dẫn đến phân loại sai.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Loại động cơ: phải là động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay, loại trừ kiểu nén cháy (8408) và động cơ khác (8412); 2) Mục đích sử dụng: phải dùng cho xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05, bao gồm xe máy, xe ô tô chở khách, xe chuyên dụng, v.v., loại trừ tàu thuyền (8407.21), máy bay (8407.10) và mục đích thông dụng (8407.90); 3) Dung tích: phải trong khoảng 50cc đến 250cc, bao gồm 50cc nhưng không bao gồm 250cc? Thực tế phân nhóm 8407.32 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', nên 50cc thuộc 8407.31? Cần xác minh: phân nhóm 8407.31 là 'không quá 50cc', 8407.32 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', do đó 50cc thuộc 8407.31, khoảng 50-250cc nên hiểu là >50cc và ≤250cc. 4) Xác nhận có phải kiểu pittông hay không. 840731 Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích không quá 50cc: Dung tích ≤50cc, trong khi 840732 là >50cc và ≤250cc. Khác biệt cốt lõi là dung tích có vượt quá 50cc hay không. 840733 Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích vượt quá 250cc nhưng không quá 1000cc: Dung tích >250cc và ≤1000cc, trong khi 840732 là ≤250cc. Khác biệt ở giới hạn trên của dung tích. 840734 Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích vượt quá 1000cc: Dung tích >1000cc, không trùng với phạm vi dung tích của 840732. 840790 Động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay khác: Dùng cho mục đích không phải xe cộ, như máy phát điện, máy nông nghiệp, v.v., trong khi 840732 chuyên dùng cho xe cộ. 840820 Động cơ đốt trong kiểu nén cháy dùng cho xe cộ (động cơ diesel): Kiểu nén cháy chứ không phải đốt cháy bằng tia lửa, phạm vi dung tích có thể trùng nhau, nhưng nguyên lý hoạt động khác nhau. Xác nhận động cơ là đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng) chứ không phải nén cháy. Xác nhận động cơ là kiểu pittông chứ không phải kiểu quay. Xác nhận mục đích sử dụng là xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05. Xác nhận dung tích >50cc và ≤250cc. Kiểm tra đơn vị dung tích, tránh nhầm lẫn giữa cc và lít.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Loại động cơ: phải là động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay, loại trừ kiểu nén cháy (8408) và động cơ khác (8412); 2) Mục đích sử dụng: phải dùng cho xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05, bao gồm xe máy, xe ô tô chở khách, xe chuyên dụng, v.v., loại trừ tàu thuyền (8407.21), máy bay (8407.10) và mục đích thông dụng (8407.90); 3) Dung tích: phải trong khoảng 50cc đến 250cc, bao gồm 50cc nhưng không bao gồm 250cc? Thực tế phân nhóm 8407.32 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', nên 50cc thuộc 8407.31? Cần xác minh: phân nhóm 8407.31 là 'không quá 50cc', 8407.32 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', do đó 50cc thuộc 8407.31, khoảng 50-250cc nên hiểu là >50cc và ≤250cc. 4) Xác nhận có phải kiểu pittông hay không.
Mã dễ nhầm:
840731 - Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích không quá 50cc
Dung tích ≤50cc, trong khi 840732 là >50cc và ≤250cc. Khác biệt cốt lõi là dung tích có vượt quá 50cc hay không.
840733 - Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích vượt quá 250cc nhưng không quá 1000cc
Dung tích >250cc và ≤1000cc, trong khi 840732 là ≤250cc. Khác biệt ở giới hạn trên của dung tích.
840734 - Động cơ kiểu pittông dùng cho xe cộ có dung tích vượt quá 1000cc
Dung tích >1000cc, không trùng với phạm vi dung tích của 840732.
840790 - Động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa hoặc kiểu quay khác
Dùng cho mục đích không phải xe cộ, như máy phát điện, máy nông nghiệp, v.v., trong khi 840732 chuyên dùng cho xe cộ.
840820 - Động cơ đốt trong kiểu nén cháy dùng cho xe cộ (động cơ diesel)
Kiểu nén cháy chứ không phải đốt cháy bằng tia lửa, phạm vi dung tích có thể trùng nhau, nhưng nguyên lý hoạt động khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận động cơ là đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng) chứ không phải nén cháy.
✓ Xác nhận động cơ là kiểu pittông chứ không phải kiểu quay.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng là xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.
✓ Xác nhận dung tích >50cc và ≤250cc.
✓ Kiểm tra đơn vị dung tích, tránh nhầm lẫn giữa cc và lít.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định động cơ có thuộc 840732 hay không? Cần đồng thời thỏa mãn: 1) Đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng); 2) Kiểu pittông; 3) Dùng cho xe cộ (87.01-87.05); 4) Dung tích vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc. Nếu bất kỳ điều kiện nào không thỏa mãn, thì thuộc phân nhóm khác, như 840731, 840733 hoặc 840790. Động cơ có dung tích đúng 250cc thuộc mã nào? Phân nhóm 840732 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', do đó 250cc được bao gồm, thuộc 840732. Nếu dung tích là 50cc, thì thuộc 840731 (không quá 50cc). Động cơ dùng cho xe máy và động cơ dùng cho ô tô có khác biệt trong phân loại không? Không có khác biệt, miễn là dùng cho xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05, đều được phân loại theo dung tích vào 8407.31 đến 8407.34. Xe máy thuộc 87.11, ô tô thuộc 87.03, đều áp dụng cùng phân nhóm. Động cơ diesel có thể thuộc 840732 không? Không thể. 840732 chỉ áp dụng cho động cơ đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng). Động cơ diesel là kiểu nén cháy, nên thuộc 8408, như 840820 (động cơ nén cháy dùng cho xe cộ). Động cơ rotor (kiểu quay) có dung tích 50-250cc, dùng cho xe máy, thuộc đâu? Động cơ rotor thuộc động cơ đốt trong kiểu quay, nếu dùng cho xe cộ, nên thuộc 8407.90? Thực tế các phân nhóm của 8407 chia theo dung tích chỉ áp dụng cho kiểu pittông, động cơ xe cộ kiểu quay nên thuộc 8407.90? Cần xác nhận: phân nhóm 8407.32 rõ ràng là 'động cơ pittông kiểu pittông', kiểu quay không áp dụng, do đó thuộc 8407.90 (khác). Khai báo sai dung tích sẽ có hậu quả gì? Dung tích là yếu tố then chốt trong phân loại, khai sai có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế quan, điều kiện quản lý, v.v. Ví dụ ghi 250cc thành 300cc, sẽ bị phân loại sai vào 840733, có thể đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền hoặc nghi vấn từ hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện quản lý của 840732? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' để tra cứu, cũng có thể tra cứu qua hệ thống 'Cửa sổ đơn nhất'. Thuế suất và điều kiện quản lý có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Phụ tùng động cơ có thuộc 840732 không? Không thuộc. 840732 là mã của động cơ hoàn chỉnh, phụ tùng nên thuộc 8409 (phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ 8407 hoặc 8408). Tuy nhiên cần lưu ý, nếu phụ tùng được khai báo cùng với động cơ, có thể được phân loại theo máy hoàn chỉnh.
Q: Làm thế nào để xác định động cơ có thuộc 840732 hay không?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: 1) Đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng); 2) Kiểu pittông; 3) Dùng cho xe cộ (87.01-87.05); 4) Dung tích vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc. Nếu bất kỳ điều kiện nào không thỏa mãn, thì thuộc phân nhóm khác, như 840731, 840733 hoặc 840790.
Q: Động cơ có dung tích đúng 250cc thuộc mã nào?
A: Phân nhóm 840732 là 'vượt quá 50cc nhưng không quá 250cc', do đó 250cc được bao gồm, thuộc 840732. Nếu dung tích là 50cc, thì thuộc 840731 (không quá 50cc).
Q: Động cơ dùng cho xe máy và động cơ dùng cho ô tô có khác biệt trong phân loại không?
A: Không có khác biệt, miễn là dùng cho xe cộ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05, đều được phân loại theo dung tích vào 8407.31 đến 8407.34. Xe máy thuộc 87.11, ô tô thuộc 87.03, đều áp dụng cùng phân nhóm.
Q: Động cơ diesel có thể thuộc 840732 không?
A: Không thể. 840732 chỉ áp dụng cho động cơ đốt cháy bằng tia lửa (động cơ xăng). Động cơ diesel là kiểu nén cháy, nên thuộc 8408, như 840820 (động cơ nén cháy dùng cho xe cộ).
Q: Động cơ rotor (kiểu quay) có dung tích 50-250cc, dùng cho xe máy, thuộc đâu?
A: Động cơ rotor thuộc động cơ đốt trong kiểu quay, nếu dùng cho xe cộ, nên thuộc 8407.90? Thực tế các phân nhóm của 8407 chia theo dung tích chỉ áp dụng cho kiểu pittông, động cơ xe cộ kiểu quay nên thuộc 8407.90? Cần xác nhận: phân nhóm 8407.32 rõ ràng là 'động cơ pittông kiểu pittông', kiểu quay không áp dụng, do đó thuộc 8407.90 (khác).
Q: Khai báo sai dung tích sẽ có hậu quả gì?
A: Dung tích là yếu tố then chốt trong phân loại, khai sai có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế quan, điều kiện quản lý, v.v. Ví dụ ghi 250cc thành 300cc, sẽ bị phân loại sai vào 840733, có thể đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền hoặc nghi vấn từ hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện quản lý của 840732?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' để tra cứu, cũng có thể tra cứu qua hệ thống 'Cửa sổ đơn nhất'. Thuế suất và điều kiện quản lý có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Phụ tùng động cơ có thuộc 840732 không?
A: Không thuộc. 840732 là mã của động cơ hoàn chỉnh, phụ tùng nên thuộc 8409 (phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ 8407 hoặc 8408). Tuy nhiên cần lưu ý, nếu phụ tùng được khai báo cùng với động cơ, có thể được phân loại theo máy hoàn chỉnh.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.