Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm gốm sứ làm từ nhiều chất liệu khác nhau như sứ, gốm, đất nung, v.v. Chương này được chia thành hai phần chính: Phần thứ nhất (6901-6910) là các sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và các sản phẩm gốm sứ chịu lửa; Phần thứ hai (6911-6914) là các sản phẩm gốm sứ khác, trong đó 6911 là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ, 6912 là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác, 6913 là đồ trang trí bằng gốm sứ khác, 6914 là các sản phẩm gốm sứ khác. Chương này không bao gồm máy móc, thiết bị, linh kiện điện bằng gốm sứ (thuộc Chương 84 hoặc 85), cũng không bao gồm đồ chơi, đồ trang sức bằng gốm sứ (thuộc Chương 95 hoặc 71). Nhóm 6911 bao gồm đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ, bao gồm các loại đĩa, bát, cốc, chén, ấm, lọ, chum bằng sứ (porcelain hoặc china), cũng như các dụng cụ nhà bếp bằng sứ như dao, nĩa, thìa, thớt, cán lăn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dụng cụ nhà bếp bằng sứ nếu có lưỡi hoặc bộ phận làm việc bằng kim loại có thể được phân loại vào Chương 82; máy nghiền, máy mài dao bằng sứ cũng cần được đánh giá dựa trên chức năng cụ thể. Nhóm này được chia nhỏ thành hai phân nhóm: 691110 (dụng cụ nhà bếp bằng sứ) và 691190 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác). 2 chữ số đầu 69: đại diện cho Chương 69, tức là sản phẩm gốm sứ. Chương này bao gồm tất cả các sản phẩm gốm sứ, nhưng được chia thành các nhóm khác nhau dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng. Chữ số thứ 3-4 là 11: đại diện cho nhóm 6911, tức là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Nhóm này được phân biệt với 6912 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác), chủ yếu dựa trên chất liệu có phải là sứ (porcelain) hay không. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện cho phân nhóm 691110, tức là dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Phân nhóm này được phân biệt thêm với 691190 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác), chủ yếu dựa trên mục đích sử dụng có phải là dụng cụ nhà bếp hay không thay vì đồ dùng bàn ăn. Do đó, 691110 chỉ định cụ thể các dụng cụ bằng sứ dùng cho hoạt động nhà bếp, như dao, thìa, thớt bằng sứ. Mặt hàng này là dụng cụ nhà bếp bằng sứ, vì chất liệu là sứ (porcelain) và mục đích sử dụng là dụng cụ nhà bếp, nên được phân loại vào 691110. Nếu chất liệu là gốm hoặc đất nung, thì nên phân loại vào 6912; nếu là sứ nhưng dùng cho bàn ăn (như đĩa, bát), thì nên phân loại vào 691190; nếu là sứ nhưng dùng để trang trí, thì phân loại vào 6913; nếu là sứ nhưng dùng cho công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, thì có thể phân loại vào 6909 hoặc 6914. Do đó, chất liệu và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm gốm sứ làm từ nhiều chất liệu khác nhau như sứ, gốm, đất nung, v.v. Chương này được chia thành hai phần chính: Phần thứ nhất (6901-6910) là các sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và các sản phẩm gốm sứ chịu lửa; Phần thứ hai (6911-6914) là các sản phẩm gốm sứ khác, trong đó 6911 là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ, 6912 là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác, 6913 là đồ trang trí bằng gốm sứ khác, 6914 là các sản phẩm gốm sứ khác. Chương này không bao gồm máy móc, thiết bị, linh kiện điện bằng gốm sứ (thuộc Chương 84 hoặc 85), cũng không bao gồm đồ chơi, đồ trang sức bằng gốm sứ (thuộc Chương 95 hoặc 71).
Nhóm
Nhóm 6911 bao gồm đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ, bao gồm các loại đĩa, bát, cốc, chén, ấm, lọ, chum bằng sứ (porcelain hoặc china), cũng như các dụng cụ nhà bếp bằng sứ như dao, nĩa, thìa, thớt, cán lăn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dụng cụ nhà bếp bằng sứ nếu có lưỡi hoặc bộ phận làm việc bằng kim loại có thể được phân loại vào Chương 82; máy nghiền, máy mài dao bằng sứ cũng cần được đánh giá dựa trên chức năng cụ thể. Nhóm này được chia nhỏ thành hai phân nhóm: 691110 (dụng cụ nhà bếp bằng sứ) và 691190 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69: đại diện cho Chương 69, tức là sản phẩm gốm sứ. Chương này bao gồm tất cả các sản phẩm gốm sứ, nhưng được chia thành các nhóm khác nhau dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng. Chữ số thứ 3-4 là 11: đại diện cho nhóm 6911, tức là đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Nhóm này được phân biệt với 6912 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác), chủ yếu dựa trên chất liệu có phải là sứ (porcelain) hay không. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện cho phân nhóm 691110, tức là dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Phân nhóm này được phân biệt thêm với 691190 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác), chủ yếu dựa trên mục đích sử dụng có phải là dụng cụ nhà bếp hay không thay vì đồ dùng bàn ăn. Do đó, 691110 chỉ định cụ thể các dụng cụ bằng sứ dùng cho hoạt động nhà bếp, như dao, thìa, thớt bằng sứ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dụng cụ nhà bếp bằng sứ, vì chất liệu là sứ (porcelain) và mục đích sử dụng là dụng cụ nhà bếp, nên được phân loại vào 691110. Nếu chất liệu là gốm hoặc đất nung, thì nên phân loại vào 6912; nếu là sứ nhưng dùng cho bàn ăn (như đĩa, bát), thì nên phân loại vào 691190; nếu là sứ nhưng dùng để trang trí, thì phân loại vào 6913; nếu là sứ nhưng dùng cho công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, thì có thể phân loại vào 6909 hoặc 6914. Do đó, chất liệu và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác hàng hóa, như "dao nhà bếp bằng sứ", "thớt bằng sứ", v.v. Tránh sử dụng tên chung chung. Chất liệu: Mô tả chất liệu của hàng hóa, nên ghi rõ là sứ (porcelain) hoặc gốm sứ (ceramic), và cung cấp loại sứ nếu có thể, như sứ cứng, sứ mềm. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, như dùng để cắt, nghiền, đựng trong nhà bếp. Nên ghi rõ là dụng cụ nhà bếp chứ không phải đồ dùng bàn ăn. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, nên khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu". Mã hiệu: Nếu có mã hiệu, nên khai báo mã hiệu; nếu không có mã hiệu thì khai báo "không mã hiệu". Phương pháp gia công: Mô tả phương pháp gia công của hàng hóa, như tạo hình, nung, tráng men, v.v. Ngoại quan: Mô tả ngoại quan của hàng hóa, như màu sắc, hình dạng, hoa văn, v.v. Quy cách đóng gói: Mô tả cách đóng gói hàng hóa, như đóng hộp, đóng bộ, và số lượng mỗi kiện. Tên hàng: dao nhà bếp bằng sứ; Chất liệu: sứ (sứ cứng); Mục đích sử dụng: cắt thực phẩm trong nhà bếp; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mã hiệu: không mã hiệu; Phương pháp gia công: tạo hình sau đó nung ở nhiệt độ cao, bề mặt không tráng men; Ngoại quan: màu trắng, hình dạng dao, dài 15 cm; Quy cách đóng gói: mỗi chiếc đóng trong túi nhựa riêng, 100 chiếc/thùng. Nhầm lẫn dụng cụ nhà bếp bằng sứ với đồ dùng bàn ăn bằng sứ, dẫn đến phân loại sai vào 691190. Không phân biệt chính xác giữa sứ và gốm, phân loại sai dụng cụ nhà bếp bằng gốm vào 691110. Bỏ qua việc hàng hóa có thể có bộ phận kim loại, nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 82. Điền không đầy đủ các yếu tố khai báo, như bỏ sót thương hiệu, mã hiệu, ảnh hưởng đến việc kiểm tra hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác hàng hóa, như "dao nhà bếp bằng sứ", "thớt bằng sứ", v.v. Tránh sử dụng tên chung chung.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm sứ" hoặc "dụng cụ nhà bếp", không nêu rõ tên hàng cụ thể.
Chất liệu
Mô tả chất liệu của hàng hóa, nên ghi rõ là sứ (porcelain) hoặc gốm sứ (ceramic), và cung cấp loại sứ nếu có thể, như sứ cứng, sứ mềm.
⚠️ Nhầm lẫn giữa sứ và gốm, hoặc chỉ ghi "gốm sứ" mà không phân biệt chất sứ.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, như dùng để cắt, nghiền, đựng trong nhà bếp. Nên ghi rõ là dụng cụ nhà bếp chứ không phải đồ dùng bàn ăn.
⚠️ Nhầm lẫn giữa dụng cụ nhà bếp và đồ dùng bàn ăn, như khai báo bát sứ là dụng cụ nhà bếp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, nên khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc thương hiệu không đúng với thực tế.
Mã hiệu
Nếu có mã hiệu, nên khai báo mã hiệu; nếu không có mã hiệu thì khai báo "không mã hiệu".
⚠️ Khai báo mã hiệu không đầy đủ hoặc sai.
Phương pháp gia công
Mô tả phương pháp gia công của hàng hóa, như tạo hình, nung, tráng men, v.v.
⚠️ Không mô tả phương pháp gia công hoặc mô tả quá đơn giản.
Ngoại quan
Mô tả ngoại quan của hàng hóa, như màu sắc, hình dạng, hoa văn, v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan không cụ thể, như chỉ ghi "màu trắng".
Quy cách đóng gói
Mô tả cách đóng gói hàng hóa, như đóng hộp, đóng bộ, và số lượng mỗi kiện.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi "thùng carton".
Ví dụ: Tên hàng: dao nhà bếp bằng sứ; Chất liệu: sứ (sứ cứng); Mục đích sử dụng: cắt thực phẩm trong nhà bếp; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mã hiệu: không mã hiệu; Phương pháp gia công: tạo hình sau đó nung ở nhiệt độ cao, bề mặt không tráng men; Ngoại quan: màu trắng, hình dạng dao, dài 15 cm; Quy cách đóng gói: mỗi chiếc đóng trong túi nhựa riêng, 100 chiếc/thùng.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn dụng cụ nhà bếp bằng sứ với đồ dùng bàn ăn bằng sứ, dẫn đến phân loại sai vào 691190.
Không phân biệt chính xác giữa sứ và gốm, phân loại sai dụng cụ nhà bếp bằng gốm vào 691110.
Bỏ qua việc hàng hóa có thể có bộ phận kim loại, nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 82.
Điền không đầy đủ các yếu tố khai báo, như bỏ sót thương hiệu, mã hiệu, ảnh hưởng đến việc kiểm tra hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Đầu tiên, phải xác nhận chất liệu là sứ (porcelain), tức là một loại vật liệu gốm sứ nung ở nhiệt độ cao, đặc, có độ hút nước thấp. Thứ hai, mục đích sử dụng phải là dụng cụ nhà bếp, tức là dụng cụ dùng cho việc chuẩn bị thức ăn, nấu nướng trong nhà bếp, chứ không phải đồ dùng bàn ăn. Nếu chất liệu là gốm hoặc đất nung, thì phân loại vào 6912; nếu mục đích là đồ dùng bàn ăn, thì phân loại vào 691190; nếu dùng để trang trí, thì phân loại vào 6913. Ngoài ra, nếu hàng hóa có đặc điểm của chương khác, như dao thuộc Chương 82 (có lưỡi kim loại), thì có thể phân loại theo đặc tính chính. 691190 Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác: 691190 bao gồm đồ dùng bàn ăn bằng sứ (như đĩa, bát, cốc) và dụng cụ nhà bếp không được liệt kê cụ thể, trong khi 691110 chỉ định cụ thể dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Nếu hàng hóa là đồ dùng bàn ăn bằng sứ, nên phân loại vào 691190; nếu là dụng cụ nhà bếp, thì phân loại vào 691110. 691200 Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác: 691200 bao gồm đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm, đất nung và các chất liệu không phải sứ khác. Nếu chất liệu hàng hóa là gốm hoặc đất nung, ngay cả khi là dụng cụ nhà bếp, cũng nên phân loại vào 691200, chứ không phải 691110. 691300 Đồ trang trí bằng gốm sứ khác: 691300 bao gồm đồ trang trí bằng gốm sứ, như lọ hoa, tượng, v.v. Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ chủ yếu dùng để trang trí, thì nên phân loại vào 691300, chứ không phải 691110. 821599 Dụng cụ cầm tay khác: Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ có lưỡi hoặc bộ phận làm việc bằng kim loại, và phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào 8215, v.v. Nhưng nếu phần sứ là đặc tính chính, vẫn phân loại vào 691110. 690919 Sản phẩm gốm sứ khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác: Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ chuyên dùng cho phòng thí nghiệm hoặc mục đích kỹ thuật, nên phân loại vào 6909, chứ không phải 691110. Nhưng dụng cụ nhà bếp thông thường không thuộc nhóm này. Chất liệu có phải là sứ (porcelain) không? Mục đích sử dụng có phải là dụng cụ nhà bếp không? Có bộ phận kim loại không? Phần kim loại có tạo thành đặc tính chính không? Có thuộc đồ dùng bàn ăn hoặc đồ trang trí không? Có chuyên dùng cho phòng thí nghiệm hoặc mục đích kỹ thuật không?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Đầu tiên, phải xác nhận chất liệu là sứ (porcelain), tức là một loại vật liệu gốm sứ nung ở nhiệt độ cao, đặc, có độ hút nước thấp. Thứ hai, mục đích sử dụng phải là dụng cụ nhà bếp, tức là dụng cụ dùng cho việc chuẩn bị thức ăn, nấu nướng trong nhà bếp, chứ không phải đồ dùng bàn ăn. Nếu chất liệu là gốm hoặc đất nung, thì phân loại vào 6912; nếu mục đích là đồ dùng bàn ăn, thì phân loại vào 691190; nếu dùng để trang trí, thì phân loại vào 6913. Ngoài ra, nếu hàng hóa có đặc điểm của chương khác, như dao thuộc Chương 82 (có lưỡi kim loại), thì có thể phân loại theo đặc tính chính.
Mã dễ nhầm:
691190 - Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng sứ khác
691190 bao gồm đồ dùng bàn ăn bằng sứ (như đĩa, bát, cốc) và dụng cụ nhà bếp không được liệt kê cụ thể, trong khi 691110 chỉ định cụ thể dụng cụ nhà bếp bằng sứ. Nếu hàng hóa là đồ dùng bàn ăn bằng sứ, nên phân loại vào 691190; nếu là dụng cụ nhà bếp, thì phân loại vào 691110.
691200 - Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ khác
691200 bao gồm đồ dùng bàn ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm, đất nung và các chất liệu không phải sứ khác. Nếu chất liệu hàng hóa là gốm hoặc đất nung, ngay cả khi là dụng cụ nhà bếp, cũng nên phân loại vào 691200, chứ không phải 691110.
691300 - Đồ trang trí bằng gốm sứ khác
691300 bao gồm đồ trang trí bằng gốm sứ, như lọ hoa, tượng, v.v. Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ chủ yếu dùng để trang trí, thì nên phân loại vào 691300, chứ không phải 691110.
821599 - Dụng cụ cầm tay khác
Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ có lưỡi hoặc bộ phận làm việc bằng kim loại, và phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào 8215, v.v. Nhưng nếu phần sứ là đặc tính chính, vẫn phân loại vào 691110.
690919 - Sản phẩm gốm sứ khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác
Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ chuyên dùng cho phòng thí nghiệm hoặc mục đích kỹ thuật, nên phân loại vào 6909, chứ không phải 691110. Nhưng dụng cụ nhà bếp thông thường không thuộc nhóm này.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là sứ (porcelain) không?
✓ Mục đích sử dụng có phải là dụng cụ nhà bếp không?
✓ Có bộ phận kim loại không? Phần kim loại có tạo thành đặc tính chính không?
✓ Có thuộc đồ dùng bàn ăn hoặc đồ trang trí không?
✓ Có chuyên dùng cho phòng thí nghiệm hoặc mục đích kỹ thuật không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt dụng cụ nhà bếp bằng sứ và đồ dùng bàn ăn bằng sứ? Dụng cụ nhà bếp bằng sứ là dụng cụ dùng cho hoạt động nhà bếp, như dao, thớt, cán lăn; trong khi đồ dùng bàn ăn bằng sứ là dụng cụ dùng để đựng thức ăn trên bàn ăn, như đĩa, bát, cốc. Nếu hàng hóa chủ yếu dùng để chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp, thì phân loại vào 691110; nếu chủ yếu dùng trên bàn ăn, thì phân loại vào 691190. Dụng cụ nhà bếp bằng sứ có tay cầm kim loại nên được phân loại như thế nào? Nếu tay cầm kim loại chỉ có vai trò hỗ trợ, đặc tính chính của hàng hóa vẫn là sứ, thì phân loại vào 691110; nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính hoặc có chức năng độc lập, thì có thể phân loại vào Chương 82. Cần đánh giá dựa trên hàng hóa cụ thể. Dụng cụ nhà bếp bằng gốm có thể phân loại vào 691110 không? Không. 691110 chỉ áp dụng cho dụng cụ nhà bếp bằng sứ (porcelain). Dụng cụ nhà bếp bằng gốm, đất nung và các chất liệu không phải sứ khác nên phân loại vào 691200. Các yếu tố khai báo của dụng cụ nhà bếp bằng sứ là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, phương pháp gia công, ngoại quan, quy cách đóng gói, v.v. Có thể tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan để đảm bảo đầy đủ và chính xác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 691110? Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc các công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhập mã HS 691110, để tra cứu thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. 691110 và 691190 có dễ bị nhầm lẫn khi khai báo hải quan không? Có, cả hai đều liên quan đến sản phẩm bằng sứ, nhưng mục đích sử dụng khác nhau. 691110 là dụng cụ nhà bếp, 691190 là đồ dùng bàn ăn và các loại khác. Khi khai báo hải quan cần mô tả chính xác mục đích sử dụng để tránh phân loại sai. Dụng cụ nhà bếp bằng sứ xuất khẩu cần những chứng nhận nào? Xuất khẩu đến các quốc gia khác nhau có thể cần các chứng nhận khác nhau, như FDA (Mỹ), LFGB (Đức) và các chứng nhận vật liệu tiếp xúc thực phẩm khác. Nên thực hiện trước theo yêu cầu của điểm đến. Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ là bộ, khai báo như thế nào? Nếu tất cả các mặt hàng trong bộ đều là dụng cụ nhà bếp bằng sứ, có thể khai báo toàn bộ theo 691110; nếu bao gồm các mặt hàng khác, cần khai báo riêng hoặc phân loại theo đặc tính chính. Nên cung cấp danh sách chi tiết.
Q: Làm thế nào để phân biệt dụng cụ nhà bếp bằng sứ và đồ dùng bàn ăn bằng sứ?
A: Dụng cụ nhà bếp bằng sứ là dụng cụ dùng cho hoạt động nhà bếp, như dao, thớt, cán lăn; trong khi đồ dùng bàn ăn bằng sứ là dụng cụ dùng để đựng thức ăn trên bàn ăn, như đĩa, bát, cốc. Nếu hàng hóa chủ yếu dùng để chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp, thì phân loại vào 691110; nếu chủ yếu dùng trên bàn ăn, thì phân loại vào 691190.
Q: Dụng cụ nhà bếp bằng sứ có tay cầm kim loại nên được phân loại như thế nào?
A: Nếu tay cầm kim loại chỉ có vai trò hỗ trợ, đặc tính chính của hàng hóa vẫn là sứ, thì phân loại vào 691110; nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính hoặc có chức năng độc lập, thì có thể phân loại vào Chương 82. Cần đánh giá dựa trên hàng hóa cụ thể.
Q: Dụng cụ nhà bếp bằng gốm có thể phân loại vào 691110 không?
A: Không. 691110 chỉ áp dụng cho dụng cụ nhà bếp bằng sứ (porcelain). Dụng cụ nhà bếp bằng gốm, đất nung và các chất liệu không phải sứ khác nên phân loại vào 691200.
Q: Các yếu tố khai báo của dụng cụ nhà bếp bằng sứ là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, phương pháp gia công, ngoại quan, quy cách đóng gói, v.v. Có thể tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan để đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 691110?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc các công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhập mã HS 691110, để tra cứu thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v.
Q: 691110 và 691190 có dễ bị nhầm lẫn khi khai báo hải quan không?
A: Có, cả hai đều liên quan đến sản phẩm bằng sứ, nhưng mục đích sử dụng khác nhau. 691110 là dụng cụ nhà bếp, 691190 là đồ dùng bàn ăn và các loại khác. Khi khai báo hải quan cần mô tả chính xác mục đích sử dụng để tránh phân loại sai.
Q: Dụng cụ nhà bếp bằng sứ xuất khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu đến các quốc gia khác nhau có thể cần các chứng nhận khác nhau, như FDA (Mỹ), LFGB (Đức) và các chứng nhận vật liệu tiếp xúc thực phẩm khác. Nên thực hiện trước theo yêu cầu của điểm đến.
Q: Nếu dụng cụ nhà bếp bằng sứ là bộ, khai báo như thế nào?
A: Nếu tất cả các mặt hàng trong bộ đều là dụng cụ nhà bếp bằng sứ, có thể khai báo toàn bộ theo 691110; nếu bao gồm các mặt hàng khác, cần khai báo riêng hoặc phân loại theo đặc tính chính. Nên cung cấp danh sách chi tiết.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.