Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm sản phẩm bông khoáng, vật liệu chịu lửa, vật liệu ma sát, sản phẩm mica kết tụ, v.v. Những sản phẩm này thường được làm từ nguyên liệu khoáng phi kim loại, qua các quá trình tạo hình, đóng rắn, được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, ô tô và các lĩnh vực khác. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70). Nhóm 6813 bao gồm vật liệu ma sát và các sản phẩm của chúng, như má phanh, đĩa ly hợp, dải lót phanh, v.v., thường được làm từ amiăng, sợi khoáng khác hoặc nhựa kết dính, dùng cho hệ thống phanh hoặc truyền động của xe cộ, máy móc. Cũng bao gồm tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp, nhưng không bao gồm cụm phanh đã lắp ráp (thuộc Chương 87). 2 chữ số đầu 68 đại diện cho Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 6813 (vật liệu ma sát và sản phẩm của chúng). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 681310, cụ thể là “vật liệu ma sát và sản phẩm”, thường chỉ vật liệu ma sát gốc amiăng, nhưng theo chú giải HS, 6813 còn bao gồm vật liệu ma sát gốc khoáng hoặc nhựa khác. Cần lưu ý: 681310 là phân nhóm cơ bản, bao gồm tất cả vật liệu ma sát và sản phẩm, trừ khi có phân nhóm cụ thể hơn (như 681320 vật liệu ma sát chứa amiăng). Trong mã thực tế, sự phân biệt giữa 681310 và 681320 nằm ở việc có chứa amiăng hay không. Mặt hàng này là vật liệu ma sát và sản phẩm, chức năng chính là phanh hoặc truyền động, vật liệu chủ yếu là amiăng, sợi khoáng hoặc nhựa kết dính, phù hợp với mô tả của nhóm 6813. Không thuộc 6812 (sản phẩm từ sợi amiăng đã gia công) vì 6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm; cũng không thuộc 8708 (phụ tùng xe cơ giới) vì 8708 là cụm phanh đã lắp ráp, còn 6813 là tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp.
Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm sản phẩm bông khoáng, vật liệu chịu lửa, vật liệu ma sát, sản phẩm mica kết tụ, v.v. Những sản phẩm này thường được làm từ nguyên liệu khoáng phi kim loại, qua các quá trình tạo hình, đóng rắn, được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, ô tô và các lĩnh vực khác. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70).
Nhóm
Nhóm 6813 bao gồm vật liệu ma sát và các sản phẩm của chúng, như má phanh, đĩa ly hợp, dải lót phanh, v.v., thường được làm từ amiăng, sợi khoáng khác hoặc nhựa kết dính, dùng cho hệ thống phanh hoặc truyền động của xe cộ, máy móc. Cũng bao gồm tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp, nhưng không bao gồm cụm phanh đã lắp ráp (thuộc Chương 87).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 68 đại diện cho Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 6813 (vật liệu ma sát và sản phẩm của chúng). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 681310, cụ thể là “vật liệu ma sát và sản phẩm”, thường chỉ vật liệu ma sát gốc amiăng, nhưng theo chú giải HS, 6813 còn bao gồm vật liệu ma sát gốc khoáng hoặc nhựa khác. Cần lưu ý: 681310 là phân nhóm cơ bản, bao gồm tất cả vật liệu ma sát và sản phẩm, trừ khi có phân nhóm cụ thể hơn (như 681320 vật liệu ma sát chứa amiăng). Trong mã thực tế, sự phân biệt giữa 681310 và 681320 nằm ở việc có chứa amiăng hay không.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vật liệu ma sát và sản phẩm, chức năng chính là phanh hoặc truyền động, vật liệu chủ yếu là amiăng, sợi khoáng hoặc nhựa kết dính, phù hợp với mô tả của nhóm 6813. Không thuộc 6812 (sản phẩm từ sợi amiăng đã gia công) vì 6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm; cũng không thuộc 8708 (phụ tùng xe cơ giới) vì 8708 là cụm phanh đã lắp ráp, còn 6813 là tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như má phanh, đĩa ly hợp, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của hàng hóa. Chất liệu: Nêu thành phần chính của vật liệu ma sát, như amiăng, bán kim loại, gốm, nhựa hữu cơ, v.v., và loại sợi gia cường. Mục đích sử dụng: Ghi rõ đối tượng áp dụng, như phanh ô tô, ly hợp máy móc công nghiệp, v.v., và đã lắp ráp hay chưa. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Quy cách, mẫu mã: Điền kích thước, model, v.v., như dài rộng dày, loại xe phù hợp, v.v. Có chứa amiăng hay không: Tuyên bố rõ ràng có chứa thành phần amiăng hay không, điều này rất quan trọng để phân loại vào 681310 hoặc 681320. Nhà sản xuất: Điền tên nhà sản xuất để truy xuất nguồn gốc. Tên hàng: Má phanh ô tô; Chất liệu: Bán kim loại (sợi thép, graphite, nhựa); Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống phanh Toyota Corolla; Thương hiệu: Bosch; Quy cách, mẫu mã: Dài 120mm×Rộng 80mm×Dày 15mm; Có chứa amiăng hay không: Không; Nhà sản xuất: Bosch Automotive Components (Suzhou) Co., Ltd. Không phân biệt có chứa amiăng hay không, dẫn đến phân loại sai giữa phân nhóm 681310 và 681320. Khai báo cụm phanh đã lắp ráp theo 681310, thực tế phải thuộc 8708. Mô tả chất liệu mơ hồ, như chỉ ghi “vật liệu composite”, không thể xác định phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như má phanh, đĩa ly hợp, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi “vật liệu ma sát” quá chung chung, không chỉ rõ loại cụ thể.
Chất liệu
Nêu thành phần chính của vật liệu ma sát, như amiăng, bán kim loại, gốm, nhựa hữu cơ, v.v., và loại sợi gia cường.
⚠️ Nhầm lẫn giữa vật liệu amiăng và không amiăng, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ đối tượng áp dụng, như phanh ô tô, ly hợp máy móc công nghiệp, v.v., và đã lắp ráp hay chưa.
⚠️ Không phân biệt dùng cho ô tô hay máy móc khác, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách, mẫu mã
Điền kích thước, model, v.v., như dài rộng dày, loại xe phù hợp, v.v.
⚠️ Quy cách, mẫu mã không đầy đủ, không thể đối chiếu với thực tế.
Có chứa amiăng hay không
Tuyên bố rõ ràng có chứa thành phần amiăng hay không, điều này rất quan trọng để phân loại vào 681310 hoặc 681320.
⚠️ Che giấu sự thật có chứa amiăng, dẫn đến bị hải quan xử phạt.
Nhà sản xuất
Điền tên nhà sản xuất để truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Điền nhà thương mại thay vì nhà sản xuất.
Ví dụ: Tên hàng: Má phanh ô tô; Chất liệu: Bán kim loại (sợi thép, graphite, nhựa); Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống phanh Toyota Corolla; Thương hiệu: Bosch; Quy cách, mẫu mã: Dài 120mm×Rộng 80mm×Dày 15mm; Có chứa amiăng hay không: Không; Nhà sản xuất: Bosch Automotive Components (Suzhou) Co., Ltd.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt có chứa amiăng hay không, dẫn đến phân loại sai giữa phân nhóm 681310 và 681320.
Khai báo cụm phanh đã lắp ráp theo 681310, thực tế phải thuộc 8708.
Mô tả chất liệu mơ hồ, như chỉ ghi “vật liệu composite”, không thể xác định phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, chất liệu và mức độ gia công của hàng hóa. Vật liệu ma sát và sản phẩm phải dùng cho phanh hoặc truyền động, và chưa lắp ráp. Nếu chứa amiăng, thuộc 681320; nếu không chứa amiăng, thuộc 681310. Nếu đã lắp ráp vào cụm phanh hoặc ly hợp, thuộc Chương 87. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với 6812 (sợi amiăng đã gia công): 6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, như vải amiăng, dây amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm. 681320 Vật liệu ma sát và sản phẩm chứa amiăng: 681320 chỉ vật liệu ma sát chứa amiăng, còn 681310 bao gồm vật liệu ma sát không chứa amiăng. Nếu hàng hóa chứa amiăng, phải thuộc 681320. 6812 Sợi amiăng đã gia công và sản phẩm: 6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, như sợi amiăng, vải amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm, như má phanh. 8708 Phụ tùng và bộ phận phụ trợ xe cơ giới: 8708 bao gồm phanh, cụm ly hợp đã lắp ráp, còn 6813 là tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp. 8483 Trục truyền động và ly hợp: 8483 bao gồm cụm ly hợp và các thiết bị truyền động cơ khí khác, còn 6813 chỉ chỉ bộ phận vật liệu ma sát trong đó. Hàng hóa có dùng cho phanh hoặc truyền động không? Có chứa thành phần amiăng không? Đã lắp ráp vào cụm chưa? Chất liệu có phải sợi khoáng hoặc nhựa kết dính không? Có thuộc sản phẩm sơ cấp của 6812 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, chất liệu và mức độ gia công của hàng hóa. Vật liệu ma sát và sản phẩm phải dùng cho phanh hoặc truyền động, và chưa lắp ráp. Nếu chứa amiăng, thuộc 681320; nếu không chứa amiăng, thuộc 681310. Nếu đã lắp ráp vào cụm phanh hoặc ly hợp, thuộc Chương 87. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với 6812 (sợi amiăng đã gia công): 6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, như vải amiăng, dây amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm.
Mã dễ nhầm:
681320 - Vật liệu ma sát và sản phẩm chứa amiăng
681320 chỉ vật liệu ma sát chứa amiăng, còn 681310 bao gồm vật liệu ma sát không chứa amiăng. Nếu hàng hóa chứa amiăng, phải thuộc 681320.
6812 - Sợi amiăng đã gia công và sản phẩm
6812 là sản phẩm sơ cấp từ sợi amiăng, như sợi amiăng, vải amiăng, còn 6813 là vật liệu ma sát thành phẩm, như má phanh.
8708 - Phụ tùng và bộ phận phụ trợ xe cơ giới
8708 bao gồm phanh, cụm ly hợp đã lắp ráp, còn 6813 là tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp.
8483 - Trục truyền động và ly hợp
8483 bao gồm cụm ly hợp và các thiết bị truyền động cơ khí khác, còn 6813 chỉ chỉ bộ phận vật liệu ma sát trong đó.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có dùng cho phanh hoặc truyền động không?
✓ Có chứa thành phần amiăng không?
✓ Đã lắp ráp vào cụm chưa?
✓ Chất liệu có phải sợi khoáng hoặc nhựa kết dính không?
✓ Có thuộc sản phẩm sơ cấp của 6812 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681310? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, v.v., nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn. Má phanh chứa amiăng nên thuộc mã nào? Má phanh chứa amiăng nên thuộc 681320, không phải 681310. 681310 áp dụng cho vật liệu ma sát không chứa amiăng. Khi khai báo cần tuyên bố trung thực về hàm lượng amiăng, tránh phân loại sai. Má phanh đã lắp trên phanh, phân loại thế nào? Cụm phanh đã lắp ráp nên thuộc Chương 87 (như 8708), không phải 6813. 6813 chỉ áp dụng cho tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp. Sự khác biệt chính giữa 681310 và 681320 là gì? Sự khác biệt chính là có chứa amiăng hay không. 681320 chỉ vật liệu ma sát chứa amiăng, 681310 bao gồm vật liệu ma sát không chứa amiăng. Khi phân loại phải xác định rõ thành phần amiăng. Khi khai báo sản phẩm vật liệu ma sát cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách mẫu mã, có chứa amiăng hay không, nhà sản xuất, v.v. Chất liệu và có chứa amiăng hay không là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Làm thế nào để xác định vật liệu ma sát có thuộc 6813 không? Nếu hàng hóa được làm từ sợi khoáng hoặc nhựa kết dính, dùng cho phanh hoặc truyền động, và chưa lắp ráp, thì thuộc 6813. Nếu là sản phẩm amiăng sơ cấp, thì thuộc 6812. Má phanh cũ nhập khẩu có thể thuộc 681310 không? Má phanh cũ nếu vẫn được sử dụng làm vật liệu ma sát, có thể thuộc 681310, nhưng cần lưu ý có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường hay không. Nếu đã hỏng, có thể thuộc mã khác. Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 681310 như thế nào? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế mới nhất của Tổng cục Thuế. Thông thường sản phẩm vật liệu ma sát được hưởng tỷ lệ hoàn thuế nhất định, nhưng phải căn cứ vào chính sách thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681310?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, v.v., nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Má phanh chứa amiăng nên thuộc mã nào?
A: Má phanh chứa amiăng nên thuộc 681320, không phải 681310. 681310 áp dụng cho vật liệu ma sát không chứa amiăng. Khi khai báo cần tuyên bố trung thực về hàm lượng amiăng, tránh phân loại sai.
Q: Má phanh đã lắp trên phanh, phân loại thế nào?
A: Cụm phanh đã lắp ráp nên thuộc Chương 87 (như 8708), không phải 6813. 6813 chỉ áp dụng cho tấm lót vật liệu ma sát chưa lắp ráp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 681310 và 681320 là gì?
A: Sự khác biệt chính là có chứa amiăng hay không. 681320 chỉ vật liệu ma sát chứa amiăng, 681310 bao gồm vật liệu ma sát không chứa amiăng. Khi phân loại phải xác định rõ thành phần amiăng.
Q: Khi khai báo sản phẩm vật liệu ma sát cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách mẫu mã, có chứa amiăng hay không, nhà sản xuất, v.v. Chất liệu và có chứa amiăng hay không là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
Q: Làm thế nào để xác định vật liệu ma sát có thuộc 6813 không?
A: Nếu hàng hóa được làm từ sợi khoáng hoặc nhựa kết dính, dùng cho phanh hoặc truyền động, và chưa lắp ráp, thì thuộc 6813. Nếu là sản phẩm amiăng sơ cấp, thì thuộc 6812.
Q: Má phanh cũ nhập khẩu có thể thuộc 681310 không?
A: Má phanh cũ nếu vẫn được sử dụng làm vật liệu ma sát, có thể thuộc 681310, nhưng cần lưu ý có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường hay không. Nếu đã hỏng, có thể thuộc mã khác.
Q: Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 681310 như thế nào?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế mới nhất của Tổng cục Thuế. Thông thường sản phẩm vật liệu ma sát được hưởng tỷ lệ hoàn thuế nhất định, nhưng phải căn cứ vào chính sách thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.