Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế và các sản phẩm cao su khác nhau. Chương này bao gồm từ nguyên liệu (như cao su thô, cao su tổng hợp) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, quần áo, v.v.). Nhóm 4015 dành riêng cho quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su, thuộc loại hàng tiêu dùng hàng ngày trong các sản phẩm cao su thành phẩm. Nhóm 4015 bao gồm các loại quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su, như găng tay cao su, tạp dề cao su, ống tay áo cao su, bao giày cao su, v.v. Những mặt hàng này thường được sử dụng để bảo vệ, chống thấm nước hoặc trong môi trường làm việc cụ thể. Lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các sản phẩm bằng cao su cứng (thuộc 4017) hoặc quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt (thường thuộc Chương 61 hoặc 62, trừ khi thành phần cao su tạo thành đặc tính cơ bản). 2 chữ số đầu 40: đại diện cho Chương 40 “Cao su và các sản phẩm từ cao su”. Chữ số thứ 3-4 là 15: đại diện cho nhóm 4015 “Quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su (bao gồm găng tay)”. Chữ số thứ 5-6 là 90: đại diện cho phân nhóm 401590 “Khác”, tức là quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su ngoài 401511 (găng tay cao su phẫu thuật), 401519 (găng tay cao su khác). Do đó, 401590 bao gồm các mặt hàng may mặc bằng cao su không phải găng tay, như tạp dề, ống tay áo, bao giày, mũ, v.v. Mặt hàng này là quần áo hoặc phụ kiện may mặc bằng cao su và không thuộc loại găng tay (401511 hoặc 401519), do đó được phân loại vào 401590. Nếu là quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, thì nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62; nếu là sản phẩm bằng cao su cứng, thì phân loại vào 4017.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế và các sản phẩm cao su khác nhau. Chương này bao gồm từ nguyên liệu (như cao su thô, cao su tổng hợp) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, quần áo, v.v.). Nhóm 4015 dành riêng cho quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su, thuộc loại hàng tiêu dùng hàng ngày trong các sản phẩm cao su thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 4015 bao gồm các loại quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su, như găng tay cao su, tạp dề cao su, ống tay áo cao su, bao giày cao su, v.v. Những mặt hàng này thường được sử dụng để bảo vệ, chống thấm nước hoặc trong môi trường làm việc cụ thể. Lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các sản phẩm bằng cao su cứng (thuộc 4017) hoặc quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt (thường thuộc Chương 61 hoặc 62, trừ khi thành phần cao su tạo thành đặc tính cơ bản).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: đại diện cho Chương 40 “Cao su và các sản phẩm từ cao su”. Chữ số thứ 3-4 là 15: đại diện cho nhóm 4015 “Quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su (bao gồm găng tay)”. Chữ số thứ 5-6 là 90: đại diện cho phân nhóm 401590 “Khác”, tức là quần áo và phụ kiện may mặc bằng cao su ngoài 401511 (găng tay cao su phẫu thuật), 401519 (găng tay cao su khác). Do đó, 401590 bao gồm các mặt hàng may mặc bằng cao su không phải găng tay, như tạp dề, ống tay áo, bao giày, mũ, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần áo hoặc phụ kiện may mặc bằng cao su và không thuộc loại găng tay (401511 hoặc 401519), do đó được phân loại vào 401590. Nếu là quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, thì nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62; nếu là sản phẩm bằng cao su cứng, thì phân loại vào 4017.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Tạp dề cao su”, “Ống tay áo cao su”, v.v., phải khớp với thực tế. Chất liệu: Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su nitrile, cao su chloroprene, v.v., và liệu có kết hợp với vật liệu khác không. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng, như bảo hộ công nghiệp, y tế, việc nhà, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo “Không nhãn hiệu”. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận biết. Kích thước quy cách: Thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, độ dày, hoặc cỡ (S, M, L, v.v.). Quy cách đóng gói: Số lượng mỗi gói/mỗi thùng, như “10 cái/gói”. Tên hàng: Tạp dề cao su; Chất liệu: Cao su nitrile; Mục đích sử dụng: Bảo hộ công nghiệp; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: AP-100; Kích thước quy cách: Dài 120cm×Rộng 80cm; Quy cách đóng gói: 10 cái/thùng. Phân loại sai găng tay cao su vào 401590, thực tế nên phân loại vào 401511 hoặc 401519. Bỏ qua trường hợp cao su kết hợp với vật liệu dệt, nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, nên phân loại vào Chương 61/62. Không phân biệt cao su cứng và cao su mềm, sản phẩm bằng cao su cứng nên phân loại vào 4017.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Tạp dề cao su”, “Ống tay áo cao su”, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành “Găng tay cao su” hoặc “Tạp dề nhựa”.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su nitrile, cao su chloroprene, v.v., và liệu có kết hợp với vật liệu khác không.
⚠️ Chỉ ghi “Cao su”, không ghi rõ loại cụ thể hoặc tình trạng kết hợp.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng, như bảo hộ công nghiệp, y tế, việc nhà, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “Dùng để bảo hộ”.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo “Không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành “Không nhãn hiệu” nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận biết.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, độ dày, hoặc cỡ (S, M, L, v.v.).
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, chỉ ghi “Cỡ trung bình”.
Quy cách đóng gói
Số lượng mỗi gói/mỗi thùng, như “10 cái/gói”.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: Tạp dề cao su; Chất liệu: Cao su nitrile; Mục đích sử dụng: Bảo hộ công nghiệp; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: AP-100; Kích thước quy cách: Dài 120cm×Rộng 80cm; Quy cách đóng gói: 10 cái/thùng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai găng tay cao su vào 401590, thực tế nên phân loại vào 401511 hoặc 401519.
Bỏ qua trường hợp cao su kết hợp với vật liệu dệt, nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, nên phân loại vào Chương 61/62.
Không phân biệt cao su cứng và cao su mềm, sản phẩm bằng cao su cứng nên phân loại vào 4017.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu hàng hóa có phải là cao su không (Chương 40); 2) Có phải là quần áo hoặc phụ kiện may mặc không (nhóm 4015); 3) Có thuộc loại găng tay không (phân nhóm 401511/401519) hay khác (401590); 4) Nếu là vật liệu composite, xác định cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không. 401511 Găng tay cao su phẫu thuật: Chỉ định găng tay cao su phẫu thuật, trong khi 401590 bao gồm quần áo may mặc bằng cao su không phải găng tay. 401519 Găng tay cao su khác: Bao gồm các loại găng tay cao su ngoài phẫu thuật, như găng tay gia dụng, găng tay công nghiệp, trong khi 401590 không bao gồm găng tay. 4017 Cao su cứng và các sản phẩm từ cao su cứng: Sản phẩm bằng cao su cứng (như cao su lưu hóa) thuộc 4017, trong khi 401590 là quần áo may mặc bằng cao su mềm. 6113 Quần áo bằng vật liệu dệt đã xử lý cao su: Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, ngay cả khi có phủ cao su, cũng thuộc Chương 61 (dệt kim) hoặc 62 (không dệt kim). Xác nhận hàng hóa có phải bằng cao su không? Có phải là quần áo hoặc phụ kiện may mặc không? Có thuộc loại găng tay không? Nếu là vật liệu composite, cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không? Có phải là cao su cứng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu hàng hóa có phải là cao su không (Chương 40); 2) Có phải là quần áo hoặc phụ kiện may mặc không (nhóm 4015); 3) Có thuộc loại găng tay không (phân nhóm 401511/401519) hay khác (401590); 4) Nếu là vật liệu composite, xác định cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không.
Mã dễ nhầm:
401511 - Găng tay cao su phẫu thuật
Chỉ định găng tay cao su phẫu thuật, trong khi 401590 bao gồm quần áo may mặc bằng cao su không phải găng tay.
401519 - Găng tay cao su khác
Bao gồm các loại găng tay cao su ngoài phẫu thuật, như găng tay gia dụng, găng tay công nghiệp, trong khi 401590 không bao gồm găng tay.
4017 - Cao su cứng và các sản phẩm từ cao su cứng
Sản phẩm bằng cao su cứng (như cao su lưu hóa) thuộc 4017, trong khi 401590 là quần áo may mặc bằng cao su mềm.
6113 - Quần áo bằng vật liệu dệt đã xử lý cao su
Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, ngay cả khi có phủ cao su, cũng thuộc Chương 61 (dệt kim) hoặc 62 (không dệt kim).
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải bằng cao su không?
✓ Có phải là quần áo hoặc phụ kiện may mặc không?
✓ Có thuộc loại găng tay không?
✓ Nếu là vật liệu composite, cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không?
✓ Có phải là cao su cứng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tạp dề cao su nên phân loại vào mã HS nào? Tạp dề cao su nếu làm bằng cao su mềm và không phải loại găng tay, nên phân loại vào 401590. Nhưng nếu tạp dề là cao su kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, thì có thể phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Làm thế nào phân biệt 401519 và 401590? 401519 chỉ định găng tay cao su (không phẫu thuật), trong khi 401590 bao gồm các mặt hàng may mặc bằng cao su khác ngoài găng tay và phụ kiện, như tạp dề, ống tay áo, bao giày, v.v. Bao giày cao su thuộc mã nào? Bao giày cao su thuộc phụ kiện may mặc bằng cao su, nên phân loại vào 401590. Nhưng nếu bao giày bằng cao su cứng, thì phân loại vào 4017. Quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt phân loại thế nào? Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, nên phân loại theo vật liệu dệt, dệt kim thuộc Chương 61, không dệt kim thuộc Chương 62; nếu cao su tạo thành đặc tính cơ bản, thì phân loại vào 4015. Khi khai báo 401590 cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, quy cách đóng gói, v.v. Chất liệu nên ghi rõ loại cao su, mục đích sử dụng nên cụ thể. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 401590? Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau. Găng tay cao su có thể phân loại vào 401590 không? Không. Găng tay cao su nên phân loại vào 401511 (phẫu thuật) hoặc 401519 (khác), 401590 loại trừ rõ ràng găng tay. Làm thế nào xác định cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không? Thường dựa trên tỷ lệ trọng lượng, tỷ lệ giá trị, chức năng sử dụng của cao su và vật liệu dệt để đánh giá tổng hợp. Nếu cao su đóng vai trò bảo vệ chính và vật liệu dệt chỉ đóng vai trò hỗ trợ, thì cao su tạo thành đặc tính cơ bản.
Q: Tạp dề cao su nên phân loại vào mã HS nào?
A: Tạp dề cao su nếu làm bằng cao su mềm và không phải loại găng tay, nên phân loại vào 401590. Nhưng nếu tạp dề là cao su kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, thì có thể phân loại vào Chương 61 hoặc 62.
Q: Làm thế nào phân biệt 401519 và 401590?
A: 401519 chỉ định găng tay cao su (không phẫu thuật), trong khi 401590 bao gồm các mặt hàng may mặc bằng cao su khác ngoài găng tay và phụ kiện, như tạp dề, ống tay áo, bao giày, v.v.
Q: Bao giày cao su thuộc mã nào?
A: Bao giày cao su thuộc phụ kiện may mặc bằng cao su, nên phân loại vào 401590. Nhưng nếu bao giày bằng cao su cứng, thì phân loại vào 4017.
Q: Quần áo kết hợp cao su với vật liệu dệt phân loại thế nào?
A: Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính cơ bản, nên phân loại theo vật liệu dệt, dệt kim thuộc Chương 61, không dệt kim thuộc Chương 62; nếu cao su tạo thành đặc tính cơ bản, thì phân loại vào 4015.
Q: Khi khai báo 401590 cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, quy cách đóng gói, v.v. Chất liệu nên ghi rõ loại cao su, mục đích sử dụng nên cụ thể.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 401590?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau.
Q: Găng tay cao su có thể phân loại vào 401590 không?
A: Không. Găng tay cao su nên phân loại vào 401511 (phẫu thuật) hoặc 401519 (khác), 401590 loại trừ rõ ràng găng tay.
Q: Làm thế nào xác định cao su có tạo thành đặc tính cơ bản không?
A: Thường dựa trên tỷ lệ trọng lượng, tỷ lệ giá trị, chức năng sử dụng của cao su và vật liệu dệt để đánh giá tổng hợp. Nếu cao su đóng vai trò bảo vệ chính và vật liệu dệt chỉ đóng vai trò hỗ trợ, thì cao su tạo thành đặc tính cơ bản.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.