Mã HS: 401219
Lốp xe đã qua sử dụng được tân trang khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa, cao su lưu hóa và các sản phẩm khác nhau của chúng (như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày cao su, v.v.). Đây là chương phân loại cốt lõi cho các sản phẩm công nghiệp cao su, liên quan đến chuỗi ngành hoàn chỉnh từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 4012 bao gồm lốp đắp lại và lốp khí nén cũ, bao gồm lốp đắp lại (4012.1) và lốp khí nén cũ (4012.2). Lốp đắp lại là lốp cũ được phục hồi tính năng sử dụng bằng cách thay thế mặt lốp hoặc hông lốp, đặc điểm cốt lõi là đã qua gia công đắp lại, không phải sản xuất mới hoàn toàn.
Phân tích từng chữ số
Mã 401219 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '12' đại diện cho nhóm 4012 (lốp đắp lại hoặc lốp khí nén cũ); chữ số thứ 5-6 '19' đại diện cho phân nhóm 'lốp đắp lại khác'. Trong mục 4012.1, 4012.11 là lốp đắp lại dùng cho ô tô, 4012.12 dùng cho xe máy, 4012.13 dùng cho xe đạp, 4012.19 là loại khác (như máy bay, máy móc công trình, v.v.). Do đó 401219 đặc biệt chỉ lốp đắp lại cho các mục đích sử dụng khác ngoài ô tô, xe máy, xe đạp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp đắp lại, và mục đích sử dụng không thuộc ô tô, xe máy hoặc xe đạp, nên được phân loại vào 401219. Nếu là lốp đắp lại dùng cho ô tô thì phân loại vào 401211, dùng cho xe máy vào 401212, dùng cho xe đạp vào 401213. Nếu là lốp mới hoàn toàn thì phân loại vào 4011, lốp cũ (không đắp lại) vào 401220.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ 'lốp đắp lại' và mục đích sử dụng cụ thể, như 'lốp máy bay đắp lại'.
⚠️ Chỉ ghi 'lốp' mà không ghi rõ đắp lại, hoặc mô tả mục đích sử dụng mơ hồ.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại xe hoặc thiết bị sử dụng lốp, như máy bay, máy móc công trình, máy móc nông nghiệp, v.v.
⚠️ Khai báo sai lốp máy móc công trình thành lốp ô tô.
Thương hiệu
Điền thương hiệu lốp hoặc tên nhà sản xuất, không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Quy cách model
Bao gồm kích thước lốp, cấp lớp, hoa lốp, v.v., như '11R22.5 16PR'.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, thiếu thông số kích thước chính.
Phương thức đắp lại
Mô tả quy trình đắp lại, như 'đắp lại đỉnh', 'đắp lại vai' hoặc 'đắp lại toàn bộ'.
⚠️ Không ghi rõ phương thức đắp lại, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tình trạng mới cũ
Khai báo là 'đắp lại' chứ không phải 'mới hoàn toàn' hoặc 'lốp cũ'.
⚠️ Khai báo nhầm lốp đắp lại thành lốp cũ.
Đặc hay khí nén
Ghi rõ loại lốp, như 'lốp khí nén' hoặc 'lốp đặc'.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, nhưng nó ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Lốp máy bay đắp lại; Mục đích sử dụng: Máy bay dân dụng; Thương hiệu: MICHELIN; Quy cách model: H46x18.0-20 20PR; Phương thức đắp lại: Đắp lại toàn bộ; Tình trạng mới cũ: Đắp lại; Khí nén hay đặc: Lốp khí nén.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là lốp đắp lại, tức là phục hồi tính năng sử dụng bằng cách thay thế mặt lốp hoặc hông lốp; 2) Mục đích sử dụng không thuộc ô tô, xe máy, xe đạp; 3) Nếu là lốp mới hoàn toàn thì phân loại vào 4011, lốp cũ vào 401220; 4) Quy trình đắp lại không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng cần khai báo.
Mã dễ nhầm:
401211 - Lốp đắp lại dùng cho ô tô
Chỉ lốp đắp lại dùng cho ô tô (bao gồm xe con, xe khách, xe tải, v.v.), trong khi 401219 là mục đích sử dụng khác.
401212 - Lốp đắp lại dùng cho xe máy
Chỉ lốp đắp lại dùng cho xe máy, mục đích sử dụng khác.
401213 - Lốp đắp lại dùng cho xe đạp
Chỉ lốp đắp lại dùng cho xe đạp, mục đích sử dụng khác.
401220 - Lốp khí nén cũ
Lốp cũ chưa qua đắp lại, trong khi 401219 là lốp đã qua gia công đắp lại.
401110 - Lốp khí nén mới dùng cho ô tô
Sản xuất mới hoàn toàn, không đắp lại, và mục đích sử dụng là ô tô.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt lốp đắp lại hay mới hoàn toàn?
A: Lốp đắp lại thường có vết mài, đường nối cao su mặt lốp mới, và hông lốp có thể ghi 'RETREAD' hoặc 'đắp lại'. Lốp mới hoàn toàn không có những đặc điểm này. Khi khai báo hải quan cần cung cấp mô tả quy trình đắp lại.
Q: Lốp đắp lại cho máy móc công trình nên phân loại vào mã nào?
A: Lốp đắp lại cho máy móc công trình thuộc lốp đắp lại khác, nên phân loại vào 401219. Nếu dùng cho ô tô thì vào 401211, xe máy vào 401212, xe đạp vào 401213.
Q: Các yếu tố khai báo cho lốp máy bay đắp lại là gì?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng (máy bay), thương hiệu, quy cách model, phương thức đắp lại, tình trạng mới cũ, khí nén hay đặc, v.v. Cụ thể có thể tham khảo quy định điền tờ khai hải quan.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 401219 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, vui lòng tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thông thường lốp đắp lại có thể được hoàn thuế, nhưng phải dựa trên dữ liệu chính thức.
Q: Nhập khẩu lốp đắp lại cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Nhập khẩu lốp đắp lại có thể liên quan đến chứng nhận CCC, đăng ký sản phẩm máy móc cũ, v.v., tùy thuộc vào mục đích sử dụng và quốc gia xuất xứ. Nên tư vấn trước với hải quan hoặc cơ quan chuyên môn.
Q: Nếu lốp đắp lại dùng cho máy móc nông nghiệp, có phân loại vào 401219 không?
A: Đúng, lốp đắp lại dùng cho máy móc nông nghiệp không thuộc ô tô, xe máy, xe đạp, nên phân loại vào 401219. Khi khai báo ghi rõ mục đích sử dụng là 'máy móc nông nghiệp'.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa lốp đắp lại và lốp cũ là gì?
A: Lốp đắp lại phân loại vào 4012.1 (như 401219), lốp cũ vào 401220. Lốp đắp lại đã qua gia công phục hồi tính năng, lốp cũ chỉ đã qua sử dụng chưa đắp lại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 401219?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã 401219 để lấy thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.