Mã HS: 401212
Lốp xe đã đắp lại, dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa, cao su lưu hóa và các sản phẩm khác nhau của chúng (như lốp, ống cao su, băng tải cao su, đế giày, v.v.). Chương này là chương cốt lõi về sản phẩm công nghiệp cao su trong phân loại HS, liên quan đến nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng loại trừ một số sản phẩm cao su cụ thể (như đồ chơi cao su thuộc Chương 95).
Nhóm
Nhóm 4012 bao gồm lốp đắp và lốp bơm hơi đã qua sử dụng, cũng như lốp đặc hoặc lốp bán đặc, mặt lốp, đai lốp, v.v. Trong đó lốp đắp là sản phẩm phục hồi chức năng sử dụng của lốp cũ bằng cách thay mặt lốp hoặc hông lốp, nhưng không bao gồm lốp mới (thuộc 4011). Nhóm này chủ yếu được phân chia theo mục đích sử dụng và phương thức đắp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 4012, tức lốp đắp và lốp bơm hơi đã qua sử dụng, lốp đặc, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 12 là phân nhóm, cụ thể chỉ lốp đắp dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Trong đó chữ số thứ 5 là 1 biểu thị lốp đắp, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 401212 là: lốp bơm hơi đắp dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp đắp, và dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, phù hợp với mô tả lốp đắp thuộc nhóm 4012, và phân nhóm 401212 giới hạn rõ ràng mục đích sử dụng là xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Nếu là lốp mới nên phân loại vào 4011, nếu là lốp đắp dùng cho máy bay phân loại vào 401213, nếu là lốp đắp dùng cho xe máy phân loại vào 401214, do đó mục đích sử dụng và trạng thái đắp là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 401212.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "lốp đắp" hoặc "lốp bơm hơi đắp", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "lốp mới" hoặc "lốp cũ", không thể hiện trạng thái đắp.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại xe, như "dùng cho xe cơ giới chở khách" hoặc "dùng cho xe cơ giới chở hàng", cần phù hợp với yêu cầu phân nhóm.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho ô tô", không phân biệt chở khách hay chở hàng.
Thương hiệu
Tên thương hiệu lốp, như Michelin, Bridgestone, v.v., nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không cung cấp thông tin thương hiệu.
Quy cách型号
Kích thước quy cách của lốp, như 195/65R15, và mã型号.
⚠️ Quy cách ghi không đầy đủ, thiếu chiều rộng mặt cắt, tỷ lệ dẹt và các thông số quan trọng khác.
Phương thức đắp
Mô tả quy trình đắp, như "đắp đỉnh", "đắp vai" hoặc "đắp toàn bộ".
⚠️ Không ghi rõ phương thức đắp, hoặc mô tả sai là sản xuất mới.
Có phải đặc không
Khai báo có phải lốp đặc không, lốp đắp thường là lốp bơm hơi, nên ghi "không".
⚠️ Nhầm lốp đặc vào mã này.
Trạng thái mới cũ
Xác định rõ trạng thái "đắp", không phải lốp mới hoặc lốp cũ.
⚠️ Ghi "cũ" hoặc "mới", dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Lốp bơm hơi đắp Mục đích sử dụng: Dùng cho xe cơ giới chở khách Thương hiệu: Michelin Quy cách型号: 205/55R16 Phương thức đắp: Đắp đỉnh Có phải đặc không: Không Trạng thái mới cũ: Đắp Mã HS: 40121200
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là lốp đắp, tức lốp phục hồi chức năng sử dụng bằng cách thay mặt lốp hoặc hông lốp; 2) Mục đích sử dụng là xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, cần xác định rõ loại xe; 3) Không phải lốp đặc, thường là lốp bơm hơi; 4) Loại trừ lốp mới (4011) và lốp đắp chuyên dụng cho máy bay, xe máy, v.v. (401213, 401214).
Mã dễ nhầm:
401110 - Lốp bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách
Lốp mới, chưa đắp, phân loại vào 4011; còn 401212 là lốp đắp.
401120 - Lốp bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở hàng
Lốp chở hàng mới, phân loại vào 4011; lốp chở hàng đắp phân loại vào 401212.
401213 - Lốp đắp dùng cho máy bay
Mục đích sử dụng là máy bay, phân loại vào 401213; 401212 giới hạn ở xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng.
401214 - Lốp đắp dùng cho xe máy
Lốp đắp dùng cho xe máy phân loại vào 401214, không vào 401212.
401220 - Lốp đặc hoặc bán đặc
Lốp đặc phân loại vào 401220, lốp bơm hơi đắp phân loại vào 401212.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của lốp đắp và lốp mới là gì?
A: Lốp mới phân loại vào 4011, trong đó dùng cho xe chở khách phân loại vào 401110, dùng cho xe chở hàng phân loại vào 401120. Lốp đắp phân loại vào 4012, lốp đắp dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng phân loại vào 401212. Khác biệt then chốt là có qua quy trình đắp hay không, lốp đắp phục hồi chức năng sử dụng bằng cách thay mặt lốp.
Q: Làm thế nào để xác định lốp đắp là dùng cho chở khách hay chở hàng?
A: Dựa trên mục đích thiết kế và quy cách của lốp. Thông thường hông lốp sẽ ghi mục đích sử dụng, như "P" biểu thị chở khách, "LT" biểu thị chở hàng nhẹ. Cũng có thể tham khảo loại xe, như xe con, xe khách dùng cho chở khách, xe tải, xe hàng dùng cho chở hàng. Khi khai báo cần ghi rõ ràng.
Q: Lốp đặc có thể phân loại vào 401212 không?
A: Không thể. 401212 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi đắp. Lốp đặc hoặc bán đặc, dù có đắp hay không, đều phân loại vào 401220. Khi khai báo cần chú ý yếu tố "có phải đặc không", tránh phân loại sai.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo lốp đắp là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ trạng thái đắp, khai báo sai là mới; mục đích sử dụng ghi chung chung, như "dùng cho ô tô" không phân biệt chở khách chở hàng; quy cách型号 không đầy đủ; thương hiệu không cung cấp; phương thức đắp thiếu. Những điều này đều ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra tờ khai hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 401212?
A: Thuế suất quan thuế sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Chú ý sự khác biệt giữa thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất hiệp định.
Q: Lốp đắp xuất khẩu cần những chứng nhận đặc biệt nào?
A: Lốp đắp xuất khẩu thường cần phù hợp với tiêu chuẩn an toàn của quốc gia đến, như chứng nhận DOT của Hoa Kỳ, chứng nhận ECE của EU. Một số quốc gia yêu cầu cung cấp mô tả quy trình đắp và báo cáo kiểm tra. Đề nghị xác nhận yêu cầu chứng nhận với bên mua trước, và tham khảo ý kiến của tổ chức chuyên nghiệp.
Q: Nếu lốp đắp dùng cho mục đích hỗn hợp (khách hàng hai dùng), phân loại như thế nào?
A: Nếu lốp được thiết kế cho cả khách và hàng, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính. Thông thường lấy mục đích đăng ký chính của xe làm chuẩn. Nếu không thể phân biệt, đề nghị phân loại vào 401212 theo xe chở hàng, vì lốp chở hàng thường có khả năng chịu tải mạnh hơn. Khi cần thiết có thể xin hải quan phân loại trước.
Q: Sự khác biệt giữa 401212 và 401219 là gì?
A: 401219 là lốp đắp khác, bao gồm lốp đắp dùng cho nông nghiệp, công nghiệp và các xe cơ giới không phải chở khách chở hàng. 401212 đặc chỉ lốp đắp dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Nếu dùng cho máy kéo, máy công trình, v.v., nên phân loại vào 401219.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.