Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, phế liệu cao su và các sản phẩm từ cao su. Phạm vi chương này từ nguyên liệu cao su thô (như mủ cao su, cao su sống) đến bán thành phẩm (như tấm, băng cao su chưa lưu hóa) và thành phẩm cuối cùng (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, như quần áo làm từ cao su thuộc Chương 61, bộ phận máy móc bằng cao su thuộc Chương 84. Đây là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa ngành cao su. Nhóm 4011 bao gồm lốp cao su bơm hơi mới, dùng cho các loại xe, máy bay, xe máy, xe đạp, v.v. Bao gồm các phân nhóm 401110 (dùng cho xe ô tô chở người), 401120 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), 401130 (dùng cho máy bay), 401140 (dùng cho xe máy), 401150 (dùng cho xe đạp), v.v. Nhóm này chỉ bao gồm lốp mới, không bao gồm lốp đắp lại (4012) hoặc lốp đặc (4013). Lốp thường được cấu tạo từ mặt lốp cao su, thân lốp, lớp đai thép, v.v. Mã 401140 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '11' đại diện nhóm 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 '40' đại diện phân nhóm 401140 (dùng cho xe máy). Do đó, 401140 đặc biệt chỉ lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy. Lưu ý: 4 chữ số đầu 4011 là nhóm hài hòa quốc tế, phân nhóm 5-6 chữ số trong HS là '40', nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết theo tình hình nước mình (như mã 8 chữ số của Trung Quốc có thể phân biệt thêm loại xe máy hoặc thông số lốp). Hàng hóa này là lốp cao su bơm hơi mới chuyên dụng cho xe máy, phù hợp với mô tả nhóm 4011 'lốp cao su bơm hơi mới', và phân nhóm 401140 ghi rõ 'dùng cho xe máy'. Không phân loại vào 401110 (dùng cho xe ô tô chở người) hoặc 401120 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), vì xe máy không thuộc xe ô tô chở người hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa; cũng không phân loại vào 401150 (dùng cho xe đạp), vì xe máy và xe đạp có phương thức động lực khác nhau. Do đó phân loại vào 401140.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, phế liệu cao su và các sản phẩm từ cao su. Phạm vi chương này từ nguyên liệu cao su thô (như mủ cao su, cao su sống) đến bán thành phẩm (như tấm, băng cao su chưa lưu hóa) và thành phẩm cuối cùng (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, như quần áo làm từ cao su thuộc Chương 61, bộ phận máy móc bằng cao su thuộc Chương 84. Đây là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa ngành cao su.
Nhóm
Nhóm 4011 bao gồm lốp cao su bơm hơi mới, dùng cho các loại xe, máy bay, xe máy, xe đạp, v.v. Bao gồm các phân nhóm 401110 (dùng cho xe ô tô chở người), 401120 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), 401130 (dùng cho máy bay), 401140 (dùng cho xe máy), 401150 (dùng cho xe đạp), v.v. Nhóm này chỉ bao gồm lốp mới, không bao gồm lốp đắp lại (4012) hoặc lốp đặc (4013). Lốp thường được cấu tạo từ mặt lốp cao su, thân lốp, lớp đai thép, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 401140 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '11' đại diện nhóm 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 '40' đại diện phân nhóm 401140 (dùng cho xe máy). Do đó, 401140 đặc biệt chỉ lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy. Lưu ý: 4 chữ số đầu 4011 là nhóm hài hòa quốc tế, phân nhóm 5-6 chữ số trong HS là '40', nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết theo tình hình nước mình (như mã 8 chữ số của Trung Quốc có thể phân biệt thêm loại xe máy hoặc thông số lốp).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là lốp cao su bơm hơi mới chuyên dụng cho xe máy, phù hợp với mô tả nhóm 4011 'lốp cao su bơm hơi mới', và phân nhóm 401140 ghi rõ 'dùng cho xe máy'. Không phân loại vào 401110 (dùng cho xe ô tô chở người) hoặc 401120 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), vì xe máy không thuộc xe ô tô chở người hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa; cũng không phân loại vào 401150 (dùng cho xe đạp), vì xe máy và xe đạp có phương thức động lực khác nhau. Do đó phân loại vào 401140.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy', tránh sử dụng tên chung như 'lốp xe'. Mục đích sử dụng: Xác định rõ loại xe mà lốp áp dụng, như 'dùng cho xe máy', có thể cụ thể đến loại xe (như xe máy hai bánh, xe máy địa hình). Thương hiệu: Điền tên thương hiệu lốp (như Michelin, Bridgestone), nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Điền thông số model của lốp, như '120/70-17', bao gồm chiều rộng mặt cắt, tỷ lệ dẹt, đường kính vành, v.v. Có phải lốp bơm hơi mới: Xác nhận lốp là mới, bơm hơi, không đắp lại hoặc đặc. Thường khai báo là 'lốp cao su bơm hơi mới'. Loại cao su: Nêu rõ thành phần cao su chính, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc cao su hỗn hợp. Kích thước thông số: Cung cấp thông tin kích thước như đường kính ngoài, chiều rộng mặt cắt, đường kính vành của lốp, để hải quan kiểm tra. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy
Mục đích sử dụng: Dùng cho xe máy
Thương hiệu: MICHELIN
Model: 120/70-17
Có phải lốp bơm hơi mới: Lốp cao su bơm hơi mới
Loại cao su: Cao su tổng hợp
Kích thước thông số: Đường kính ngoài 600mm, chiều rộng mặt cắt 120mm, đường kính vành 17 inch
Ghi chú: Áp dụng cho xe máy hai bánh Phân loại sai lốp xe máy vào lốp ô tô (401110), dẫn đến sai thuế suất và điều kiện giám sát. Không phân biệt lốp mới và lốp đắp lại, lốp đắp lại nên phân loại vào 4012, khai báo sai có thể bị nghi ngờ buôn lậu. Khai báo không đúng thương hiệu, model, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Bỏ qua tính chất bơm hơi của lốp, lốp đặc nên phân loại vào 4013.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy', tránh sử dụng tên chung như 'lốp xe'.
⚠️ Khai báo sai thành 'lốp ô tô' hoặc 'lốp xe đạp', dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại xe mà lốp áp dụng, như 'dùng cho xe máy', có thể cụ thể đến loại xe (như xe máy hai bánh, xe máy địa hình).
⚠️ Chỉ ghi 'dùng cho xe', không phân biệt xe máy và ô tô.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu lốp (như Michelin, Bridgestone), nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc điền nhà sản xuất thay vì thương hiệu.
Model
Điền thông số model của lốp, như '120/70-17', bao gồm chiều rộng mặt cắt, tỷ lệ dẹt, đường kính vành, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai, dẫn đến không thể nhận diện.
Có phải lốp bơm hơi mới
Xác nhận lốp là mới, bơm hơi, không đắp lại hoặc đặc. Thường khai báo là 'lốp cao su bơm hơi mới'.
⚠️ Khai báo sai lốp đắp lại thành lốp mới, gây nghi ngờ từ hải quan.
Loại cao su
Nêu rõ thành phần cao su chính, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc cao su hỗn hợp.
⚠️ Không ghi loại cao su, hoặc điền sai thành nhựa.
Kích thước thông số
Cung cấp thông tin kích thước như đường kính ngoài, chiều rộng mặt cắt, đường kính vành của lốp, để hải quan kiểm tra.
⚠️ Sai đơn vị kích thước (như nhầm lẫn inch và mm).
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy
Mục đích sử dụng: Dùng cho xe máy
Thương hiệu: MICHELIN
Model: 120/70-17
Có phải lốp bơm hơi mới: Lốp cao su bơm hơi mới
Loại cao su: Cao su tổng hợp
Kích thước thông số: Đường kính ngoài 600mm, chiều rộng mặt cắt 120mm, đường kính vành 17 inch
Ghi chú: Áp dụng cho xe máy hai bánh
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai lốp xe máy vào lốp ô tô (401110), dẫn đến sai thuế suất và điều kiện giám sát.
Không phân biệt lốp mới và lốp đắp lại, lốp đắp lại nên phân loại vào 4012, khai báo sai có thể bị nghi ngờ buôn lậu.
Khai báo không đúng thương hiệu, model, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
Bỏ qua tính chất bơm hơi của lốp, lốp đặc nên phân loại vào 4013.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là lốp cao su bơm hơi mới; 2. Chuyên dụng cho xe máy. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS', nhóm 4011 bao gồm lốp cao su bơm hơi mới, phân nhóm 401140 rõ ràng là dùng cho xe máy. Cần lưu ý: Định nghĩa xe máy tham khảo chú giải 'Biểu thuế', thường chỉ xe cơ giới hai bánh hoặc ba bánh, không bao gồm xe đạp điện (thuộc 8711) hoặc xe đạp có bàn đạp phụ (thuộc 8712). Nếu lốp có thể dùng cho nhiều loại xe, phân loại theo mục đích sử dụng chính. 401110 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe ô tô chở người: Dùng cho xe ô tô chở người (bao gồm sedan, SUV, v.v.), trong khi 401140 dùng cho xe máy. Khác biệt ở loại xe, xe máy không thuộc xe ô tô chở người. 401120 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa: Dùng cho xe khách, xe tải và các xe vận tải khác, kích thước và khả năng chịu tải của lốp thường lớn hơn lốp xe máy. 401150 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp: Dùng cho xe đạp (bao gồm xe đạp điện? Lưu ý xe đạp điện có thể thuộc 8711, nhưng lốp vẫn có thể thuộc 401150), lốp xe máy rộng hơn, nặng hơn, cấp tốc độ cao hơn. 401170 Lốp cao su bơm hơi mới khác (như dùng cho xe nông nghiệp, công nghiệp): Dùng cho xe không chạy trên đường hoặc mục đích đặc biệt, lốp xe máy dùng để chạy trên đường. 4012 Lốp bơm hơi đắp lại hoặc cũ: 4012 là lốp đắp lại hoặc lốp cũ, 401140 chỉ giới hạn lốp mới. Lốp có phải là lốp cao su bơm hơi mới? Có chuyên dụng cho xe máy? Có dùng cho xe ô tô chở người hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa? Có dùng cho xe đạp? Có phải lốp đắp lại hoặc cũ?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là lốp cao su bơm hơi mới; 2. Chuyên dụng cho xe máy. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS', nhóm 4011 bao gồm lốp cao su bơm hơi mới, phân nhóm 401140 rõ ràng là dùng cho xe máy. Cần lưu ý: Định nghĩa xe máy tham khảo chú giải 'Biểu thuế', thường chỉ xe cơ giới hai bánh hoặc ba bánh, không bao gồm xe đạp điện (thuộc 8711) hoặc xe đạp có bàn đạp phụ (thuộc 8712). Nếu lốp có thể dùng cho nhiều loại xe, phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Mã dễ nhầm:
401110 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe ô tô chở người
Dùng cho xe ô tô chở người (bao gồm sedan, SUV, v.v.), trong khi 401140 dùng cho xe máy. Khác biệt ở loại xe, xe máy không thuộc xe ô tô chở người.
401120 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa
Dùng cho xe khách, xe tải và các xe vận tải khác, kích thước và khả năng chịu tải của lốp thường lớn hơn lốp xe máy.
401150 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp
Dùng cho xe đạp (bao gồm xe đạp điện? Lưu ý xe đạp điện có thể thuộc 8711, nhưng lốp vẫn có thể thuộc 401150), lốp xe máy rộng hơn, nặng hơn, cấp tốc độ cao hơn.
401170 - Lốp cao su bơm hơi mới khác (như dùng cho xe nông nghiệp, công nghiệp)
Dùng cho xe không chạy trên đường hoặc mục đích đặc biệt, lốp xe máy dùng để chạy trên đường.
4012 - Lốp bơm hơi đắp lại hoặc cũ
4012 là lốp đắp lại hoặc lốp cũ, 401140 chỉ giới hạn lốp mới.
Tự kiểm tra:
✓ Lốp có phải là lốp cao su bơm hơi mới?
✓ Có chuyên dụng cho xe máy?
✓ Có dùng cho xe ô tô chở người hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa?
✓ Có dùng cho xe đạp?
✓ Có phải lốp đắp lại hoặc cũ?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của lốp xe máy và lốp xe điện có giống nhau không? Không nhất thiết. Xe máy điện (như xe máy điện hai bánh) thuộc 8711, lốp của nó nếu là lốp cao su bơm hơi vẫn thuộc 401140. Nhưng xe đạp điện (tốc độ thiết kế tối đa không quá 25km/h, công suất động cơ không quá 400W) thuộc 8711 hoặc 8712? Thực tế, xe đạp điện thường thuộc 8711.6000 (mã Trung Quốc), lốp của nó có thể thuộc 401150 (dùng cho xe đạp). Do đó cần phán đoán theo loại xe. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401140? Thuế suất nhập khẩu bao gồm thuế suất MFN, thuế suất thông thường, VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin thương mại quốc tế đơn cửa hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại (như RCEP), cần cung cấp chứng nhận xuất xứ. Khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Các yếu tố khai báo của lốp xe máy là gì? Các yếu tố khai báo chính bao gồm: Tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải lốp bơm hơi mới, loại cao su, kích thước thông số, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'. Sự khác biệt phân loại giữa lốp xe máy và lốp ô tô là gì? Khác biệt chính ở loại xe áp dụng. Lốp xe máy dùng cho xe máy (xe cơ giới hai bánh hoặc ba bánh), thuộc 401140; lốp ô tô dùng cho xe ô tô chở người (401110) hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa (401120). Nếu lốp có thể dùng cho nhiều loại xe, phân loại theo mục đích sử dụng chính. Lốp xe máy đắp lại nên phân loại vào mã nào? Lốp đắp lại thuộc nhóm 4012, phân nhóm cụ thể phụ thuộc loại xe. Lốp xe máy đắp lại nên thuộc 401220 (lốp bơm hơi đắp lại, dùng cho xe máy? Cần xác minh: phân nhóm 4012 bao gồm 401211 (dùng cho xe ô tô chở người), 401212 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), 401213 (dùng cho máy bay), 401219 (khác), 401220 (lốp bơm hơi cũ)? Thực tế, 4012 bao gồm lốp đắp lại và lốp cũ, phân nhóm 401211-401219 là lốp đắp lại, 401220 là lốp cũ. Lốp xe máy đắp lại nên thuộc 401219 (lốp bơm hơi đắp lại khác). Nhập khẩu lốp xe máy cần điều kiện giám sát nào? Nhập khẩu lốp xe máy thường cần đáp ứng yêu cầu chứng nhận sản phẩm bắt buộc (CCC) của Trung Quốc, có thể liên quan điều kiện giám sát hải quan 'A' (tờ khai thông quan hàng nhập cảnh) hoặc 'L' (xác minh nhập cảnh hàng dân dụng). Cụ thể cần xác nhận theo 'Bảng mã điều kiện giám sát hải quan'. Ngoài ra, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng, v.v. Nếu lốp xe máy dùng cho thi đấu, mã có khác không? Không. Mã HS chủ yếu phân loại theo bản thân hàng hóa và mục đích sử dụng, lốp xe máy thi đấu vẫn thuộc lốp cao su bơm hơi dùng cho xe máy, thuộc 401140. Nhưng nếu là lốp đặc hoặc lốp không bơm hơi, thuộc 4013. Bán lẻ lốp xe máy qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo thế nào? Nhập khẩu bán lẻ lốp xe máy qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 401140, nhưng có thể áp dụng chính sách thuế nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới (như hạn mức giao dịch đơn lần, hạn mức năm). Cụ thể có thể tham khảo thông báo của Tổng cục Hải quan về nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Mã HS của lốp xe máy và lốp xe điện có giống nhau không?
A: Không nhất thiết. Xe máy điện (như xe máy điện hai bánh) thuộc 8711, lốp của nó nếu là lốp cao su bơm hơi vẫn thuộc 401140. Nhưng xe đạp điện (tốc độ thiết kế tối đa không quá 25km/h, công suất động cơ không quá 400W) thuộc 8711 hoặc 8712? Thực tế, xe đạp điện thường thuộc 8711.6000 (mã Trung Quốc), lốp của nó có thể thuộc 401150 (dùng cho xe đạp). Do đó cần phán đoán theo loại xe.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401140?
A: Thuế suất nhập khẩu bao gồm thuế suất MFN, thuế suất thông thường, VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin thương mại quốc tế đơn cửa hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại (như RCEP), cần cung cấp chứng nhận xuất xứ. Khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Các yếu tố khai báo của lốp xe máy là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: Tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải lốp bơm hơi mới, loại cao su, kích thước thông số, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa lốp xe máy và lốp ô tô là gì?
A: Khác biệt chính ở loại xe áp dụng. Lốp xe máy dùng cho xe máy (xe cơ giới hai bánh hoặc ba bánh), thuộc 401140; lốp ô tô dùng cho xe ô tô chở người (401110) hoặc xe vận tải hành khách và hàng hóa (401120). Nếu lốp có thể dùng cho nhiều loại xe, phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Lốp xe máy đắp lại nên phân loại vào mã nào?
A: Lốp đắp lại thuộc nhóm 4012, phân nhóm cụ thể phụ thuộc loại xe. Lốp xe máy đắp lại nên thuộc 401220 (lốp bơm hơi đắp lại, dùng cho xe máy? Cần xác minh: phân nhóm 4012 bao gồm 401211 (dùng cho xe ô tô chở người), 401212 (dùng cho xe vận tải hành khách và hàng hóa), 401213 (dùng cho máy bay), 401219 (khác), 401220 (lốp bơm hơi cũ)? Thực tế, 4012 bao gồm lốp đắp lại và lốp cũ, phân nhóm 401211-401219 là lốp đắp lại, 401220 là lốp cũ. Lốp xe máy đắp lại nên thuộc 401219 (lốp bơm hơi đắp lại khác).
Q: Nhập khẩu lốp xe máy cần điều kiện giám sát nào?
A: Nhập khẩu lốp xe máy thường cần đáp ứng yêu cầu chứng nhận sản phẩm bắt buộc (CCC) của Trung Quốc, có thể liên quan điều kiện giám sát hải quan 'A' (tờ khai thông quan hàng nhập cảnh) hoặc 'L' (xác minh nhập cảnh hàng dân dụng). Cụ thể cần xác nhận theo 'Bảng mã điều kiện giám sát hải quan'. Ngoài ra, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng, v.v.
Q: Nếu lốp xe máy dùng cho thi đấu, mã có khác không?
A: Không. Mã HS chủ yếu phân loại theo bản thân hàng hóa và mục đích sử dụng, lốp xe máy thi đấu vẫn thuộc lốp cao su bơm hơi dùng cho xe máy, thuộc 401140. Nhưng nếu là lốp đặc hoặc lốp không bơm hơi, thuộc 4013.
Q: Bán lẻ lốp xe máy qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ lốp xe máy qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 401140, nhưng có thể áp dụng chính sách thuế nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới (như hạn mức giao dịch đơn lần, hạn mức năm). Cụ thể có thể tham khảo thông báo của Tổng cục Hải quan về nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.